immense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely large or great, especially in scale or degree.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universe is immense and full of mysteries."
"Vũ trụ là vô tận và đầy những điều bí ẩn."
-
"The immense pressure of the water at that depth is incredible."
"Áp lực vô cùng lớn của nước ở độ sâu đó thật đáng kinh ngạc."
-
"She felt an immense sense of relief after passing the exam."
"Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm vô cùng sau khi vượt qua kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "immense" thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước, số lượng hoặc mức độ vượt trội, gây ấn tượng mạnh. Nó mạnh hơn các từ như "large" hoặc "big". So sánh với "huge", "vast", và "enormous", "immense" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng để nhấn mạnh tác động cảm xúc của sự lớn lao hơn là chỉ kích thước vật lý. Ví dụ, bạn có thể nói về "immense joy" (niềm vui vô bờ bến), trong khi "huge joy" nghe có vẻ ít tự nhiên hơn.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'immense' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự lớn lao được thể hiện. Ví dụ: 'immense in size' (về kích thước). Với 'with', nó thường chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm với cái gì đó lớn lao. Ví dụ: 'immense power with immense responsibility' (sức mạnh to lớn đi kèm trách nhiệm lớn lao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an immense amount (một lượng lớn)
-
immense pressure (áp lực rất lớn)
-
immense joy (niềm vui khôn xiết)
-
feel immense gratitude (cảm thấy vô cùng biết ơn)
-
cause immense damage (gây ra thiệt hại to lớn)
Idioms
-
of immense proportions
với quy mô vô cùng lớn
"The project is of immense proportions and will take years to complete."
(Dự án này có quy mô vô cùng lớn và sẽ mất nhiều năm để hoàn thành.)
-
immense popularity
sự nổi tiếng tột độ
"The singer gained immense popularity after her debut album."
(Ca sĩ đã đạt được sự nổi tiếng tột độ sau album đầu tay của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immense
Tính từCực kỳ lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ.
"The universe is immense and full of mysteries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immense".
