(Top Banner Ad)
immense
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

immense

UK: /ɪˈmens/ • US: /ɪˈmens/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng bao la rộng lớn khổng lồ vô tận to lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large or great, especially in scale or degree.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe is immense and full of mysteries."

    "Vũ trụ là vô tận và đầy những điều bí ẩn."

  • "The immense pressure of the water at that depth is incredible."

    "Áp lực vô cùng lớn của nước ở độ sâu đó thật đáng kinh ngạc."

  • "She felt an immense sense of relief after passing the exam."

    "Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm vô cùng sau khi vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immensity sự bao la, sự rộng lớn
Adverb immensely vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immensus
English
immense

Gốc Rễ Latinh của 'Immense'

Từ 'immense' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immensus', có nghĩa là 'không thể đo lường được'. Hãy tưởng tượng sự rộng lớn của vũ trụ - đó là ý nghĩa ban đầu của từ này. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để mô tả những thứ vượt quá khả năng tính toán hoặc đo đạc của con người.

Usage Note

Từ "immense" thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước, số lượng hoặc mức độ vượt trội, gây ấn tượng mạnh. Nó mạnh hơn các từ như "large" hoặc "big". So sánh với "huge", "vast", và "enormous", "immense" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng để nhấn mạnh tác động cảm xúc của sự lớn lao hơn là chỉ kích thước vật lý. Ví dụ, bạn có thể nói về "immense joy" (niềm vui vô bờ bến), trong khi "huge joy" nghe có vẻ ít tự nhiên hơn.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', 'immense' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự lớn lao được thể hiện. Ví dụ: 'immense in size' (về kích thước). Với 'with', nó thường chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm với cái gì đó lớn lao. Ví dụ: 'immense power with immense responsibility' (sức mạnh to lớn đi kèm trách nhiệm lớn lao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immense
  • an immense amount
    (một lượng lớn)
  • immense pressure
    (áp lực rất lớn)
  • immense joy
    (niềm vui khôn xiết)
Verb + immense
  • feel immense gratitude
    (cảm thấy vô cùng biết ơn)
  • cause immense damage
    (gây ra thiệt hại to lớn)

Idioms

  • of immense proportions

    với quy mô vô cùng lớn

    "The project is of immense proportions and will take years to complete."

    (Dự án này có quy mô vô cùng lớn và sẽ mất nhiều năm để hoàn thành.)

  • immense popularity

    sự nổi tiếng tột độ

    "The singer gained immense popularity after her debut album."

    (Ca sĩ đã đạt được sự nổi tiếng tột độ sau album đầu tay của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immense

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ.

"The universe is immense and full of mysteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immense".

Sự Rộng Lớn trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'immense' thường được dùng để mô tả những thứ có tầm quan trọng lớn hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó có thể liên quan đến các công trình kiến trúc vĩ đại, các sự kiện lịch sử trọng đại, hoặc những thành tựu khoa học mang tính đột phá. Nó thường liên quan đến những gì mà con người ngưỡng mộ và kính trọng.