enormous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely large; huge.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ lớn; khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced enormous challenges during the recession."
"Công ty đã đối mặt với những thách thức to lớn trong thời kỳ suy thoái."
-
"An enormous crowd gathered to watch the concert."
"Một đám đông khổng lồ đã tập trung để xem buổi hòa nhạc."
-
"The project required an enormous amount of effort."
"Dự án đòi hỏi một nỗ lực rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | enormously | một cách khổng lồ, vô cùng, rất nhiều |
| Noun | enormousness | sự khổng lồ, sự to lớn, tính chất bao la |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enormous' thường được dùng để nhấn mạnh về kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn nhiều so với bình thường. So với 'large' và 'big', 'enormous' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, diễn tả một điều gì đó vượt trội về kích thước. Ví dụ, bạn có thể nói 'a large house', nhưng 'an enormous mansion'.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đi sau một danh từ chỉ một khu vực hoặc phạm vi lớn. Ví dụ: 'There's been an enormous increase in prices'. Khi dùng 'with', nó thường đi trước danh từ chỉ điều gì đó có kích thước rất lớn. Ví dụ: 'He has an enormous amount of patience with children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difference an enormous difference (một sự khác biệt to lớn)
-
impact an enormous impact (một tác động lớn lao)
-
amount an enormous amount of (một lượng khổng lồ, một số lượng lớn)
-
challenge an enormous challenge (một thách thức lớn)
-
pressure enormous pressure (áp lực rất lớn)
-
potential enormous potential (tiềm năng to lớn)
-
truly truly enormous (thực sự khổng lồ)
-
absolutely absolutely enormous (hoàn toàn khổng lồ)
-
simply simply enormous (đơn giản là khổng lồ (nhấn mạnh))
-
make make an enormous effort (nỗ lực rất lớn)
-
have have an enormous advantage (có một lợi thế to lớn)
-
face face enormous difficulties (đối mặt với những khó khăn lớn)
Idioms
-
An enormous weight off one's shoulders
Trút bỏ được gánh nặng lớn, cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng
"Finishing the huge project was an enormous weight off my shoulders."
(Hoàn thành dự án lớn là một gánh nặng khổng lồ được trút bỏ khỏi vai tôi.)
-
A task of enormous proportions
Một nhiệm vụ với quy mô cực lớn, một công việc đồ sộ
"Building the new bridge was a task of enormous proportions."
(Xây dựng cây cầu mới là một nhiệm vụ có quy mô cực lớn.)
-
Have an enormous appetite (for something)
Có sự thèm muốn lớn, ham muốn mãnh liệt (đối với cái gì đó); (nghĩa đen) ăn rất nhiều
"She has an enormous appetite for knowledge."
(Cô ấy có một khao khát kiến thức vô cùng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enormous
Tính từCực kỳ lớn; khổng lồ.
"The company faced enormous challenges during the recession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enormous".
