(Top Banner Ad)
enormous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

enormous

UK: /ɪˈnɔːməs/ • US: /ɪˈnɔːrməs/

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ to lớn vô cùng lớn rất lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large; huge.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced enormous challenges during the recession."

    "Công ty đã đối mặt với những thách thức to lớn trong thời kỳ suy thoái."

  • "An enormous crowd gathered to watch the concert."

    "Một đám đông khổng lồ đã tập trung để xem buổi hòa nhạc."

  • "The project required an enormous amount of effort."

    "Dự án đòi hỏi một nỗ lực rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb enormously một cách khổng lồ, vô cùng, rất nhiều
Noun enormousness sự khổng lồ, sự to lớn, tính chất bao la

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
enormis (e- 'out of' + norma 'rule, pattern')
Old French
enorme
English
enormous

Nguồn Gốc Của Sự To Lớn

Từ 'enormous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'enormis', có nghĩa là 'ngoài quy tắc' hoặc 'không bình thường'. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài') và 'norma' (có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'). Ban đầu, từ này có thể dùng để chỉ những gì vượt quá giới hạn bình thường, sau đó phát triển nghĩa để mô tả kích thước vô cùng lớn, vượt xa những gì được coi là tiêu chuẩn.

Usage Note

Từ 'enormous' thường được dùng để nhấn mạnh về kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn nhiều so với bình thường. So với 'large' và 'big', 'enormous' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, diễn tả một điều gì đó vượt trội về kích thước. Ví dụ, bạn có thể nói 'a large house', nhưng 'an enormous mansion'.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường đi sau một danh từ chỉ một khu vực hoặc phạm vi lớn. Ví dụ: 'There's been an enormous increase in prices'. Khi dùng 'with', nó thường đi trước danh từ chỉ điều gì đó có kích thước rất lớn. Ví dụ: 'He has an enormous amount of patience with children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Enormous + Noun
  • difference an enormous difference
    (một sự khác biệt to lớn)
  • impact an enormous impact
    (một tác động lớn lao)
  • amount an enormous amount of
    (một lượng khổng lồ, một số lượng lớn)
  • challenge an enormous challenge
    (một thách thức lớn)
  • pressure enormous pressure
    (áp lực rất lớn)
  • potential enormous potential
    (tiềm năng to lớn)
Adverb + enormous
  • truly truly enormous
    (thực sự khổng lồ)
  • absolutely absolutely enormous
    (hoàn toàn khổng lồ)
  • simply simply enormous
    (đơn giản là khổng lồ (nhấn mạnh))
Verb + enormous
  • make make an enormous effort
    (nỗ lực rất lớn)
  • have have an enormous advantage
    (có một lợi thế to lớn)
  • face face enormous difficulties
    (đối mặt với những khó khăn lớn)

Idioms

  • An enormous weight off one's shoulders

    Trút bỏ được gánh nặng lớn, cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng

    "Finishing the huge project was an enormous weight off my shoulders."

    (Hoàn thành dự án lớn là một gánh nặng khổng lồ được trút bỏ khỏi vai tôi.)

  • A task of enormous proportions

    Một nhiệm vụ với quy mô cực lớn, một công việc đồ sộ

    "Building the new bridge was a task of enormous proportions."

    (Xây dựng cây cầu mới là một nhiệm vụ có quy mô cực lớn.)

  • Have an enormous appetite (for something)

    Có sự thèm muốn lớn, ham muốn mãnh liệt (đối với cái gì đó); (nghĩa đen) ăn rất nhiều

    "She has an enormous appetite for knowledge."

    (Cô ấy có một khao khát kiến thức vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enormous

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

"The company faced enormous challenges during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enormous".

Sự Vượt Trội và Kì Vĩ

Trong văn hóa phương Tây, 'enormous' thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước hoặc quy mô vượt xa sự mong đợi, gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc thậm chí là choáng ngợp. Nó có thể được áp dụng cho những kỳ quan thiên nhiên như núi non, đại dương, hoặc những thành tựu vĩ đại của con người như các công trình kiến trúc đồ sộ, các dự án khoa học phức tạp, thể hiện sự kính trọng hoặc ngạc nhiên trước tầm vóc của chúng.

Nhấn Mạnh và Phóng Đại

'Enormous' cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày như một cách để nhấn mạnh hoặc phóng đại. Ví dụ, khi nói 'I have an enormous amount of work to do', người nói muốn diễn tả rằng họ có một khối lượng công việc cực kỳ lớn, có thể gây áp lực. Việc sử dụng từ này giúp truyền tải cảm xúc mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa đơn thuần như 'very big' hay 'large'.