gigantic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely large.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ lớn, khổng lồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gigantic statue dominated the square."
"Bức tượng khổng lồ thống trị quảng trường."
-
"They built a gigantic dam to control the river."
"Họ đã xây dựng một con đập khổng lồ để kiểm soát dòng sông."
-
"The company has gigantic debts."
"Công ty đang gánh những khoản nợ khổng lồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gigantic' nhấn mạnh đến kích thước vượt trội, to lớn hơn nhiều so với mức bình thường. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể, công trình kiến trúc, hoặc thậm chí những ý tưởng có quy mô rất lớn. Khác với 'big' (lớn) là một từ phổ thông, 'gigantic' mang tính biểu cảm và gây ấn tượng mạnh hơn. So với 'huge' (to lớn), 'gigantic' có phần trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a gigantic problem (một vấn đề cực lớn/nan giải)
-
a a gigantic effort (một nỗ lực khổng lồ/phi thường)
-
a a gigantic task (một nhiệm vụ to lớn/khổng lồ)
-
a a gigantic challenge (một thử thách lớn lao/khổng lồ)
-
gigantic gigantic proportions (tỉ lệ khổng lồ)
-
gigantic gigantic size (kích thước khổng lồ)
-
gigantic gigantic success (thành công rực rỡ/khổng lồ)
-
gigantic gigantic creature (sinh vật khổng lồ)
-
seem seem gigantic (có vẻ khổng lồ)
-
become become gigantic (trở nên khổng lồ)
-
face face a gigantic task (đối mặt với một nhiệm vụ khổng lồ)
Idioms
-
a gigantic leap forward
một bước tiến vượt bậc/một bước nhảy vọt khổng lồ (thường ám chỉ sự phát triển, cải thiện đáng kể)
"The new technology represents a gigantic leap forward in medical science."
(Công nghệ mới này đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong khoa học y tế.)
-
of gigantic proportions
có quy mô khổng lồ/tầm vóc vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh mức độ to lớn, nghiêm trọng của một vấn đề, sự kiện)
"The economic crisis was of gigantic proportions, affecting millions of lives."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế có quy mô khổng lồ, ảnh hưởng đến hàng triệu sinh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gigantic
tính từCực kỳ lớn, khổng lồ.
"The gigantic statue dominated the square."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ship was gigantic was obvious to everyone on the shore. |
Việc con tàu khổng lồ là điều hiển nhiên với mọi người trên bờ. |
| Phủ định | What wasn't clear was whether the gigantic iceberg would melt before reaching the shipping lanes. |
Điều không rõ ràng là liệu tảng băng trôi khổng lồ có tan chảy trước khi đến các tuyến đường vận chuyển hay không. |
| Nghi vấn | Is it true that the gigantic statue was built in a single year? |
Có đúng là bức tượng khổng lồ được xây dựng trong một năm duy nhất không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To build a gigantic skyscraper requires enormous resources. |
Để xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ đòi hỏi nguồn lực rất lớn. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the gigantic impact of climate change. |
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp tác động khổng lồ của biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Why do they want to construct such a gigantic monument? |
Tại sao họ lại muốn xây dựng một tượng đài khổng lồ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigantic".
