(Top Banner Ad)
gigantic
B2
tính từ B2 Tổng quát

gigantic

UK: /dʒaɪˈɡæntɪk/ • US: /dʒaɪˈɡæntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ vĩ đại cực lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn, khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gigantic statue dominated the square."

    "Bức tượng khổng lồ thống trị quảng trường."

  • "They built a gigantic dam to control the river."

    "Họ đã xây dựng một con đập khổng lồ để kiểm soát dòng sông."

  • "The company has gigantic debts."

    "Công ty đang gánh những khoản nợ khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giant người khổng lồ, vật khổng lồ
Adjective giant khổng lồ, vĩ đại (dùng trước danh từ)
Adverb gigantically một cách khổng lồ, cực lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γίγας (gígas)
Latin
gigas
Old French
geant
Middle English
geaunt / gyant
English
giant
English
gigantic

Nguồn gốc từ "người khổng lồ"

Từ "gigantic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "gígas", có nghĩa là "người khổng lồ" hoặc "Titan". Nó đi qua tiếng Latin "gigas", rồi tiếng Pháp cổ "geant", và cuối cùng là tiếng Anh "giant" (người khổng lồ). Hậu tố "-ic" được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa "có kích thước hoặc đặc tính của một người khổng lồ". Điều này nhấn mạnh sự to lớn, phi thường của vật được miêu tả, giống như những người khổng lồ trong thần thoại.

Usage Note

Từ 'gigantic' nhấn mạnh đến kích thước vượt trội, to lớn hơn nhiều so với mức bình thường. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể, công trình kiến trúc, hoặc thậm chí những ý tưởng có quy mô rất lớn. Khác với 'big' (lớn) là một từ phổ thông, 'gigantic' mang tính biểu cảm và gây ấn tượng mạnh hơn. So với 'huge' (to lớn), 'gigantic' có phần trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gigantic
  • a a gigantic problem
    (một vấn đề cực lớn/nan giải)
  • a a gigantic effort
    (một nỗ lực khổng lồ/phi thường)
  • a a gigantic task
    (một nhiệm vụ to lớn/khổng lồ)
  • a a gigantic challenge
    (một thử thách lớn lao/khổng lồ)
Gigantic + Noun
  • gigantic gigantic proportions
    (tỉ lệ khổng lồ)
  • gigantic gigantic size
    (kích thước khổng lồ)
  • gigantic gigantic success
    (thành công rực rỡ/khổng lồ)
  • gigantic gigantic creature
    (sinh vật khổng lồ)
Verb + gigantic
  • seem seem gigantic
    (có vẻ khổng lồ)
  • become become gigantic
    (trở nên khổng lồ)
  • face face a gigantic task
    (đối mặt với một nhiệm vụ khổng lồ)

Idioms

  • a gigantic leap forward

    một bước tiến vượt bậc/một bước nhảy vọt khổng lồ (thường ám chỉ sự phát triển, cải thiện đáng kể)

    "The new technology represents a gigantic leap forward in medical science."

    (Công nghệ mới này đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong khoa học y tế.)

  • of gigantic proportions

    có quy mô khổng lồ/tầm vóc vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh mức độ to lớn, nghiêm trọng của một vấn đề, sự kiện)

    "The economic crisis was of gigantic proportions, affecting millions of lives."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế có quy mô khổng lồ, ảnh hưởng đến hàng triệu sinh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gigantic

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ lớn, khổng lồ.

"The gigantic statue dominated the square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ship was gigantic was obvious to everyone on the shore.
Việc con tàu khổng lồ là điều hiển nhiên với mọi người trên bờ.
Phủ định
What wasn't clear was whether the gigantic iceberg would melt before reaching the shipping lanes.
Điều không rõ ràng là liệu tảng băng trôi khổng lồ có tan chảy trước khi đến các tuyến đường vận chuyển hay không.
Nghi vấn
Is it true that the gigantic statue was built in a single year?
Có đúng là bức tượng khổng lồ được xây dựng trong một năm duy nhất không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build a gigantic skyscraper requires enormous resources.
Để xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ đòi hỏi nguồn lực rất lớn.
Phủ định
It's important not to underestimate the gigantic impact of climate change.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp tác động khổng lồ của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Why do they want to construct such a gigantic monument?
Tại sao họ lại muốn xây dựng một tượng đài khổng lồ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigantic".

Người khổng lồ trong thần thoại

Từ "gigantic" gợi nhớ về những sinh vật khổng lồ trong thần thoại và truyền thuyết khắp thế giới, như các Titan trong thần thoại Hy Lạp hay Jotun trong thần thoại Bắc Âu. Những câu chuyện này thường dùng người khổng lồ để biểu trưng cho sức mạnh nguyên thủy, sự nguy hiểm hoặc những thử thách vĩ đại mà con người phải đối mặt.

Biểu tượng của sự vĩ đại và thử thách

Trong văn hóa phương Tây, "gigantic" thường được dùng để mô tả những thành tựu kiến trúc đồ sộ (ví dụ: các kim tự tháp, tượng Nữ thần Tự do) hoặc những dự án mang tầm vóc lịch sử, thể hiện sự vĩ đại của con người. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh quy mô của các vấn đề phức tạp, đòi hỏi nỗ lực phi thường để giải quyết.