(Top Banner Ad)
human law
C1
noun C1 Luật pháp

human law

UK: /ˈhjuːmən lɔː/ • US: /ˈhjuːmən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật lệ do con người tạo ra luật pháp thế tục luật pháp do con người đặt ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules and regulations established by humans, often through governments or other authorities, to govern behavior within a society.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các quy tắc và quy định được con người thiết lập, thường thông qua chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác, để điều chỉnh hành vi trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court's decision was based on human law, reflecting the current societal values."

    "Quyết định của tòa án dựa trên luật pháp của con người, phản ánh các giá trị xã hội hiện tại."

  • "Human law is constantly evolving to address new societal challenges."

    "Luật pháp của con người liên tục phát triển để giải quyết những thách thức xã hội mới."

  • "Many argue that human law should be grounded in principles of justice and fairness."

    "Nhiều người cho rằng luật pháp của con người nên dựa trên các nguyên tắc công bằng và lẽ phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Verb humanize nhân đạo hóa, làm cho có tính người hơn
Noun lawyer luật sư
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humain
English
human
Old Norse
lǫg
Old English
lagu
English
law

Nguồn gốc của 'Human'

Từ 'human' (con người) bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người' hoặc 'có tính người'. Nó nhấn mạnh bản chất và đặc điểm của loài người, thường được đối lập với động vật hoặc thần linh.

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lǫg', mang ý nghĩa 'một thứ gì đó được đặt ra, cố định'. Ý nghĩa này phản ánh bản chất của luật pháp là những quy tắc và chuẩn mực được thiết lập để duy trì trật tự xã hội.

Ý nghĩa của 'Human Law'

'Human law' là sự kết hợp của hai từ trên để chỉ những quy tắc, điều luật được tạo ra, ban hành và thực thi bởi con người trong một xã hội cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt với luật tự nhiên (natural law) hoặc luật thần thánh (divine law) vốn được cho là có nguồn gốc khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'human law' thường được sử dụng để đối lập với 'natural law' (luật tự nhiên) hoặc 'divine law' (luật thiêng liêng). Nó nhấn mạnh rằng luật pháp là sản phẩm của con người và do đó có thể thay đổi, không hoàn hảo, và phản ánh giá trị của xã hội. Phân biệt với 'positive law' (luật thực định) là luật do cơ quan lập pháp ban hành.

Prepositions

under within governed by

'- Under human law': Ám chỉ sự tuân thủ theo luật pháp của con người. Ví dụ: 'All citizens live under human law.'
- 'Within human law': Đề cập đến các hành động hoặc phạm vi được cho phép bởi luật pháp của con người. Ví dụ: 'These actions fall within human law.'
- 'Governed by human law': Mô tả một hệ thống hoặc xã hội chịu sự chi phối của luật pháp do con người tạo ra. Ví dụ: 'The legal system is governed by human law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human law
  • written written human law
    (luật nhân loại thành văn (đã được viết ra))
  • positive positive human law
    (luật thực định (luật do con người tạo ra và áp đặt một cách có ý thức))
  • universal universal human law
    (luật nhân loại phổ quát (áp dụng chung cho toàn nhân loại))
  • fundamental fundamental human law
    (luật nhân loại cơ bản)
Verb + human law
  • obey obey human law
    (tuân thủ luật nhân loại)
  • establish establish human law
    (thiết lập, ban hành luật nhân loại)
  • violate violate human law
    (vi phạm luật nhân loại)
  • uphold uphold human law
    (duy trì, đề cao luật nhân loại)
Prepositional Phrase
  • by by human law
    (theo luật của con người, chiếu theo luật của loài người)
  • under under human law
    (dưới sự điều chỉnh của luật con người)

Idioms

  • Human law vs. divine law

    Luật do con người tạo ra đối lập với luật thần thánh (luật của Chúa)

    "Many ancient societies struggled with the conflict between human law and divine law."

    (Nhiều xã hội cổ đại đã phải vật lộn với xung đột giữa luật pháp con người và luật thần thánh.)

  • Human law vs. natural law

    Luật do con người tạo ra đối lập với luật tự nhiên (các nguyên tắc đạo đức phổ quát hoặc quy luật vũ trụ)

    "Philosophers often debate the relationship between human law and natural law."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về mối quan hệ giữa luật pháp con người và luật tự nhiên.)

  • Beyond human law

    Ngoài tầm với hoặc phạm vi điều chỉnh của luật pháp con người

    "Some argue that certain acts of extreme cruelty are beyond human law and require a different kind of judgment."

    (Một số người cho rằng những hành vi cực kỳ tàn ác nằm ngoài phạm vi luật pháp của con người và cần một loại phán xét khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human law

noun
Lật mặt

Hệ thống các quy tắc và quy định được con người thiết lập, thường thông qua chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác, để điều chỉnh hành vi trong một xã hội.

"The court's decision was based on human law, reflecting the current societal values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government enforces human laws to maintain social order.
Chính phủ thi hành luật pháp con người để duy trì trật tự xã hội.
Phủ định
He does not believe that all human laws are just.
Anh ấy không tin rằng tất cả các luật lệ của con người đều công bằng.
Nghi vấn
Do human laws always reflect moral principles?
Luật pháp con người có luôn phản ánh các nguyên tắc đạo đức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enforce human law fairly and justly.
Thực thi luật nhân đạo một cách công bằng và chính trực.
Phủ định
Don't disregard human law, it protects everyone.
Đừng coi thường luật nhân đạo, nó bảo vệ mọi người.
Nghi vấn
Do respect human law, it's crucial for a just society.
Hãy tôn trọng luật nhân đạo, nó rất quan trọng cho một xã hội công bằng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human law".

Sự phân biệt Luật con người và Luật tự nhiên/thần thánh

Trong triết học và luật học phương Tây, khái niệm 'human law' (luật con người) thường được đối lập với 'natural law' (luật tự nhiên) và 'divine law' (luật thần thánh). Luật con người là những quy tắc do xã hội tự đặt ra, có thể thay đổi, trong khi luật tự nhiên được coi là những nguyên tắc đạo đức phổ quát, khách quan và bất biến, còn luật thần thánh được cho là do một đấng tối cao ban hành.

Nền tảng của Pháp quyền (Rule of Law)

Luật con người là nền tảng của hệ thống pháp quyền (Rule of Law), một nguyên tắc cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ. Theo đó, mọi cá nhân, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu sự ràng buộc bởi các luật lệ được ban hành công khai và bình đẳng. Điều này đảm bảo sự công bằng, trật tự và bảo vệ quyền lợi của công dân trong xã hội.