human law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of rules and regulations established by humans, often through governments or other authorities, to govern behavior within a society.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các quy tắc và quy định được con người thiết lập, thường thông qua chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác, để điều chỉnh hành vi trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court's decision was based on human law, reflecting the current societal values."
"Quyết định của tòa án dựa trên luật pháp của con người, phản ánh các giá trị xã hội hiện tại."
-
"Human law is constantly evolving to address new societal challenges."
"Luật pháp của con người liên tục phát triển để giải quyết những thách thức xã hội mới."
-
"Many argue that human law should be grounded in principles of justice and fairness."
"Nhiều người cho rằng luật pháp của con người nên dựa trên các nguyên tắc công bằng và lẽ phải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'human law' thường được sử dụng để đối lập với 'natural law' (luật tự nhiên) hoặc 'divine law' (luật thiêng liêng). Nó nhấn mạnh rằng luật pháp là sản phẩm của con người và do đó có thể thay đổi, không hoàn hảo, và phản ánh giá trị của xã hội. Phân biệt với 'positive law' (luật thực định) là luật do cơ quan lập pháp ban hành.
Prepositions
'- Under human law': Ám chỉ sự tuân thủ theo luật pháp của con người. Ví dụ: 'All citizens live under human law.'
- 'Within human law': Đề cập đến các hành động hoặc phạm vi được cho phép bởi luật pháp của con người. Ví dụ: 'These actions fall within human law.'
- 'Governed by human law': Mô tả một hệ thống hoặc xã hội chịu sự chi phối của luật pháp do con người tạo ra. Ví dụ: 'The legal system is governed by human law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
written written human law (luật nhân loại thành văn (đã được viết ra))
-
positive positive human law (luật thực định (luật do con người tạo ra và áp đặt một cách có ý thức))
-
universal universal human law (luật nhân loại phổ quát (áp dụng chung cho toàn nhân loại))
-
fundamental fundamental human law (luật nhân loại cơ bản)
-
obey obey human law (tuân thủ luật nhân loại)
-
establish establish human law (thiết lập, ban hành luật nhân loại)
-
violate violate human law (vi phạm luật nhân loại)
-
uphold uphold human law (duy trì, đề cao luật nhân loại)
-
by by human law (theo luật của con người, chiếu theo luật của loài người)
-
under under human law (dưới sự điều chỉnh của luật con người)
Idioms
-
Human law vs. divine law
Luật do con người tạo ra đối lập với luật thần thánh (luật của Chúa)
"Many ancient societies struggled with the conflict between human law and divine law."
(Nhiều xã hội cổ đại đã phải vật lộn với xung đột giữa luật pháp con người và luật thần thánh.)
-
Human law vs. natural law
Luật do con người tạo ra đối lập với luật tự nhiên (các nguyên tắc đạo đức phổ quát hoặc quy luật vũ trụ)
"Philosophers often debate the relationship between human law and natural law."
(Các nhà triết học thường tranh luận về mối quan hệ giữa luật pháp con người và luật tự nhiên.)
-
Beyond human law
Ngoài tầm với hoặc phạm vi điều chỉnh của luật pháp con người
"Some argue that certain acts of extreme cruelty are beyond human law and require a different kind of judgment."
(Một số người cho rằng những hành vi cực kỳ tàn ác nằm ngoài phạm vi luật pháp của con người và cần một loại phán xét khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human law
nounHệ thống các quy tắc và quy định được con người thiết lập, thường thông qua chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác, để điều chỉnh hành vi trong một xã hội.
"The court's decision was based on human law, reflecting the current societal values."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government enforces human laws to maintain social order. |
Chính phủ thi hành luật pháp con người để duy trì trật tự xã hội. |
| Phủ định | He does not believe that all human laws are just. |
Anh ấy không tin rằng tất cả các luật lệ của con người đều công bằng. |
| Nghi vấn | Do human laws always reflect moral principles? |
Luật pháp con người có luôn phản ánh các nguyên tắc đạo đức không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enforce human law fairly and justly. |
Thực thi luật nhân đạo một cách công bằng và chính trực. |
| Phủ định | Don't disregard human law, it protects everyone. |
Đừng coi thường luật nhân đạo, nó bảo vệ mọi người. |
| Nghi vấn | Do respect human law, it's crucial for a just society. |
Hãy tôn trọng luật nhân đạo, nó rất quan trọng cho một xã hội công bằng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human law".
