(Top Banner Ad)
positive law
C1
Danh từ C1 Luật học

positive law

UK: /ˈpɒzətɪv lɔː/ • US: /ˈpɑːzətɪv lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật thực định pháp luật thực định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Law established by human authority, such as legislation or judicial precedent, as distinguished from natural law or moral law.

Vietnamese Meaning

Luật do con người tạo ra, chẳng hạn như luật pháp hoặc tiền lệ pháp, phân biệt với luật tự nhiên hoặc luật đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constitution is the supreme positive law of the country."

    "Hiến pháp là luật thực định tối cao của quốc gia."

  • "Positive law provides a framework for social order and justice."

    "Luật thực định cung cấp một khuôn khổ cho trật tự và công bằng xã hội."

  • "The interpretation of positive law is a central task of the judiciary."

    "Việc giải thích luật thực định là một nhiệm vụ trung tâm của cơ quan tư pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivism chủ nghĩa thực chứng (một trường phái triết học)
Noun legal positivism thuyết luật thực định (học thuyết pháp luật)
Adjective positivist thuộc chủ nghĩa thực chứng; người theo chủ nghĩa thực chứng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ "positive law" có nghĩa đen là "luật được đặt ra" hoặc "luật được thiết lập". Từ "positive" bắt nguồn từ tiếng Latinh "ponere" (có nghĩa là đặt, để xuống) qua tính từ "positivus" (được đặt ra, được thiết lập). Trong triết học pháp luật, nó dùng để chỉ những đạo luật do con người tạo ra và ban hành (bởi các cơ quan quyền lực như chính phủ hay nghị viện), khác với luật tự nhiên (được cho là tồn tại một cách tự nhiên hoặc dựa trên đạo đức).

Usage Note

Thuật ngữ 'positive law' nhấn mạnh tính chất được ban hành hoặc thiết lập của luật, không phụ thuộc vào tính đúng đắn đạo đức hay sự phù hợp với các nguyên tắc tự nhiên. Nó đề cập đến hệ thống luật pháp thực tế đang có hiệu lực tại một khu vực pháp lý cụ thể, không phải là những gì 'nên' là luật. Khác với 'natural law' (luật tự nhiên) vốn được cho là tồn tại khách quan và phổ quát, 'positive law' mang tính chủ quan và cụ thể theo từng quốc gia, vùng lãnh thổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive law
  • enacted enacted positive law
    (luật thực định được ban hành)
  • valid valid positive law
    (luật thực định có hiệu lực)
  • existing existing positive law
    (luật thực định hiện hành)
Verb + positive law
  • create create positive law
    (tạo ra luật thực định)
  • enforce enforce positive law
    (thi hành luật thực định)
  • interpret interpret positive law
    (giải thích luật thực định)
positive law + Noun
  • system positive law system
    (hệ thống luật thực định)
  • theory positive law theory
    (thuyết luật thực định)

Idioms

  • principles of positive law

    các nguyên tắc của luật thực định

    "The court applied the principles of positive law in its ruling."

    (Tòa án đã áp dụng các nguyên tắc của luật thực định trong phán quyết của mình.)

  • under positive law

    theo luật thực định

    "Certain actions are prohibited under positive law."

    (Một số hành động bị cấm theo luật thực định.)

  • the distinction between natural and positive law

    sự phân biệt giữa luật tự nhiên và luật thực định

    "Legal philosophy often explores the distinction between natural and positive law."

    (Triết học pháp luật thường khám phá sự phân biệt giữa luật tự nhiên và luật thực định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive law

Danh từ
Lật mặt

Luật do con người tạo ra, chẳng hạn như luật pháp hoặc tiền lệ pháp, phân biệt với luật tự nhiên hoặc luật đạo đức.

"The constitution is the supreme positive law of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement positive law to address social issues.
Chính phủ sẽ ban hành luật thực định để giải quyết các vấn đề xã hội.
Phủ định
They are not going to base their decision solely on positive law; they will also consider ethical principles.
Họ sẽ không chỉ dựa vào luật thực định để đưa ra quyết định; họ cũng sẽ xem xét các nguyên tắc đạo đức.
Nghi vấn
Is the court going to interpret the positive law in a strict or lenient manner?
Tòa án sẽ giải thích luật thực định một cách nghiêm ngặt hay nới lỏng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive law".

Luật Thực Định và Luật Tự Nhiên

Trong triết học pháp luật phương Tây, 'luật thực định' thường được đối lập với 'luật tự nhiên'. Luật thực định là những quy tắc do con người tạo ra, ban hành và thi hành bởi một cơ quan có thẩm quyền (nhà nước). Ngược lại, luật tự nhiên được cho là tồn tại độc lập với ý chí con người, dựa trên lý trí, đạo đức phổ quát hoặc bản chất tự nhiên của vũ trụ.

Nền Tảng Pháp Lý Hiện Đại

Khái niệm về luật thực định là nền tảng cho hầu hết các hệ thống pháp luật hiện đại trên thế giới. Nó nhấn mạnh rằng các quy định pháp luật có giá trị ràng buộc là nhờ vào quá trình ban hành hợp lệ bởi một cơ quan có thẩm quyền, chứ không phải do nguồn gốc siêu nhiên hay một đạo đức tuyệt đối. Điều này giúp các hệ thống pháp luật có thể thay đổi và thích nghi với xã hội.