(Top Banner Ad)
human-made
B2
Tính từ B2 Tổng quát

human-made

UK: /ˌhjuːmənˈmeɪd/ • US: /ˌhjuːmənˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tạo do con người tạo ra chế tạo sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or caused by human beings; artificial.

Vietnamese Meaning

Do con người tạo ra; nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is human-made."

    "Cái hồ này là do con người tạo ra."

  • "Human-made climate change is a serious threat."

    "Biến đổi khí hậu do con người gây ra là một mối đe dọa nghiêm trọng."

  • "The dam created a human-made reservoir."

    "Con đập đã tạo ra một hồ chứa nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người, loài người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất
Noun making sự làm ra, sự chế tạo
Adjective human thuộc về con người, của con người
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Adjective man-made nhân tạo, do con người làm ra (từ đồng nghĩa, thường dùng trước đây)
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Verb humanize nhân hóa, làm cho có tính người hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
English
human
Old English
macian
Middle English
mad
English
made
Modern English
human-made

Nguồn Gốc Của Từ "Human-made"

Từ 'human-made' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'human' (con người) và 'made' (được tạo ra, quá khứ phân từ của 'make'). Từ 'human' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humanus', mang ý nghĩa 'thuộc về con người'. Còn 'made' bắt nguồn từ động từ 'macian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Khi ghép lại, 'human-made' có nghĩa là 'do con người tạo ra' hoặc 'nhân tạo', dùng để phân biệt những thứ do bàn tay và trí óc con người làm ra với những gì có sẵn trong tự nhiên.

Usage Note

Từ 'human-made' thường được dùng để phân biệt với những thứ có nguồn gốc tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng một vật gì đó là kết quả của sự can thiệp hoặc tạo ra của con người. Khác với 'artificial' có thể mang nghĩa giả tạo hoặc kém chất lượng, 'human-made' mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là đề cập đến nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Human-made + Noun
  • disaster human-made disaster
    (thảm họa do con người gây ra)
  • error human-made error
    (lỗi do con người)
  • structure human-made structure
    (công trình/cấu trúc nhân tạo)
  • object human-made object
    (vật thể nhân tạo)
  • lake human-made lake
    (hồ nhân tạo)
  • material human-made material
    (vật liệu nhân tạo)
  • system human-made system
    (hệ thống do con người tạo ra)
  • intelligence human-made intelligence
    (trí tuệ nhân tạo (AI))

Idioms

  • human-made disaster

    thảm họa do con người gây ra

    "The oil spill was a human-made disaster that devastated the marine ecosystem."

    (Vụ tràn dầu là một thảm họa do con người gây ra, đã tàn phá hệ sinh thái biển.)

  • human-made error

    lỗi do con người

    "Investigators concluded that the plane crash was due to a human-made error."

    (Các nhà điều tra kết luận rằng vụ tai nạn máy bay là do lỗi của con người.)

  • human-made environment

    môi trường do con người tạo ra/nhân tạo

    "Cities are complex human-made environments, constantly evolving."

    (Các thành phố là những môi trường nhân tạo phức tạp, không ngừng phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-made

Tính từ
Lật mặt

Do con người tạo ra; nhân tạo.

"The lake is human-made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists arrived, the ancient city had been rebuilt with human-made materials.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, thành phố cổ đã được xây dựng lại bằng vật liệu do con người tạo ra.
Phủ định
She had not realized that the entire landscape had been modified with human-made structures before she saw the old maps.
Cô ấy đã không nhận ra rằng toàn bộ cảnh quan đã được sửa đổi bằng các công trình do con người tạo ra trước khi cô ấy xem những bản đồ cũ.
Nghi vấn
Had they known that the river had been rerouted through a human-made canal?
Họ có biết rằng con sông đã được chuyển hướng qua một con kênh do con người tạo ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-made".

Đối Lập Với Tự Nhiên (Natural vs. Human-made)

Trong nhiều nền văn hóa, sự phân biệt giữa những gì 'human-made' (do con người tạo ra) và 'natural' (tự nhiên) là một khái niệm cơ bản. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá vẻ đẹp, tính chân thực, giá trị và tác động đến môi trường. Các sản phẩm nhân tạo thường được đánh giá qua tính hữu dụng, sự khéo léo, trong khi vật thể tự nhiên được trân trọng vì vẻ đẹp nguyên sơ, sức mạnh nội tại.

Sự Tiến Bộ và Trách Nhiệm của Con Người

Khái niệm 'human-made' gắn liền với sự tiến bộ của loài người. Từ công cụ đơn giản đến các công trình kiến trúc vĩ đại, công nghệ phức tạp và trí tuệ nhân tạo, tất cả đều là thành quả của bàn tay và trí óc con người. Tuy nhiên, đi kèm với khả năng tạo ra là trách nhiệm đối với những tác động (tích cực hoặc tiêu cực) mà những sáng tạo này mang lại, đặc biệt là các vấn đề về môi trường và đạo đức xã hội.