human-made
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or caused by human beings; artificial.
Vietnamese Meaning
Do con người tạo ra; nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is human-made."
"Cái hồ này là do con người tạo ra."
-
"Human-made climate change is a serious threat."
"Biến đổi khí hậu do con người gây ra là một mối đe dọa nghiêm trọng."
-
"The dam created a human-made reservoir."
"Con đập đã tạo ra một hồ chứa nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | human | con người, loài người |
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Noun | maker | người tạo ra, nhà sản xuất |
| Noun | making | sự làm ra, sự chế tạo |
| Adjective | human | thuộc về con người, của con người |
| Adjective | humane | nhân đạo, có lòng người |
| Adjective | man-made | nhân tạo, do con người làm ra (từ đồng nghĩa, thường dùng trước đây) |
| Verb | make | làm, tạo ra, chế tạo |
| Verb | humanize | nhân hóa, làm cho có tính người hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'human-made' thường được dùng để phân biệt với những thứ có nguồn gốc tự nhiên. Nó nhấn mạnh rằng một vật gì đó là kết quả của sự can thiệp hoặc tạo ra của con người. Khác với 'artificial' có thể mang nghĩa giả tạo hoặc kém chất lượng, 'human-made' mang tính trung lập hơn, chỉ đơn giản là đề cập đến nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disaster human-made disaster (thảm họa do con người gây ra)
-
error human-made error (lỗi do con người)
-
structure human-made structure (công trình/cấu trúc nhân tạo)
-
object human-made object (vật thể nhân tạo)
-
lake human-made lake (hồ nhân tạo)
-
material human-made material (vật liệu nhân tạo)
-
system human-made system (hệ thống do con người tạo ra)
-
intelligence human-made intelligence (trí tuệ nhân tạo (AI))
Idioms
-
human-made disaster
thảm họa do con người gây ra
"The oil spill was a human-made disaster that devastated the marine ecosystem."
(Vụ tràn dầu là một thảm họa do con người gây ra, đã tàn phá hệ sinh thái biển.)
-
human-made error
lỗi do con người
"Investigators concluded that the plane crash was due to a human-made error."
(Các nhà điều tra kết luận rằng vụ tai nạn máy bay là do lỗi của con người.)
-
human-made environment
môi trường do con người tạo ra/nhân tạo
"Cities are complex human-made environments, constantly evolving."
(Các thành phố là những môi trường nhân tạo phức tạp, không ngừng phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-made
Tính từDo con người tạo ra; nhân tạo.
"The lake is human-made."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrived, the ancient city had been rebuilt with human-made materials. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ đến, thành phố cổ đã được xây dựng lại bằng vật liệu do con người tạo ra. |
| Phủ định | She had not realized that the entire landscape had been modified with human-made structures before she saw the old maps. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng toàn bộ cảnh quan đã được sửa đổi bằng các công trình do con người tạo ra trước khi cô ấy xem những bản đồ cũ. |
| Nghi vấn | Had they known that the river had been rerouted through a human-made canal? |
Họ có biết rằng con sông đã được chuyển hướng qua một con kênh do con người tạo ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-made".
