(Top Banner Ad)
humanitarianism
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị, Đạo đức

humanitarianism

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriənɪzəm/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa nhân đạo lòng nhân đạo tinh thần nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in and practice of acting to improve the health and happiness of other people

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa nhân đạo, lòng nhân đạo; sự tin tưởng và thực hành hành động để cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is committed to humanitarianism and provides aid to those in need."

    "Tổ chức cam kết với chủ nghĩa nhân đạo và cung cấp viện trợ cho những người có nhu cầu."

  • "Humanitarianism is a core value in many societies."

    "Chủ nghĩa nhân đạo là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội."

  • "The earthquake sparked a wave of humanitarianism around the world."

    "Trận động đất đã gây ra một làn sóng nhân đạo trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người, người
Adjective human thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humanitarian nhân đạo, thuộc về nhân đạo
Noun humanitarian người hoạt động nhân đạo
Verb humanize nhân đạo hóa, làm cho có tính người hơn
Adjective inhuman vô nhân đạo, tàn ác
Noun inhumanity sự vô nhân đạo, hành động tàn ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Latin
humanitas
English
human
English
humanity
English
humanitarian
English
humanitarianism

Từ lòng nhân ái...

Từ 'humanitarianism' được tạo thành từ gốc 'human' (con người) và tiếp vĩ ngữ '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Nó mang ý nghĩa về một thái độ sống hoặc hệ thống niềm tin tập trung vào sự quan tâm, giúp đỡ và nâng cao phẩm giá con người, đặc biệt là những người gặp khó khăn hoặc hoạn nạn. Gốc Latin 'humanus' và 'humanitas' đã đặt nền móng cho ý tưởng về lòng nhân ái và phẩm giá con người, được phát triển qua các thế kỷ để hình thành nên khái niệm 'humanitarianism' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Humanitarianism nhấn mạnh đến việc giảm đau khổ và cải thiện điều kiện sống của người khác, thường thông qua viện trợ và hỗ trợ. Nó khác với 'charity' (từ thiện) ở chỗ humanitarianism thường mang tính hệ thống và dựa trên nguyên tắc hơn, trong khi charity có thể mang tính cá nhân và tùy hứng hơn. Nó cũng khác với 'philanthropy' (hoạt động từ thiện) ở chỗ philanthropy thường liên quan đến việc cho đi tài sản lớn để giải quyết các vấn đề xã hội, trong khi humanitarianism tập trung hơn vào việc đáp ứng các nhu cầu cấp thiết và cứu trợ khẩn cấp.

Prepositions

in

in humanitarianism: chỉ ra sự tin tưởng hoặc sự tham gia vào chủ nghĩa nhân đạo. Ví dụ: 'She believes in humanitarianism.' (Cô ấy tin vào chủ nghĩa nhân đạo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanitarianism
  • strong strong humanitarianism
    (lòng nhân đạo mạnh mẽ)
  • deep deep humanitarianism
    (lòng nhân đạo sâu sắc)
  • genuine genuine humanitarianism
    (lòng nhân đạo chân thành)
  • practical practical humanitarianism
    (lòng nhân đạo thiết thực)
  • universal universal humanitarianism
    (lòng nhân đạo phổ quát)
Verb + humanitarianism
  • promote promote humanitarianism
    (thúc đẩy chủ nghĩa nhân đạo)
  • practice practice humanitarianism
    (thực hành chủ nghĩa nhân đạo)
  • demonstrate demonstrate humanitarianism
    (thể hiện chủ nghĩa nhân đạo)
  • uphold uphold humanitarianism
    (đề cao chủ nghĩa nhân đạo)
  • embrace embrace humanitarianism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa nhân đạo)
Noun + of + humanitarianism
  • the spirit the spirit of humanitarianism
    (tinh thần nhân đạo)
  • an act an act of humanitarianism
    (một hành động nhân đạo)
  • the principles the principles of humanitarianism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa nhân đạo)

Idioms

  • a spirit of humanitarianism

    tinh thần nhân đạo

    "The organization operates with a strong spirit of humanitarianism."

    (Tổ chức này hoạt động với một tinh thần nhân đạo mạnh mẽ.)

  • driven by humanitarianism

    được thúc đẩy bởi chủ nghĩa nhân đạo

    "His decisions were often driven by humanitarianism rather than politics."

    (Các quyết định của ông ấy thường được thúc đẩy bởi chủ nghĩa nhân đạo hơn là chính trị.)

  • a commitment to humanitarianism

    sự cam kết với chủ nghĩa nhân đạo

    "We need a global commitment to humanitarianism to address world crises."

    (Chúng ta cần một cam kết toàn cầu với chủ nghĩa nhân đạo để giải quyết các cuộc khủng hoảng thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarianism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa nhân đạo, lòng nhân đạo; sự tin tưởng và thực hành hành động để cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của người khác.

"The organization is committed to humanitarianism and provides aid to those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His work is humanitarian.
Công việc của anh ấy mang tính nhân đạo.
Phủ định
Are you not humanitarian?
Bạn không có tính nhân đạo sao?
Nghi vấn
Is humanitarianism important to you?
Chủ nghĩa nhân đạo có quan trọng với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarianism".

Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ

Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ toàn cầu là biểu tượng hàng đầu của chủ nghĩa nhân đạo. Với sứ mệnh giúp đỡ những người gặp nạn trong chiến tranh, thiên tai và các cuộc khủng hoảng khác, họ hoạt động dựa trên các nguyên tắc trung lập, công bằng và độc lập, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch, thể hiện tinh thần nhân đạo cao cả nhất.

Nguyên tắc Nhân quyền Phổ quát

Chủ nghĩa nhân đạo có nền tảng sâu sắc trong các nguyên tắc về nhân quyền phổ quát, được Liên Hợp Quốc công bố. Những nguyên tắc này nhấn mạnh rằng mọi người đều có quyền được đối xử một cách xứng đáng và được bảo vệ phẩm giá, không chỉ trong các tình huống khẩn cấp mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Đây là kim chỉ nam cho các hành động và chính sách nhân đạo trên toàn thế giới.