(Top Banner Ad)
humanities
C1
Noun (plural) C1 Giáo dục và Nghiên cứu

humanities

UK: /hjuːˈmænɪtiz/ • US: /hjuːˈmænɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngành khoa học xã hội và nhân văn nhân văn học khoa học nhân văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branches of learning concerned with human culture, such as philosophy, literature, and the fine arts, as distinguished from the sciences.

Vietnamese Meaning

Các ngành học liên quan đến văn hóa nhân loại, chẳng hạn như triết học, văn học và mỹ thuật, phân biệt với các ngành khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a deep interest in the humanities, particularly classical literature and philosophy."

    "Cô ấy có một sự quan tâm sâu sắc đến các ngành nhân văn, đặc biệt là văn học cổ điển và triết học."

  • "The humanities offer valuable insights into the human condition."

    "Các ngành nhân văn cung cấp những hiểu biết giá trị về thân phận con người."

  • "Studying the humanities can improve critical thinking and communication skills."

    "Nghiên cứu các ngành nhân văn có thể cải thiện tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity loài người; lòng nhân đạo; nhân tính; môn học nhân văn (số ít)
Adjective human thuộc về con người; có tính người
Noun human con người
Noun humanist người theo chủ nghĩa nhân văn
Adjective humanistic thuộc chủ nghĩa nhân văn
Noun humanism chủ nghĩa nhân văn
Verb humanize nhân tính hóa; làm cho có tính người hơn
Adjective inhuman vô nhân đạo; tàn bạo
Noun humanitarian người theo chủ nghĩa nhân đạo
Adjective humanitarian thuộc chủ nghĩa nhân đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục và Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

English
humanities
English
humanity
Old French
humanité
Latin
hūmānitās
Latin
hūmānus
Latin
homō

Nguồn gốc từ 'humanities'

Từ 'humanities' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hūmānitās', mang ý nghĩa về bản chất con người, lòng nhân ái, và sự giáo dục văn hóa. Trong thời kỳ Phục Hưng, nó chỉ các môn học giúp con người phát triển toàn diện về trí tuệ và đạo đức, khác với khoa học tự nhiên.

Usage Note

‘Humanities’ thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các môn học nghiên cứu về con người và xã hội, nhấn mạnh vào tư duy phản biện, phân tích và diễn giải. So với 'social sciences' (khoa học xã hội), 'humanities' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh văn hóa, lịch sử và triết học, trong khi 'social sciences' có xu hướng sử dụng phương pháp khoa học hơn.

Prepositions

in within

'in the humanities' thường dùng để chỉ một ngành học hoặc hoạt động cụ thể trong lĩnh vực nhân văn. Ví dụ: 'He has a degree in the humanities.'
'within the humanities' chỉ ra vị trí hoặc phạm vi nghiên cứu trong lĩnh vực nhân văn. Ví dụ: 'This issue falls within the humanities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanities
  • classical classical humanities
    (các môn khoa học nhân văn cổ điển)
  • digital digital humanities
    (khoa học nhân văn số)
  • liberal liberal humanities
    (các môn khoa học nhân văn khai phóng)
  • core core humanities
    (các môn nhân văn cốt lõi)
Verb + humanities
  • study study the humanities
    (nghiên cứu các môn nhân văn)
  • major in major in the humanities
    (học chuyên ngành nhân văn)
  • teach teach the humanities
    (giảng dạy các môn nhân văn)
  • pursue pursue the humanities
    (theo đuổi ngành nhân văn)
Noun + humanities
  • faculty of faculty of humanities
    (khoa nhân văn)
  • field of field of humanities
    (lĩnh vực nhân văn)
  • a degree in a degree in humanities
    (bằng cấp về nhân văn)

Idioms

  • the humanities and the sciences

    các ngành khoa học xã hội và nhân văn cùng với các ngành khoa học tự nhiên/kỹ thuật (thường được nhắc đến cùng nhau trong bối cảnh học thuật)

    "Universities often divide their faculties into the humanities and the sciences."

    (Các trường đại học thường chia các khoa thành khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên.)

  • a student of the humanities

    một sinh viên/học giả nghiên cứu các môn nhân văn

    "As a student of the humanities, she is very interested in literature and history."

    (Là một sinh viên ngành nhân văn, cô ấy rất quan tâm đến văn học và lịch sử.)

  • the digital humanities

    ngành nhân văn số (ứng dụng công nghệ số vào nghiên cứu nhân văn)

    "The conference focused on new research in the digital humanities."

    (Hội nghị tập trung vào các nghiên cứu mới trong ngành nhân văn số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanities

Noun (plural)
Lật mặt

Các ngành học liên quan đến văn hóa nhân loại, chẳng hạn như triết học, văn học và mỹ thuật, phân biệt với các ngành khoa học.

"She has a deep interest in the humanities, particularly classical literature and philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humanities are an important part of a well-rounded education.
Các ngành khoa học xã hội và nhân văn là một phần quan trọng của một nền giáo dục toàn diện.
Phủ định
Are the humanities not essential for understanding different cultures?
Phải chăng khoa học xã hội và nhân văn không cần thiết để hiểu các nền văn hóa khác nhau?
Nghi vấn
Are the humanities less valued in technical fields?
Các ngành khoa học xã hội và nhân văn có ít được coi trọng hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanities".

Vai trò của Nhân văn trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các môn nhân văn là một phần cốt lõi của giáo dục khai phóng (liberal arts education). Chúng giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp, hiểu biết về lịch sử, văn hóa và đạo đức, chuẩn bị cho nhiều con đường sự nghiệp chứ không chỉ một nghề cụ thể.

Nhân văn và sự hiểu biết về con người

Các ngành nhân văn như triết học, văn học, lịch sử, nghệ thuật giúp chúng ta khám phá và hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm, cảm xúc, hành vi của con người qua các thời đại và nền văn hóa. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội có tư duy và đạo đức tốt hơn.