(Top Banner Ad)
liberal arts
C1
Danh từ C1 Giáo dục

liberal arts

UK: /ˈlɪbərəl ɑːts/ • US: /ˈlɪbərəl ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục khai phóng khai phóng các môn khoa học xã hội và nhân văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Academic subjects such as literature, philosophy, history, and languages in contrast to those such as science or engineering that relate to a particular skill or job.

Vietnamese Meaning

Các môn học thuật như văn học, triết học, lịch sử và ngôn ngữ, trái ngược với các môn như khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến một kỹ năng hoặc công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A liberal arts education provides students with a broad knowledge base."

    "Một nền giáo dục khai phóng cung cấp cho sinh viên một nền tảng kiến thức rộng lớn."

  • "Many universities offer programs in the liberal arts."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về khai phóng."

  • "She has a degree in liberal arts with a major in English literature."

    "Cô ấy có bằng về khai phóng với chuyên ngành văn học Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illiberal Hẹp hòi, không khoan dung (về quan điểm)
Adjective liberal Tự do, phóng khoáng; thuộc về chủ nghĩa tự do
Noun liberalism Chủ nghĩa tự do

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artes liberales
English
liberal arts

Nguồn gốc 'Liberal Arts'

Trong xã hội La Mã cổ đại, 'artes liberales' ám chỉ những kỹ năng và kiến thức thiết yếu cho người tự do (liber) để tham gia vào đời sống công cộng và chính trị. Ban đầu, nó bao gồm ngữ pháp, hùng biện, logic, số học, hình học, âm nhạc và thiên văn học. Những môn học này được coi là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của con người, trái ngược với những kỹ năng thực tế dành cho nô lệ hoặc lao động chân tay.

Usage Note

‘Liberal arts’ thường được hiểu là một nền giáo dục rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, nhằm phát triển tư duy phản biện, khả năng giao tiếp và sự hiểu biết về thế giới. Nó nhấn mạnh vào việc học hỏi để học, chứ không chỉ học để làm một công việc cụ thể. Khác với ‘vocational training’ (đào tạo nghề) tập trung vào kỹ năng thực hành cho một nghề nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberal arts
  • broad broad liberal arts education
    (nền giáo dục khai phóng rộng lớn)
  • traditional traditional liberal arts curriculum
    (chương trình học khai phóng truyền thống)
  • comprehensive comprehensive liberal arts program
    (chương trình khai phóng toàn diện)
Verb + liberal arts
  • study study liberal arts
    (học các môn khai phóng)
  • major in major in liberal arts
    (học chuyên ngành khai phóng)
  • promote promote liberal arts education
    (thúc đẩy giáo dục khai phóng)

Idioms

  • A liberal education

    Một nền giáo dục khai phóng

    "A liberal education aims to develop general knowledge and intellectual capacities."

    (Một nền giáo dục khai phóng nhằm phát triển kiến thức tổng quát và năng lực trí tuệ.)

  • The seven liberal arts

    Bảy môn nghệ thuật tự do (khai phóng)

    "Historically, the seven liberal arts formed the core of higher education."

    (Trong lịch sử, bảy môn nghệ thuật tự do tạo thành cốt lõi của giáo dục đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberal arts

Danh từ
Lật mặt

Các môn học thuật như văn học, triết học, lịch sử và ngôn ngữ, trái ngược với các môn như khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến một kỹ năng hoặc công việc cụ thể.

"A liberal arts education provides students with a broad knowledge base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study liberal arts at university next year.
Cô ấy dự định học ngành khoa học khai phóng tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to pursue liberal arts because they prefer a technical field.
Họ sẽ không theo đuổi ngành khoa học khai phóng vì họ thích một lĩnh vực kỹ thuật hơn.
Nghi vấn
Are you going to major in liberal arts or something else?
Bạn dự định học chuyên ngành khoa học khai phóng hay một cái gì đó khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberal arts".

Mục tiêu của giáo dục khai phóng

Giáo dục khai phóng không chỉ tập trung vào việc trang bị kiến thức chuyên môn mà còn hướng đến việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp và sự hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh. Mục tiêu là tạo ra những con người toàn diện, có khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội và đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Giá trị của giáo dục khai phóng trong thế kỷ 21

Trong một thế giới ngày càng phức tạp và thay đổi nhanh chóng, giáo dục khai phóng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó giúp sinh viên phát triển những kỹ năng mềm cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến khoa học và nghệ thuật. Khả năng tư duy sáng tạo, làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả là những yếu tố then chốt để đối mặt với những thách thức của tương lai.