(Top Banner Ad)
agriculturalist
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

agriculturalist

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl.ɪst/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl.ɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nông học chuyên gia nông nghiệp người làm nông nghiệp (có trình độ chuyên môn cao)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person engaged in agriculture, especially as a scientist or researcher.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào nông nghiệp, đặc biệt là nhà khoa học hoặc nhà nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agriculturalist dedicated his life to improving crop yields."

    "Nhà nông học đã cống hiến cả cuộc đời để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Modern agriculturalists use advanced technology to increase efficiency."

    "Các nhà nông nghiệp hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để tăng hiệu quả."

  • "The agriculturalist presented his research findings at the conference."

    "Nhà nông học đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural (thuộc về) nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun agronomy nông học (khoa học cây trồng và đất)
Noun agronomist nhà nông học
Noun agribusiness ngành kinh doanh nông nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('cultivation of land')
French
agriculture
English
agriculture + -ist ('a person who does something')
English
agriculturalist

Chuyên gia của đất đai

Từ 'agriculturalist' được ghép từ 'agriculture' (nông nghiệp) và hậu tố '-ist'. Hậu tố '-ist' thường chỉ một chuyên gia hoặc người theo một học thuyết nào đó (ví dụ: scientist, artist). Vì vậy, 'agriculturalist' không chỉ là một người nông dân ('farmer'), mà là một nhà khoa học, một chuyên gia nghiên cứu về khoa học nông nghiệp để cải thiện năng suất và sự bền vững.

Nguồn gốc Latin: Từ cánh đồng

Gốc của từ này đến từ tiếng Latin. 'Agriculture' bắt nguồn từ 'agricultura', là sự kết hợp của 'ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'sự trồng trọt, canh tác'. Về cơ bản, nó mô tả chính xác công việc cốt lõi: 'canh tác trên cánh đồng'.

Usage Note

Từ 'agriculturalist' thường được dùng để chỉ những người có trình độ chuyên môn cao và có đóng góp đáng kể vào lĩnh vực nông nghiệp, thông qua nghiên cứu, phát triển kỹ thuật, hoặc quản lý các hoạt động nông nghiệp quy mô lớn. Nó nhấn mạnh khía cạnh khoa học và chuyên nghiệp hơn so với các từ như 'farmer' (nông dân) hay 'grower' (người trồng trọt), vốn có thể chỉ đơn giản là những người tham gia vào công việc đồng áng hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agriculturalist
  • leading agriculturalist
    (nhà nông nghiệp hàng đầu)
  • prominent agriculturalist
    (nhà nông nghiệp lỗi lạc/nổi tiếng)
  • expert agriculturalist
    (chuyên gia nông nghiệp)
  • pioneering agriculturalist
    (nhà nông nghiệp tiên phong)
Verb + ... + agriculturalist
  • work as an agriculturalist
    (làm việc với tư cách là một nhà nông nghiệp)
  • consult an agriculturalist
    (tham vấn một nhà nông nghiệp)
  • become an agriculturalist
    (trở thành một nhà nông nghiệp)

Idioms

  • to have a green thumb

    mát tay trồng cây, có khiếu làm vườn

    "As an agriculturalist, she naturally has a green thumb and can make any plant thrive."

    (Là một nhà nông nghiệp, cô ấy đương nhiên rất mát tay và có thể làm cho bất kỳ loại cây nào phát triển tươi tốt.)

  • to sow the seeds of something

    gieo mầm cho một điều gì đó (một ý tưởng, sự thay đổi sẽ phát triển trong tương lai)

    "The agriculturalist's research sowed the seeds of a new, more sustainable farming method."

    (Nghiên cứu của nhà nông nghiệp đã gieo mầm cho một phương pháp canh tác mới bền vững hơn.)

  • to reap the harvest/rewards

    gặt hái thành quả

    "After decades of dedicated work, the agriculturalist could finally reap the rewards of his innovations."

    (Sau nhiều thập kỷ làm việc tận tụy, nhà nông nghiệp cuối cùng đã có thể gặt hái thành quả từ những phát kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agriculturalist

Danh từ
Lật mặt

Một người tham gia vào nông nghiệp, đặc biệt là nhà khoa học hoặc nhà nghiên cứu.

"The agriculturalist dedicated his life to improving crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become an agriculturalist after graduating from university.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà nông học sau khi tốt nghiệp đại học.
Phủ định
They are not going to hire an agriculturalist for this small farm.
Họ sẽ không thuê một nhà nông học cho trang trại nhỏ này.
Nghi vấn
Is he going to consult an agriculturalist about the new irrigation system?
Anh ấy có định tham khảo ý kiến của một nhà nông học về hệ thống tưới tiêu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agriculturalist".

Nhà nông nghiệp hiện đại: Hơn cả một người nông dân

Trong văn hóa phương Tây, 'agriculturalist' thường không phải là người nông dân ('farmer') theo nghĩa truyền thống. Họ là những nhà khoa học hoặc chuyên gia tư vấn có bằng đại học về khoa học nông nghiệp. Họ sử dụng công nghệ cao như drone, GPS, và phân tích dữ liệu để tăng năng suất và bảo vệ môi trường, đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu.

Norman Borlaug: Cha đẻ của Cách mạng Xanh

Một ví dụ tiêu biểu về 'agriculturalist' có tầm ảnh hưởng toàn cầu là Norman Borlaug, nhà nông học người Mỹ. Ông đã đoạt giải Nobel Hòa bình năm 1970 cho công trình phát triển các giống lúa mì năng suất cao, kháng bệnh. Công trình của ông được cho là đã cứu hơn một tỷ người khỏi nạn đói và khởi đầu cho 'Cuộc cách mạng Xanh' trong nông nghiệp.