(Top Banner Ad)
hurl oneself
C1
Verb phrase C1 Hành động, Cảm xúc

hurl oneself

UK: /hɜːl wʌnˈsɛlf/ • US: /hɜːrl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

ném mình lao mình dốc hết sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw oneself forcefully and often recklessly.

Vietnamese Meaning

Ném mình một cách mạnh mẽ và thường là liều lĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desperate to escape, she hurled herself at the door."

    "Tuyệt vọng để trốn thoát, cô ấy ném mình vào cánh cửa."

  • "The protesters hurled themselves at the police barricades."

    "Những người biểu tình đã lao vào hàng rào cảnh sát."

  • "After the breakup, she hurled herself into her career."

    "Sau khi chia tay, cô ấy đã lao đầu vào sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurl ném mạnh, quăng, phóng; lao mình
Noun hurl cú ném mạnh, sự quăng; sự lao mình
Noun hurler người ném (thường dùng trong một số môn thể thao cụ thể như hurling)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurle
Modern English
hurl

Nguồn gốc 'hurl'

Từ 'hurl' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 13) dưới dạng 'hurle', với nghĩa 'ném, đẩy mạnh' hoặc 'lao nhanh'. Nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ ngữ có âm thanh tương tự trong tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ, mô tả hành động ném hoặc chuyển động nhanh, mạnh. Khi kết hợp với đại từ phản thân 'oneself', nó nhấn mạnh hành động tự thân lao mình với ý chí hoặc sức mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tự ném mình vào một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nó mang sắc thái của sự tuyệt vọng, quyết tâm cao độ hoặc mất kiểm soát. So với các cụm từ như 'throw oneself', 'launch oneself', 'hurl oneself' nhấn mạnh tính bạo lực và thiếu suy nghĩ hơn.

Prepositions

at into

* **at:** Hướng sự ném mình vào một mục tiêu cụ thể (ví dụ: hurl oneself at a challenge).
* **into:** Ném mình vào một hoàn cảnh, môi trường (ví dụ: hurl oneself into a project).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ/Tình thái
  • desperately desperately hurl oneself
    (tuyệt vọng lao mình)
  • recklessly recklessly hurl oneself
    (liều lĩnh lao mình)
  • bravely bravely hurl oneself
    (dũng cảm lao mình)
Hướng/Mục tiêu
  • into hurl oneself into (an activity/place)
    (lao mình vào (một hoạt động/nơi chốn))
  • at hurl oneself at (someone/something)
    (lao mình vào/tấn công (ai đó/cái gì đó))
  • towards hurl oneself towards (a goal/person)
    (lao mình về phía (mục tiêu/người))
  • against hurl oneself against (an obstacle)
    (lao mình vào (chướng ngại vật))

Idioms

  • hurl oneself into something

    dốc hết sức, toàn tâm toàn ý làm việc gì đó với sự nhiệt tình lớn; lao vào một hoạt động nào đó

    "She hurled herself into her new project, working tirelessly day and night."

    (Cô ấy dốc hết sức vào dự án mới, làm việc không ngừng nghỉ ngày đêm.)

  • hurl oneself at someone/something

    lao mình về phía ai/cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường là để tấn công, ôm chầm lấy, hoặc đối đầu

    "The dog hurled itself at the intruder, barking fiercely."

    (Con chó lao mình vào kẻ đột nhập, sủa dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurl oneself

Verb phrase
Lật mặt

Ném mình một cách mạnh mẽ và thường là liều lĩnh.

"Desperate to escape, she hurled herself at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was desperate, he hurled himself into the river.
Vì quá tuyệt vọng, anh ấy đã lao mình xuống sông.
Phủ định
Unless she had no other choice, she would not hurl herself from the building.
Trừ khi không còn lựa chọn nào khác, cô ấy sẽ không lao mình từ tòa nhà.
Nghi vấn
If they were truly free, why would they hurl themselves against the bars of the cage?
Nếu họ thực sự tự do, tại sao họ lại lao mình vào song sắt của cái lồng?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desperate man, who hurled himself from the bridge, was regrettably not saved.
Người đàn ông tuyệt vọng, người đã gieo mình từ cây cầu, đáng tiếc là không được cứu.
Phủ định
The stuntman, who didn't hurl himself off the building as planned, disappointed the audience.
Người đóng thế, người đã không tự ném mình khỏi tòa nhà như kế hoạch, đã làm khán giả thất vọng.
Nghi vấn
Was it the knight, who hurled himself into the dragon's lair, that ultimately defeated the beast?
Có phải chàng hiệp sĩ, người đã ném mình vào hang rồng, là người cuối cùng đã đánh bại con quái vật không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he hurled himself into the crowd!
Chà, anh ấy đã lao mình vào đám đông!
Phủ định
Oh no, she didn't hurl herself off the bridge.
Ôi không, cô ấy đã không lao mình khỏi cầu.
Nghi vấn
My God, did he really hurl himself in front of the train?
Lạy Chúa, anh ta có thực sự lao mình vào trước tàu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hurled himself into the project with enthusiasm.
Anh ấy lao mình vào dự án với sự nhiệt tình.
Phủ định
They didn't hurl themselves into the water; it was too cold.
Họ đã không lao mình xuống nước; nó quá lạnh.
Nghi vấn
Did she hurl herself at the opportunity?
Cô ấy có nắm bắt lấy cơ hội không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hurling himself into his work to forget his troubles.
Anh ấy đang vùi mình vào công việc để quên đi những rắc rối.
Phủ định
They are not hurling themselves off the cliff; they are just admiring the view.
Họ không lao mình khỏi vách đá; họ chỉ đang ngắm cảnh thôi.
Nghi vấn
Is she hurling herself into the crowd at the concert?
Cô ấy có đang lao mình vào đám đông tại buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurl oneself".

Sự mãnh liệt và quyết tâm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hurl oneself' thường được dùng để mô tả những hành động thể hiện sự mãnh liệt, quyết tâm cao độ hoặc lòng dũng cảm. Nó gợi lên hình ảnh một người tự nguyện đặt bản thân vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc một hoạt động đòi hỏi năng lượng và sự cống hiến lớn, từ hành động hy sinh anh hùng đến sự tận tâm trong công việc hay tình yêu.

Hành động bộc phát hoặc tuyệt vọng

Bên cạnh ý nghĩa tích cực, 'hurl oneself' cũng có thể ám chỉ một hành động bộc phát, thiếu suy nghĩ hoặc tuyệt vọng. Ví dụ, 'to hurl oneself into a dangerous situation' (lao mình vào tình huống nguy hiểm) có thể gợi ý sự liều lĩnh hoặc một quyết định được đưa ra trong lúc hoảng loạn, không còn lựa chọn nào khác, thể hiện sự mất kiểm soát.