(Top Banner Ad)
plunge oneself
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

plunge oneself

UK: /plʌndʒ wʌnˈsɛlf/ • US: /plʌndʒ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

dấn thân vào lao mình vào đắm mình vào quyết chí làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit oneself suddenly and decisively to a course of action or into a particular situation.

Vietnamese Meaning

Quyết định dấn thân một cách đột ngột và quyết đoán vào một hành động hoặc một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working in a stable job, he decided to plunge himself into the world of entrepreneurship."

    "Sau nhiều năm làm việc trong một công việc ổn định, anh ấy quyết định dấn thân vào thế giới khởi nghiệp."

  • "She decided to plunge herself into learning a new language."

    "Cô ấy quyết định dấn thân vào việc học một ngôn ngữ mới."

  • "He plunged himself into his work after the breakup."

    "Anh ấy lao đầu vào công việc sau khi chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge lao mình, lặn, nhúng, nhảy vọt
Noun plunge cú lao, sự lặn, sự sụt giảm đột ngột (giá cả)
Noun plunger pít-tông, dụng cụ thông tắc bồn cầu
Adjective plunging dốc đứng, khoét sâu (thường dùng để mô tả cổ áo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Vulgar Latin
*plumbicare
Old French
plongier
Middle English
plungen
Modern English
plunge

Nguồn gốc của 'Plunge'

Từ 'plunge' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'plumbum' (chì). Ý tưởng ban đầu gợi lên hình ảnh 'chìm như chì' hoặc 'làm cho cái gì đó chìm xuống'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'plongier' (lặn, nhúng) trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa lao mình vào hoặc lặn sâu vào một cái gì đó. Việc thêm 'oneself' nhấn mạnh hành động tự thân, chủ động và có chủ ý của chủ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một quyết định lớn, có thể có rủi ro hoặc gây ra thay đổi đáng kể trong cuộc sống. Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một việc gì đó mới mẻ, hoặc chấp nhận một thử thách lớn. Khác với 'dip oneself' (nhúng mình vào), 'plunge oneself' thể hiện sự quyết liệt và dứt khoát hơn.

Prepositions

into

Khi sử dụng giới từ 'into', nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tình huống, hoạt động hoặc lĩnh vực mà người đó dấn thân vào. Ví dụ: plunge oneself into debt, plunge oneself into work, plunge oneself into a new relationship.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách lao mình vào (Adverbs/Adverbial Phrases)
  • eagerly eagerly plunge oneself into a new project
    (hăm hở lao mình vào một dự án mới)
  • deeply deeply plunge oneself into one's studies
    (lao mình sâu vào việc học hành)
  • wholeheartedly wholeheartedly plunge oneself into a cause
    (toàn tâm toàn ý lao mình vào một sự nghiệp/mục đích)
  • headfirst headfirst plunge oneself into a new adventure
    (lao đầu vào một cuộc phiêu lưu mới)
Lao mình vào cái gì (Nouns/Noun Phrases)
  • work plunge oneself into work
    (lao mình vào công việc)
  • studies plunge oneself into one's studies
    (lao mình vào việc học)
  • debt plunge oneself into debt
    (lún sâu vào nợ nần)
  • despair plunge oneself into despair
    (chìm sâu vào tuyệt vọng)
  • a new project plunge oneself into a new project
    (lao mình vào một dự án mới)

Idioms

  • Plunge oneself into work/studies

    Tập trung cao độ, dốc hết sức mình vào công việc hoặc học tập để đạt được điều gì đó hoặc để quên đi điều gì đó.

    "After the breakup, she decided to plunge herself into her work to distract herself."

    (Sau khi chia tay, cô ấy quyết định lao đầu vào công việc để quên đi nỗi buồn.)

  • Plunge oneself into debt/difficulties

    Tự đưa mình vào tình trạng nợ nần hoặc các khó khăn, rắc rối tài chính/cá nhân.

    "He imprudently plunged himself into huge debt by buying luxuries."

    (Anh ta đã thiếu thận trọng khi tự đẩy mình vào khoản nợ khổng lồ bằng cách mua sắm xa xỉ.)

  • Plunge oneself into the unknown

    Dũng cảm đối mặt với những điều chưa biết, không chắc chắn hoặc một tình huống hoàn toàn mới mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

    "Leaving her stable job, she plunged herself into the unknown of starting her own business."

    (Bỏ công việc ổn định, cô ấy dũng cảm lao mình vào sự không chắc chắn khi bắt đầu kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunge oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Quyết định dấn thân một cách đột ngột và quyết đoán vào một hành động hoặc một tình huống cụ thể.

"After years of working in a stable job, he decided to plunge himself into the world of entrepreneurship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared for the interview, he would plunge into the discussion with more confidence now.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, anh ấy sẽ hòa mình vào cuộc thảo luận với sự tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of heights, she would have plunged off that cliff for the adrenaline rush.
Nếu cô ấy không sợ độ cao đến vậy, cô ấy đã lao mình khỏi vách đá đó để tìm cảm giác mạnh.
Nghi vấn
If they had known the water was so cold, would they plunge in?
Nếu họ biết nước lạnh đến vậy, họ có lao xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunge oneself".

Hành động 'Lao mình' và Quyết định Lớn

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'plunge' (nhúng, lao mình) thường gắn liền với những quyết định lớn, đôi khi mạo hiểm và đòi hỏi sự dũng cảm. Dù không chứa 'oneself' trực tiếp, cụm từ 'take the plunge' được dùng phổ biến để chỉ việc đưa ra một quyết định quan trọng, như kết hôn, chuyển đến một thành phố mới hoặc bắt đầu kinh doanh. Nó gợi lên hình ảnh một người dũng cảm bước vào một tình huống mới mẻ và không chắc chắn, chấp nhận rủi ro.

Tắm Nước Lạnh và Sự Thanh Lọc

Việc 'lao mình' vào nước lạnh (cold plunge) là một tập tục có từ lâu đời ở nhiều nền văn hóa, thường được thực hiện vì mục đích sức khỏe (như cải thiện tuần hoàn, giảm viêm), tinh thần hoặc nghi lễ. Nó có thể được coi là một hành động tự mình làm mới, thanh lọc cơ thể và tâm trí, tượng trưng cho sự khởi đầu mới hoặc rèn luyện ý chí, vượt qua giới hạn bản thân.