hush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone be quiet; to tell someone to be quiet.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó im lặng; bảo ai đó im lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hushed the children as the movie started."
"Cô ấy bảo lũ trẻ im lặng khi bộ phim bắt đầu."
-
"The librarian hushed the noisy students."
"Thủ thư yêu cầu các học sinh ồn ào im lặng."
-
"A sudden hush descended upon the room."
"Một sự im lặng đột ngột bao trùm căn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hush | yêu cầu hoặc khiến ai đó im lặng; làm dịu đi, trấn an |
| Noun | hush | sự im lặng, sự yên tĩnh đột ngột hoặc hoàn toàn |
| Adjective | hushed | yên lặng, tĩnh mịch (thường là do yêu cầu hoặc sự tôn kính); bí mật |
| Adjective | hush-hush | bí mật, kín đáo, tuyệt mật (thường dùng trong bối cảnh thông tin hoặc hoạt động được giữ kín) |
| Interjection | Hush! | Im lặng đi!, Suỵt! (dùng để yêu cầu ai đó im lặng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó im lặng, đôi khi một cách nhẹ nhàng, đôi khi một cách nghiêm khắc. Khác với 'silence' (làm cho cái gì đó hoàn toàn im lặng) hay 'quiet' (giảm tiếng ồn). 'Hush' thường mang ý nghĩa trực tiếp tác động đến người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hush hush a baby (dỗ một em bé nín khóc/ngủ)
-
hush hush up (giữ kín, che đậy (một bí mật, scandal))
-
fall into a fall into a hush (trở nên im lặng, chìm vào im lặng)
-
deep deep hush (sự im lặng sâu lắng)
-
complete complete hush (sự im lặng hoàn toàn)
-
eerie eerie hush (sự im lặng đáng sợ, rợn người)
-
hush of hush of night (sự yên tĩnh của đêm)
-
hush of hush of expectation (sự im lặng đầy mong đợi)
Idioms
-
hush money
tiền bịt miệng (tiền trả để giữ bí mật một thông tin xấu hoặc phạm pháp)
"The politician was accused of paying hush money to conceal his illicit affair."
(Vị chính trị gia bị buộc tội trả tiền bịt miệng để che giấu vụ ngoại tình bất chính của mình.)
-
on the hush-hush
một cách bí mật, kín đáo, tuyệt mật
"The new product launch was kept on the hush-hush until the official announcement."
(Việc ra mắt sản phẩm mới được giữ bí mật tuyệt đối cho đến khi có thông báo chính thức.)
-
hush up (something)
che đậy, giấu giếm một thông tin hoặc sự việc, đặc biệt là lỗi lầm hoặc scandal
"The company tried to hush up the scandal involving their CEO."
(Công ty đã cố gắng che đậy vụ bê bối liên quan đến Giám đốc điều hành của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hush
động từLàm cho ai đó im lặng; bảo ai đó im lặng.
"She hushed the children as the movie started."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush".
