(Top Banner Ad)
hush
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

hush

UK: /hʌʃ/ • US: /hʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

im lặng giữ im lặng suỵt yên lặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone be quiet; to tell someone to be quiet.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó im lặng; bảo ai đó im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hushed the children as the movie started."

    "Cô ấy bảo lũ trẻ im lặng khi bộ phim bắt đầu."

  • "The librarian hushed the noisy students."

    "Thủ thư yêu cầu các học sinh ồn ào im lặng."

  • "A sudden hush descended upon the room."

    "Một sự im lặng đột ngột bao trùm căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hush yêu cầu hoặc khiến ai đó im lặng; làm dịu đi, trấn an
Noun hush sự im lặng, sự yên tĩnh đột ngột hoặc hoàn toàn
Adjective hushed yên lặng, tĩnh mịch (thường là do yêu cầu hoặc sự tôn kính); bí mật
Adjective hush-hush bí mật, kín đáo, tuyệt mật (thường dùng trong bối cảnh thông tin hoặc hoạt động được giữ kín)
Interjection Hush! Im lặng đi!, Suỵt! (dùng để yêu cầu ai đó im lặng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Origin
Onomatopoeic (sound-imitative)
Middle English
husshe (imperative)
Modern English
hush

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'hush' rất có thể bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng tiếng 'suỵt' hoặc 'ssshhh' mà người ta tạo ra để yêu cầu sự im lặng. Nó đã được ghi nhận trong tiếng Anh từ thời Trung cổ như một mệnh lệnh để giữ yên lặng hoặc làm cho ai đó ngừng nói, phản ánh trực tiếp hành động làm dịu hoặc giữ kín.

Usage Note

Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó im lặng, đôi khi một cách nhẹ nhàng, đôi khi một cách nghiêm khắc. Khác với 'silence' (làm cho cái gì đó hoàn toàn im lặng) hay 'quiet' (giảm tiếng ồn). 'Hush' thường mang ý nghĩa trực tiếp tác động đến người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hush
  • hush hush a baby
    (dỗ một em bé nín khóc/ngủ)
  • hush hush up
    (giữ kín, che đậy (một bí mật, scandal))
  • fall into a fall into a hush
    (trở nên im lặng, chìm vào im lặng)
Adjective + hush
  • deep deep hush
    (sự im lặng sâu lắng)
  • complete complete hush
    (sự im lặng hoàn toàn)
  • eerie eerie hush
    (sự im lặng đáng sợ, rợn người)
Noun + hush
  • hush of hush of night
    (sự yên tĩnh của đêm)
  • hush of hush of expectation
    (sự im lặng đầy mong đợi)

Idioms

  • hush money

    tiền bịt miệng (tiền trả để giữ bí mật một thông tin xấu hoặc phạm pháp)

    "The politician was accused of paying hush money to conceal his illicit affair."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội trả tiền bịt miệng để che giấu vụ ngoại tình bất chính của mình.)

  • on the hush-hush

    một cách bí mật, kín đáo, tuyệt mật

    "The new product launch was kept on the hush-hush until the official announcement."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới được giữ bí mật tuyệt đối cho đến khi có thông báo chính thức.)

  • hush up (something)

    che đậy, giấu giếm một thông tin hoặc sự việc, đặc biệt là lỗi lầm hoặc scandal

    "The company tried to hush up the scandal involving their CEO."

    (Công ty đã cố gắng che đậy vụ bê bối liên quan đến Giám đốc điều hành của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hush

động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó im lặng; bảo ai đó im lặng.

"She hushed the children as the movie started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hush".

Hành động dỗ dành và sự bình tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'hush' thường được dùng để dỗ một em bé đang khóc hoặc quá hiếu động. Bằng cách nói 'hush' hoặc tạo ra âm thanh nhẹ nhàng tương tự, người lớn cố gắng tạo ra một không gian yên tĩnh và bình tĩnh cho trẻ, giúp trẻ trấn an và cảm thấy an toàn.

Sự im lặng và tính bí mật

Khái niệm 'hush' trong tiếng Anh cũng gắn liền với việc giữ bí mật. Các cụm từ như 'hush up' (che đậy) hay 'hush money' (tiền bịt miệng) phản ánh khía cạnh này. Trong văn hóa, sự im lặng đôi khi được duy trì không phải để tạo sự yên tĩnh mà để che giấu thông tin, tránh rắc rối hoặc bảo vệ danh tiếng, thường mang ý nghĩa tiêu cực.