secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is kept hidden or that is known only to a few people.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó được giữ kín hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe is a family secret."
"Công thức đó là một bí mật gia truyền."
-
"I have a secret to tell you."
"Tôi có một bí mật muốn nói với bạn."
-
"It's a secret."
"Đó là một bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | Bí mật, điều kín đáo |
| Adjective | secret | Bí mật, kín đáo, thầm kín |
| Noun | secrecy | Sự bí mật, tính kín đáo |
| Adverb | secretly | Một cách bí mật, thầm kín |
| Verb | secrete | Tiết ra (chất lỏng sinh học, ví dụ hormone); cất giấu, giấu kín (nghĩa ít phổ biến hơn) |
| Adjective | secretive | Kín đáo, hay giữ kẽ, không dễ tiết lộ |
| Noun | secretiveness | Tính kín đáo, sự hay giữ kẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secret' ở dạng danh từ nhấn mạnh vào thông tin được giấu kín. Nó có thể là một sự thật, một kế hoạch, hoặc một điều gì đó cá nhân mà người ta không muốn tiết lộ. Cần phân biệt với 'mystery', thường chỉ một điều gì đó khó hiểu, chưa được giải đáp, trong khi 'secret' là chủ động giữ kín.
Prepositions
'Secret to' dùng để chỉ chìa khóa hoặc phương pháp để đạt được điều gì đó, thường là thành công hoặc hạnh phúc. Ví dụ: 'The secret to a long life is a healthy diet.' ('Bí quyết để sống lâu là một chế độ ăn uống lành mạnh.') 'Secret from' dùng để chỉ việc giữ bí mật điều gì đó với ai đó. Ví dụ: 'I kept it a secret from her.' ('Tôi đã giữ bí mật đó với cô ấy.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open secret (Bí mật công khai (điều mà ai cũng biết nhưng không ai nói ra chính thức))
-
well-kept well-kept secret (Bí mật được giữ kín cẩn thận)
-
dark dark secret (Bí mật đen tối, bí mật khủng khiếp)
-
top top secret (Bí mật tối mật (cấp cao nhất, thường liên quan đến chính phủ))
-
closely-guarded closely-guarded secret (Bí mật được canh giữ nghiêm ngặt, rất khó để biết)
-
keep keep a secret (Giữ một bí mật)
-
share share a secret (Chia sẻ một bí mật)
-
tell tell a secret (Kể một bí mật)
-
reveal reveal a secret (Tiết lộ một bí mật)
-
uncover uncover a secret (Phát hiện, làm lộ một bí mật (thường là sau quá trình điều tra))
-
life secret life (Cuộc sống bí mật (không công khai, ẩn giấu))
-
admirer secret admirer (Người thầm yêu trộm nhớ)
-
agent secret agent (Điệp viên ngầm)
-
ingredient secret ingredient (Thành phần bí mật (trong công thức, món ăn))
-
in in secret (Một cách bí mật, lén lút)
Idioms
-
Keep a secret
Giữ một bí mật (không tiết lộ cho ai)
"Can you trust her to keep a secret?"
(Bạn có tin tưởng cô ấy giữ bí mật được không?)
-
An open secret
Một bí mật công khai (điều mà mọi người đều biết nhưng giả vờ như không biết hoặc không được phép nói ra chính thức)
"It's an open secret that they're dating."
(Chuyện họ đang hẹn hò là một bí mật công khai.)
-
Tell a secret
Nói ra một bí mật
"Please don't tell anyone my secret."
(Làm ơn đừng nói bí mật của tôi cho ai cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret
danh từMột điều gì đó được giữ kín hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người.
"The recipe is a family secret."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret".
