(Top Banner Ad)
hushed
B2
adjective B2 General Vocabulary

hushed

UK: /hʌʃt/ • US: /hʌʃt/

Nghĩa tiếng Việt

im lặng tĩnh lặng yên ắng ém nhẹm giữ kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quiet and subdued; making very little noise.

Vietnamese Meaning

Yên lặng và dịu dàng; tạo ra rất ít tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience was hushed as the speaker began."

    "Khán giả im lặng khi người diễn thuyết bắt đầu."

  • "A hushed silence fell over the room."

    "Một sự im lặng bao trùm căn phòng."

  • "The scandal was hushed up by the company."

    "Vụ scandal đã bị công ty ém nhẹm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hush Làm yên lặng, làm cho im bặt; xoa dịu (nỗi sợ, sự lo lắng)
Noun hush Sự yên lặng, sự im ắng, sự tĩnh mịch
Adjective hushing Đang làm cho yên lặng; (âm thanh) làm dịu đi
Noun hushing Hành động làm cho yên lặng; tiếng 'suỵt'
Adjective hush-hush Bí mật, tối mật (thường dùng trong văn nói, thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
huschen
English
hush
English
hushed

Nguồn gốc của sự im lặng

Từ 'hush' (và do đó 'hushed') có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'huschen', xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng đây là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh 'shhh' mà người ta tạo ra để yêu cầu sự im lặng. Điều này cho thấy 'hushed' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của sự tĩnh lặng và yên ắng.

Usage Note

Từ 'hushed' thường được dùng để miêu tả bầu không khí tĩnh lặng, trang nghiêm hoặc có sự im lặng bao trùm. Nó mang sắc thái của sự tôn trọng, ngạc nhiên, hoặc thậm chí là sợ hãi. So với 'silent' (im lặng) đơn thuần, 'hushed' nhấn mạnh hơn vào cảm giác bao trùm và sự chủ động giảm thiểu tiếng ồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hushed
  • completely completely hushed
    (hoàn toàn im lặng)
  • suddenly suddenly hushed
    (đột nhiên im bặt)
  • almost almost hushed
    (gần như im phăng phắc)
Noun + hushed
  • tones hushed tones
    (giọng thì thầm (thường để giữ bí mật hoặc tỏ vẻ tôn kính))
  • whispers hushed whispers
    (những tiếng thì thầm rất nhỏ)
  • silence hushed silence
    (sự im lặng tuyệt đối, tĩnh mịch)
  • reverence hushed reverence
    (sự kính cẩn trong im lặng)
Verb + hushed
  • grew grew hushed
    (trở nên im ắng/tĩnh lặng)
  • became became hushed
    (trở nên yên tĩnh)
  • fell fell hushed
    (rơi vào trạng thái im lặng)

Idioms

  • hush money

    Tiền bịt miệng (tiền trả để giữ bí mật điều gì đó)

    "The politician was accused of paying hush money to conceal the scandal."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc trả tiền bịt miệng để che giấu vụ bê bối.)

  • hush up (something/about something)

    Giữ bí mật (điều gì đó), che giấu; làm cho ai đó im lặng

    "They tried to hush up the embarrassing incident."

    (Họ đã cố gắng bịt miệng về vụ việc đáng xấu hổ đó.)

  • in hushed tones

    Nói thì thầm, nói nhỏ (thường vì tôn kính, sợ hãi hoặc giữ bí mật)

    "The students discussed the exam results in hushed tones."

    (Các học sinh bàn tán về kết quả thi bằng giọng thì thầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hushed

adjective
Lật mặt

Yên lặng và dịu dàng; tạo ra rất ít tiếng ồn.

"The audience was hushed as the speaker began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the library was hushed allowed everyone to focus on their studies.
Việc thư viện yên tĩnh cho phép mọi người tập trung vào việc học.
Phủ định
Whether the room wasn't hushed during the performance caused some frustration.
Việc căn phòng không yên lặng trong buổi biểu diễn đã gây ra một số khó chịu.
Nghi vấn
Why the crowd became hushed so suddenly remains a mystery.
Tại sao đám đông đột nhiên im lặng vẫn là một bí ẩn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library was hushed after the librarian's announcement.
Thư viện im lặng sau thông báo của thủ thư.
Phủ định
Was the classroom not hushed during the exam?
Có phải lớp học không im lặng trong suốt kỳ thi?
Nghi vấn
Was the crowd hushed when the speaker began?
Đám đông có im lặng khi diễn giả bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library had hushed after the librarian scolded the noisy students.
Thư viện đã trở nên im lặng sau khi thủ thư trách mắng những học sinh ồn ào.
Phủ định
The crowd had not hushed completely even after the conductor raised his baton.
Đám đông vẫn chưa hoàn toàn im lặng ngay cả sau khi nhạc trưởng giơ đũa chỉ huy.
Nghi vấn
Had the room hushed before the speaker began their presentation?
Căn phòng đã trở nên im lặng trước khi người thuyết trình bắt đầu bài thuyết trình của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hushed".

Sự tôn trọng và im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hushed' thường gắn liền với sự tôn trọng, lòng kính trọng hoặc sự nghiêm túc. Ví dụ, một 'hushed atmosphere' (bầu không khí im ắng) thường xuất hiện ở các địa điểm linh thiêng như nhà thờ, thư viện, bảo tàng, hoặc trong các sự kiện trang trọng như tang lễ, buổi lễ tưởng niệm, nơi mọi người tự giác giữ im lặng để thể hiện sự tôn trọng hoặc suy tư.

Lời ru và sự xoa dịu

Hành động 'hushing' (làm cho yên lặng) một đứa trẻ thường được thực hiện bằng cách tạo ra âm thanh 'shhh' nhẹ nhàng hoặc hát ru để làm dịu, trấn an chúng. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa của việc sử dụng âm thanh (hoặc thiếu vắng âm thanh) để tạo ra cảm giác an toàn và bình yên, đặc biệt là với trẻ nhỏ.