(Top Banner Ad)
muted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

muted

UK: /ˈmjuːtɪd/ • US: /ˈmjuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dịu nhẹ trầm kiềm chế không ồn ào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quiet and soft; not bright or loud.

Vietnamese Meaning

Yên tĩnh và nhẹ nhàng; không sáng hoặc ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated in muted tones of beige and cream."

    "Căn phòng được trang trí bằng các tông màu be và kem dịu nhẹ."

  • "The painting features muted colors, creating a peaceful atmosphere."

    "Bức tranh có các màu sắc dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí thanh bình."

  • "The government's response to the crisis was muted and cautious."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng rất dè dặt và thận trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mute Người câm; thiết bị giảm âm (nhạc cụ); nút tắt tiếng
Verb mute Làm giảm âm thanh; làm dịu đi (màu sắc, cảm xúc); làm câm lặng
Adverb mutely Một cách im lặng, lặng lẽ, không nói lời nào
Noun muteness Sự im lặng, trạng thái câm lặng
Verb unmute Bật tiếng (micrô, loa); bỏ chế độ im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutus
Old French
muet
Middle English
mute
English
mute

Nguồn gốc của sự im lặng

Từ 'mute' (nguyên mẫu của 'muted') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutus', có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'câm'. Qua tiếng Pháp cổ 'muet', nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa về sự thiếu vắng âm thanh hoặc khả năng nói. 'Muted' sau này được hình thành từ động từ 'to mute', chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên trầm lặng, dịu đi hoặc bớt sắc nét.

Usage Note

Tính từ 'muted' thường được dùng để mô tả âm thanh, màu sắc hoặc ánh sáng. Nó mang ý nghĩa giảm bớt cường độ, làm dịu đi, hoặc làm cho trở nên kín đáo hơn. So với 'quiet', 'muted' nhấn mạnh vào sự giảm cường độ ban đầu hơn là bản chất tĩnh lặng vốn có. So với 'subdued', 'muted' mang tính khách quan hơn, trong khi 'subdued' có thể ám chỉ một hành động chủ động để làm giảm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muted
  • subdued subdued muted colors
    (màu sắc trầm và dịu)
  • somewhat somewhat muted reaction
    (phản ứng có phần trầm lắng/dè dặt)
  • softly softly muted tones
    (tông màu dịu nhẹ/ấm áp)
Verb + muted
  • become The celebrations became muted.
    (Các buổi lễ kỷ niệm trở nên trầm lắng.)
  • remain Enthusiasm remained muted.
    (Sự nhiệt tình vẫn còn trầm lắng/không tăng lên.)
  • keep keep something muted
    (giữ cho cái gì đó ở mức độ trầm lắng/dịu đi)
Muted + Noun
  • response a muted response
    (một phản ứng dè dặt/kín đáo)
  • tones muted tones
    (các tông màu dịu/trầm)
  • colors muted colors
    (màu sắc trầm/dịu mắt)
  • enthusiasm muted enthusiasm
    (sự nhiệt tình không mạnh mẽ/giảm sút)
  • criticism muted criticism
    (lời chỉ trích nhẹ nhàng/không gay gắt)

Idioms

  • a muted response/reaction

    Một phản ứng/phản hồi dè dặt, không nhiệt tình, hoặc thiếu sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

    "The announcement received a surprisingly muted response from the audience."

    (Thông báo đã nhận được phản ứng/phản hồi khá dè dặt một cách đáng ngạc nhiên từ khán giả.)

  • in muted tones (of voice/colors)

    Nói với giọng nhỏ, nhẹ nhàng, hoặc dùng màu sắc trầm, dịu mắt.

    "She spoke to him in muted tones, not wanting to attract attention."

    (Cô ấy nói chuyện với anh ấy bằng giọng nhỏ nhẹ, không muốn gây sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muted

Tính từ
Lật mặt

Yên tĩnh và nhẹ nhàng; không sáng hoặc ồn ào.

"The room was decorated in muted tones of beige and cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker must mute his microphone when he is not talking.
Người nói phải tắt tiếng micrô của mình khi không nói.
Phủ định
You should not mute the TV during the news.
Bạn không nên tắt tiếng TV trong khi xem tin tức.
Nghi vấn
Could you mute your phone during the meeting, please?
Bạn có thể tắt tiếng điện thoại trong cuộc họp được không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist chose a muted palette for the painting.
Họa sĩ đã chọn một bảng màu dịu cho bức tranh.
Phủ định
The microphone wasn't muted during the meeting.
Microphone đã không bị tắt tiếng trong cuộc họp.
Nghi vấn
Was the volume muted on your computer?
Âm lượng trên máy tính của bạn đã bị tắt tiếng phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the volume is too high, the sound is muted.
Nếu âm lượng quá lớn, âm thanh sẽ bị tắt tiếng.
Phủ định
When the battery is low, the phone does not mute automatically.
Khi pin yếu, điện thoại không tự động tắt tiếng.
Nghi vấn
If you press this button, does the microphone mute?
Nếu bạn nhấn nút này, micro có bị tắt tiếng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microphone's volume was muted during the presentation.
Âm lượng của micro đã bị tắt tiếng trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
The announcement will not be muted at any time.
Thông báo sẽ không bị tắt tiếng vào bất kỳ thời điểm nào.
Nghi vấn
Was the background music being muted by the sound engineer?
Có phải nhạc nền đang bị kỹ sư âm thanh tắt tiếng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the audience will have been muting their phones to avoid distractions.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ đã tắt tiếng điện thoại của họ để tránh bị phân tâm.
Phủ định
The artist won't have been muting his emotions during the performance; he's known for his raw honesty.
Nghệ sĩ sẽ không che giấu cảm xúc của mình trong suốt buổi biểu diễn; anh ấy nổi tiếng với sự chân thật mộc mạc.
Nghi vấn
Will the sound engineer have been muting the microphone every time the singer coughs?
Liệu kỹ sư âm thanh có tắt tiếng micro mỗi khi ca sĩ ho không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colors of the sunset will be muted by the approaching storm.
Màu sắc của hoàng hôn sẽ bị làm dịu đi bởi cơn bão đang đến.
Phủ định
The speaker is not going to mute his microphone during the presentation.
Diễn giả sẽ không tắt micrô của mình trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Will the government mute the broadcast during the emergency?
Chính phủ có tắt sóng phát thanh trong tình huống khẩn cấp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has muted her phone before the meeting started.
Cô ấy đã tắt tiếng điện thoại trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They haven't muted the background noise during the presentation.
Họ đã không tắt tiếng ồn xung quanh trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Has the organization muted its public response to the allegations?
Tổ chức đã giảm nhẹ phản ứng công khai của mình đối với những cáo buộc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muted".

Màu sắc trầm trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, việc sử dụng 'muted colors' (màu sắc trầm, dịu) trong thời trang, thiết kế nội thất hoặc nghệ thuật thường được liên tưởng đến sự sang trọng, tinh tế và thanh lịch. Chúng tạo ra một không gian yên tĩnh, thư thái, trái ngược với những gam màu chói chang, rực rỡ thường biểu thị sự vui tươi, năng động.

Biểu hiện cảm xúc trầm lắng

Khái niệm 'muted' cũng thường được dùng để chỉ sự kìm nén hoặc thể hiện cảm xúc một cách dè dặt, không phô trương. Trong một số bối cảnh xã hội, đặc biệt là trong các sự kiện trang trọng hoặc khi đối mặt với tin xấu, việc có 'a muted reaction' (một phản ứng trầm lắng) được coi là phù hợp, thể hiện sự tôn trọng hoặc sự điềm tĩnh.