(Top Banner Ad)
reverent
C1
adjective C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

reverent

UK: /ˈrevərənt/ • US: /ˈrevərənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành kính kính cẩn trang nghiêm tôn kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing deep and solemn respect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng sâu sắc và trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd stood in reverent silence as the ceremony began."

    "Đám đông đứng trong sự im lặng trang nghiêm khi buổi lễ bắt đầu."

  • "She spoke in a reverent tone about her teacher."

    "Cô ấy nói về giáo viên của mình với một giọng điệu tôn kính."

  • "The old church was treated with reverent care."

    "Nhà thờ cổ được đối xử với sự chăm sóc tôn kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revere
Noun reverence
Adverb reverently
Adjective reverential
Adjective (Antonym) irreverent
Noun (Antonym) irreverence

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
reverent
Old French
reverent
Latin
reverentem
Latin
revereri
Latin
re- + vereri

Nguồn gốc của 'Reverent'

'Reverent' có nguồn gốc từ từ 'revereri' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kính sợ' hoặc 'tôn trọng'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, trở lại') và 'vereri' (nghĩa là 'sợ hãi, tôn trọng'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự sợ hãi pha lẫn tôn kính trước một điều gì đó vĩ đại hoặc thiêng liêng. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa hiện tại là biểu thị sự tôn trọng sâu sắc và lòng thành kính.

Usage Note

Từ 'reverent' thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc, đặc biệt đối với những điều thiêng liêng, cao cả hoặc đáng kính. Sắc thái của 'reverent' mạnh hơn 'respectful', nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và kính phục. Ví dụ, một người có thể 'respectful' đối với người lớn tuổi, nhưng 'reverent' đối với các nghi lễ tôn giáo.

Prepositions

towards to

'reverent towards' dùng để chỉ đối tượng mà sự tôn trọng hướng đến. Ví dụ: 'He was reverent towards his ancestors.'
'reverent to' (ít phổ biến hơn) cũng mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reverent
  • deeply deeply reverent
    (vô cùng tôn kính, rất thành kính)
  • quietly quietly reverent
    (kính cẩn một cách lặng lẽ)
  • truly truly reverent
    (thực sự tôn kính)
Reverent + Noun
  • silence reverent silence
    (sự im lặng đầy tôn kính)
  • attitude reverent attitude
    (thái độ tôn kính)
  • tone reverent tone
    (giọng điệu thành kính)
  • prayer reverent prayer
    (lời cầu nguyện đầy thành kính)
  • worship reverent worship
    (sự thờ phụng tôn kính)

Idioms

  • in a reverent tone/manner

    với giọng điệu/cách thức tôn kính, trang trọng

    "He spoke of the ancient temple in a reverent tone."

    (Anh ấy nói về ngôi đền cổ kính với giọng điệu tôn kính.)

  • with reverent awe

    với sự kính sợ và tôn kính sâu sắc

    "The villagers approached the sacred mountain with reverent awe."

    (Dân làng tiến đến ngọn núi linh thiêng với sự kính sợ và tôn kính sâu sắc.)

  • a reverent hush fell

    một sự im lặng đầy tôn kính bao trùm (không gian)

    "A reverent hush fell over the audience as the ceremony began."

    (Một sự im lặng đầy tôn kính bao trùm khán giả khi buổi lễ bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverent

adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng sâu sắc và trang trọng.

"The crowd stood in reverent silence as the ceremony began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd listened reverently to the Pope's speech.
Đám đông lắng nghe một cách tôn kính bài phát biểu của Giáo hoàng.
Phủ định
She didn't speak reverently about her teacher.
Cô ấy đã không nói một cách tôn kính về giáo viên của mình.
Nghi vấn
Did they bow reverently before the altar?
Họ có cúi đầu một cách tôn kính trước bàn thờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sacred relics are reverently handled by the monks.
Các thánh tích được các nhà sư xử lý một cách thành kính.
Phủ định
The ancient traditions are not reverently observed by everyone anymore.
Các truyền thống cổ xưa không còn được mọi người tuân thủ một cách thành kính nữa.
Nghi vấn
Will the ceremony be reverently performed by the elders?
Buổi lễ có được thực hiện một cách thành kính bởi các trưởng lão không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be listening reverently as the professor lectures on the history of the cathedral.
Các sinh viên sẽ đang lắng nghe một cách thành kính khi giáo sư giảng về lịch sử của nhà thờ lớn.
Phủ định
The crowd won't be behaving reverently during the rock concert.
Đám đông sẽ không cư xử một cách tôn kính trong buổi hòa nhạc rock.
Nghi vấn
Will they be observing the ceremony reverently, or will they be distracted?
Liệu họ sẽ đang quan sát buổi lễ một cách tôn kính, hay họ sẽ bị phân tâm?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the ceremony, the students will have reverently listened to the principal's speech.
Đến cuối buổi lễ, các học sinh sẽ đã thành kính lắng nghe bài phát biểu của hiệu trưởng.
Phủ định
By then, many people won't have reverently remembered the sacrifices of the war veterans.
Đến lúc đó, nhiều người sẽ không còn thành kính tưởng nhớ những hy sinh của các cựu chiến binh.
Nghi vấn
Will the congregation have reverently observed the moment of silence by the time the choir begins?
Liệu giáo đoàn đã thành kính tuân thủ phút mặc niệm vào thời điểm ca đoàn bắt đầu hay chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be reverent during the memorial service.
Các học sinh sẽ tỏ lòng kính trọng trong buổi lễ tưởng niệm.
Phủ định
They are not going to act reverently in church if their parents don't teach them respect.
Họ sẽ không hành xử một cách tôn kính trong nhà thờ nếu cha mẹ họ không dạy họ sự tôn trọng.
Nghi vấn
Will the audience be reverent when the national anthem starts playing?
Liệu khán giả có tỏ lòng kính trọng khi quốc ca bắt đầu vang lên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was standing reverently as the president was speaking.
Đám đông đang đứng một cách kính cẩn khi tổng thống đang phát biểu.
Phủ định
She wasn't behaving reverently during the ceremony; she was constantly fidgeting.
Cô ấy đã không cư xử một cách kính cẩn trong buổi lễ; cô ấy liên tục bồn chồn.
Nghi vấn
Were they bowing reverently when the emperor was passing by?
Họ có đang cúi đầu một cách kính cẩn khi hoàng đế đi ngang qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverent".

Sự tôn kính trong tín ngưỡng và tâm linh

Từ 'reverent' thường được sử dụng để mô tả thái độ, hành vi hoặc cảm xúc mà con người thể hiện đối với các đấng linh thiêng, tôn giáo, nghi lễ, kinh sách hoặc những địa điểm được coi là thánh thiêng. Đó là sự kết hợp giữa lòng tôn trọng sâu sắc, sự ngưỡng mộ và một chút e dè trước quyền năng siêu nhiên hoặc sự vĩ đại.

Tôn trọng lịch sử và di sản

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'reverent' cũng có thể diễn tả sự tôn trọng sâu sắc đối với các di sản lịch sử, truyền thống lâu đời, những nhân vật vĩ đại trong quá khứ hoặc những giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nó ngụ ý một sự trân trọng chân thành và cẩn trọng, coi trọng những gì đã tồn tại và có ý nghĩa.