subdued
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quiet and rather reflective or depressed.
Vietnamese Meaning
Trầm lặng và có phần suy tư hoặc buồn bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed a bit subdued after the argument."
"Cô ấy trông có vẻ hơi trầm lặng sau cuộc tranh cãi."
-
"The party had a subdued atmosphere."
"Bữa tiệc có một bầu không khí trầm lắng."
-
"The colors in the painting were subdued."
"Màu sắc trong bức tranh rất dịu nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subdue | Chinh phục, chế ngự, kìm nén, làm dịu đi |
| Noun | subduer | Người/vật chinh phục, người/vật chế ngự |
| Noun | subduing | Sự chinh phục, sự kìm nén (dạng danh động từ) |
| Noun | subdual | Sự chinh phục, sự chế ngự (ít phổ biến hơn) |
| Adjective | unsubdued | Không bị chinh phục, không bị chế ngự, không bị kìm nén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'subdued' diễn tả một trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí giảm bớt sự sôi nổi, náo nhiệt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự buồn bã, thất vọng hoặc sự kìm nén cảm xúc. Tuy nhiên, nó cũng có thể đơn giản chỉ là sự yên tĩnh, ôn hòa, thiếu đi sự ồn ào, phấn khích. So với 'sad', 'subdued' nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết chỉ cảm xúc buồn bã mà còn bao hàm sự suy tư, chiêm nghiệm. So với 'calm', 'subdued' thường mang sắc thái kém vui hơn, có thể do một sự kiện nào đó gây ra.
Prepositions
'Subdued by' được sử dụng để chỉ nguyên nhân khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên 'subdued'. Ví dụ: 'He was subdued by the bad news.'
'Subdued in' thường mô tả trạng thái 'subdued' trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'She was subdued in her manner.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
somewhat somewhat subdued (hơi trầm lắng/dịu đi)
-
remarkably remarkably subdued (trầm lắng/dịu đi một cách đáng kể)
-
quietly quietly subdued (trầm lắng một cách yên lặng)
-
looking looking subdued (trông có vẻ trầm lắng/buồn bã)
-
remain remain subdued (giữ thái độ/tinh thần trầm lắng)
-
become become subdued (trở nên trầm lắng/dịu đi)
-
keep keep feelings subdued (kìm nén cảm xúc)
-
lighting subdued lighting (ánh sáng dịu nhẹ/trầm)
-
colors subdued colors (màu sắc trầm/dịu)
-
tones subdued tones (tông màu trầm/giọng điệu trầm)
-
voice a subdued voice (một giọng nói trầm/nhỏ)
-
response a subdued response (phản ứng thờ ơ/trầm lắng)
Idioms
-
in a subdued mood
trong tâm trạng trầm lắng/buồn bã
"After the bad news, everyone was in a subdued mood."
(Sau tin xấu, mọi người đều trong tâm trạng trầm lắng.)
-
keep one's feelings/emotions subdued
kìm nén cảm xúc/tình cảm của mình
"He tried to keep his anger subdued during the meeting."
(Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận của mình trong cuộc họp.)
-
a subdued affair/event
một sự kiện/buổi tiệc trầm lắng, không ồn ào
"The party was a surprisingly subdued affair, given their usual extravagance."
(Buổi tiệc là một sự kiện khá trầm lắng một cách đáng ngạc nhiên, so với sự phô trương thường lệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subdued
tính từTrầm lặng và có phần suy tư hoặc buồn bã.
"She seemed a bit subdued after the argument."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the music is too loud, the party will become more subdued. |
Nếu nhạc quá lớn, bữa tiệc sẽ trở nên trầm lắng hơn. |
| Phủ định | If you don't turn down the lights, the atmosphere won't feel subdued. |
Nếu bạn không giảm độ sáng của đèn, bầu không khí sẽ không cảm thấy dịu bớt. |
| Nghi vấn | Will the crowd subdue if the speaker raises their voice? |
Đám đông có dịu xuống không nếu người diễn giả lớn tiếng hơn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Subdue your fears and take the stage! |
Hãy chế ngự nỗi sợ hãi của bạn và bước lên sân khấu! |
| Phủ định | Don't subdue your personality; be yourself! |
Đừng kìm nén cá tính của bạn; hãy là chính mình! |
| Nghi vấn | Please, subdue the lighting to create a romantic atmosphere. |
Làm ơn, hãy làm dịu ánh sáng để tạo ra một bầu không khí lãng mạn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters have been subduing their anger, hoping for a peaceful resolution. |
Những người biểu tình đã và đang kìm nén sự tức giận của họ, hy vọng vào một giải pháp hòa bình. |
| Phủ định | The company hasn't been subduing competition; instead, it has focused on innovation. |
Công ty đã không kìm hãm sự cạnh tranh; thay vào đó, nó đã tập trung vào sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Has the government been subduing the rebellion effectively? |
Chính phủ đã và đang đàn áp cuộc nổi loạn một cách hiệu quả phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subdued".
