(Top Banner Ad)
hyacinth
B2
noun B2 Thực vật học, Văn hóa

hyacinth

UK: /ˈhaɪəsɪnθ/ • US: /ˈhaɪəsɪnθ/

Nghĩa tiếng Việt

dạ lan hương (cho hoa) hyacinth (cho đá quý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bulbous plant of the genus Hyacinthus, with fragrant, bell-shaped flowers of various colors.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thân hành thuộc chi Hyacinthus, có hoa hình chuông thơm với nhiều màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted hyacinths in her garden for their beautiful scent."

    "Cô ấy trồng hoa dạ lan hương trong vườn vì hương thơm tuyệt đẹp của chúng."

  • "The air was filled with the sweet fragrance of hyacinths."

    "Không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa dạ lan hương."

  • "She received a hyacinth as a birthday gift."

    "Cô ấy nhận được một chậu dạ lan hương làm quà sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyacinthine có màu tím hoa lan dạ hương; giống hoa lan dạ hương (về hình dáng, mùi hương)

Synonyms

zircon (for the gemstone) (zircon (đối với đá quý))spring flower (for the flower) (hoa mùa xuân (đối với hoa))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὑάκινθος (Hyákinthos)
Latin
hyacinthus
Old French
jacinte
Middle English
jacinth, iacynt
Modern English
hyacinth

Truyền thuyết Hy Lạp về hoa Hyacinth

Tên hoa hyacinth bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp cổ đại. Chàng hoàng tử Hyakinthos vô cùng tuấn tú được cả thần Apollo và thần gió Tây Zephyrus yêu mến. Trong một lần chơi ném đĩa, đĩa của Apollo vô tình trúng đầu Hyakinthos do Zephyrus ghen tị đổi hướng gió. Khi Hyakinthos qua đời, Apollo đã hóa máu của chàng thành loài hoa tuyệt đẹp này để tưởng nhớ, với những cánh hoa có hình chữ 'AI' (Ôi chao!) tượng trưng cho tiếng than thở.

Usage Note

Từ 'hyacinth' chủ yếu được sử dụng để chỉ loài hoa này. Trong văn học, nó đôi khi được liên kết với sự tái sinh và vẻ đẹp. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là tên cụ thể của một loài hoa, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ như 'fragrant flower' (hoa thơm) hoặc 'bulbous plant' (cây thân hành) để diễn đạt tương tự trong một số ngữ cảnh.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa về loài hoa. Nó dùng để chỉ một loại đá quý, thường được gọi đầy đủ là 'hyacinth zircon'. Khi sử dụng nghĩa này, cần đảm bảo ngữ cảnh đủ rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ đặc tính, nguồn gốc, hoặc thành phần. Ví dụ: 'a hyacinth of purple color'. 'with' được dùng để mô tả đặc điểm nổi bật. Ví dụ: 'a garden with hyacinths'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyacinth
  • fragrant fragrant hyacinths
    (hoa lan dạ hương thơm ngát)
  • blue blue hyacinths
    (hoa lan dạ hương màu xanh lam)
  • purple purple hyacinths
    (hoa lan dạ hương màu tím)
  • white white hyacinths
    (hoa lan dạ hương màu trắng)
  • blooming blooming hyacinths
    (những bông lan dạ hương đang nở rộ)
Noun + hyacinth
  • hyacinth hyacinth bulb
    (củ hoa lan dạ hương)
  • hyacinth hyacinth flower
    (bông hoa lan dạ hương)
  • hyacinth hyacinth scent/fragrance
    (mùi hương hoa lan dạ hương)
Verb + hyacinth
  • plant plant hyacinths
    (trồng hoa lan dạ hương)
  • grow grow hyacinths
    (trồng hoa lan dạ hương)
  • smell smell the hyacinths
    (ngửi mùi hoa lan dạ hương)
  • pick pick hyacinths
    (hái hoa lan dạ hương)

Idioms

  • A bunch of hyacinths

    Một bó hoa lan dạ hương

    "She placed a beautiful bunch of hyacinths on the table."

    (Cô ấy đặt một bó hoa lan dạ hương tuyệt đẹp lên bàn.)

  • The scent of hyacinths

    Hương thơm của hoa lan dạ hương

    "The scent of hyacinths filled the spring garden."

    (Hương thơm của hoa lan dạ hương tràn ngập khu vườn mùa xuân.)

  • Hyacinths in bloom

    Hoa lan dạ hương đang nở rộ

    "Hyacinths in bloom are a true sign of spring."

    (Hoa lan dạ hương đang nở rộ là dấu hiệu thực sự của mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyacinth

noun
Lật mặt

Một loài cây thân hành thuộc chi Hyacinthus, có hoa hình chuông thơm với nhiều màu sắc khác nhau.

"She planted hyacinths in her garden for their beautiful scent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyacinth".

Ý nghĩa biểu tượng

Hoa hyacinth tượng trưng cho vẻ đẹp, sự chơi đùa và niềm vui. Tuy nhiên, do truyền thuyết về Hyakinthos, nó cũng mang ý nghĩa của nỗi buồn, sự tiếc thương hoặc lời xin lỗi. Trong ngôn ngữ hoa Victorian, màu sắc của hoa hyacinth còn truyền tải các thông điệp khác nhau: màu xanh thể hiện sự chung thủy, màu tím tượng trưng cho sự tha thứ, và màu trắng biểu thị sự đáng yêu hoặc lời cầu nguyện.

Biểu tượng của mùa xuân

Hoa hyacinth là một trong những loài hoa đầu tiên nở rộ vào mùa xuân ở nhiều vùng trên thế giới, báo hiệu sự khởi đầu của một mùa mới và sự tái sinh của thiên nhiên sau mùa đông lạnh giá. Chúng thường được trồng trong vườn hoặc chậu để trang trí nhà cửa vào dịp này.