hyacinth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bulbous plant of the genus Hyacinthus, with fragrant, bell-shaped flowers of various colors.
Vietnamese Meaning
Một loài cây thân hành thuộc chi Hyacinthus, có hoa hình chuông thơm với nhiều màu sắc khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She planted hyacinths in her garden for their beautiful scent."
"Cô ấy trồng hoa dạ lan hương trong vườn vì hương thơm tuyệt đẹp của chúng."
-
"The air was filled with the sweet fragrance of hyacinths."
"Không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa dạ lan hương."
-
"She received a hyacinth as a birthday gift."
"Cô ấy nhận được một chậu dạ lan hương làm quà sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hyacinthine | có màu tím hoa lan dạ hương; giống hoa lan dạ hương (về hình dáng, mùi hương) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hyacinth' chủ yếu được sử dụng để chỉ loài hoa này. Trong văn học, nó đôi khi được liên kết với sự tái sinh và vẻ đẹp. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là tên cụ thể của một loài hoa, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ như 'fragrant flower' (hoa thơm) hoặc 'bulbous plant' (cây thân hành) để diễn đạt tương tự trong một số ngữ cảnh.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa về loài hoa. Nó dùng để chỉ một loại đá quý, thường được gọi đầy đủ là 'hyacinth zircon'. Khi sử dụng nghĩa này, cần đảm bảo ngữ cảnh đủ rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đặc tính, nguồn gốc, hoặc thành phần. Ví dụ: 'a hyacinth of purple color'. 'with' được dùng để mô tả đặc điểm nổi bật. Ví dụ: 'a garden with hyacinths'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragrant fragrant hyacinths (hoa lan dạ hương thơm ngát)
-
blue blue hyacinths (hoa lan dạ hương màu xanh lam)
-
purple purple hyacinths (hoa lan dạ hương màu tím)
-
white white hyacinths (hoa lan dạ hương màu trắng)
-
blooming blooming hyacinths (những bông lan dạ hương đang nở rộ)
-
hyacinth hyacinth bulb (củ hoa lan dạ hương)
-
hyacinth hyacinth flower (bông hoa lan dạ hương)
-
hyacinth hyacinth scent/fragrance (mùi hương hoa lan dạ hương)
-
plant plant hyacinths (trồng hoa lan dạ hương)
-
grow grow hyacinths (trồng hoa lan dạ hương)
-
smell smell the hyacinths (ngửi mùi hoa lan dạ hương)
-
pick pick hyacinths (hái hoa lan dạ hương)
Idioms
-
A bunch of hyacinths
Một bó hoa lan dạ hương
"She placed a beautiful bunch of hyacinths on the table."
(Cô ấy đặt một bó hoa lan dạ hương tuyệt đẹp lên bàn.)
-
The scent of hyacinths
Hương thơm của hoa lan dạ hương
"The scent of hyacinths filled the spring garden."
(Hương thơm của hoa lan dạ hương tràn ngập khu vườn mùa xuân.)
-
Hyacinths in bloom
Hoa lan dạ hương đang nở rộ
"Hyacinths in bloom are a true sign of spring."
(Hoa lan dạ hương đang nở rộ là dấu hiệu thực sự của mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyacinth
nounMột loài cây thân hành thuộc chi Hyacinthus, có hoa hình chuông thơm với nhiều màu sắc khác nhau.
"She planted hyacinths in her garden for their beautiful scent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyacinth".
