daffodil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bulbous plant of the genus Narcissus, typically having a large trumpet-shaped corona.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân hành thuộc chi Thủy tiên (Narcissus), thường có phần loa hình kèn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with daffodils in the spring."
"Khu vườn tràn ngập hoa thủy tiên vào mùa xuân."
-
"She picked a bunch of daffodils from the garden."
"Cô ấy hái một bó hoa thủy tiên từ vườn."
-
"Daffodils are a symbol of spring."
"Hoa thủy tiên là biểu tượng của mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Scientific) | narcissus | Tên khoa học của chi hoa thủy tiên. Tất cả các loài hoa thủy tiên đều thuộc chi Narcissus. |
| Noun (Poetic) | daffodilly | Tên gọi mang tính thơ ca của hoa thủy tiên, thường được dùng trong văn học cổ hoặc để tạo vần điệu. |
| Noun (Archaic) | daffadowndilly | Một dạng từ cổ hoặc dùng trong các bài đồng dao cho trẻ em để chỉ hoa thủy tiên. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Daffodil thường được dùng để chỉ các loại thủy tiên có màu vàng, mặc dù nó cũng có thể bao gồm các loại có màu trắng hoặc cam. Nó thường được liên kết với mùa xuân và sự tái sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yellow daffodils (những bông thủy tiên vàng)
-
golden daffodils (những bông thủy tiên vàng óng)
-
wild daffodils (hoa thủy tiên dại)
-
early daffodils (hoa thủy tiên nở sớm)
-
plant daffodils (trồng hoa thủy tiên)
-
pick daffodils (hái hoa thủy tiên)
-
grow daffodils (trồng (chăm sóc cho lớn) hoa thủy tiên)
-
a bunch of daffodils (một bó hoa thủy tiên)
-
a field of daffodils (một cánh đồng hoa thủy tiên)
-
a sea of daffodils (một biển hoa thủy tiên (chỉ một khu vực rất rộng lớn))
-
a bed of daffodils (một luống hoa thủy tiên)
-
daffodil bulbs (củ hoa thủy tiên)
-
daffodil season (mùa hoa thủy tiên)
-
daffodil show (buổi triển lãm hoa thủy tiên)
Idioms
-
daffodil days
Những ngày đầu tươi đẹp, đầy hy vọng của một mối quan hệ, một dự án, hay một giai đoạn trong đời, giống như những ngày đầu xuân khi hoa thủy tiên nở rộ.
"Looking back at their university years, they remembered the daffodil days of their youth."
(Nhìn lại những năm tháng đại học, họ nhớ về những ngày tháng tươi đẹp của tuổi trẻ.)
-
a host of golden daffodils
Đây là một cụm từ văn học nổi tiếng từ bài thơ 'I Wandered Lonely as a Cloud' của William Wordsworth. Nó gợi lên hình ảnh một đám đông hoa thủy tiên vàng rực rỡ, biểu tượng cho vẻ đẹp của tự nhiên và niềm vui bất chợt.
"As we drove through the park, we were greeted by a host of golden daffodils nodding in the breeze."
(Khi chúng tôi lái xe qua công viên, chúng tôi được chào đón bởi cả một rừng thủy tiên vàng óng đang reo trong gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daffodil
danh từMột loại cây thân hành thuộc chi Thủy tiên (Narcissus), thường có phần loa hình kèn lớn.
"The garden was filled with daffodils in the spring."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the daffodil is so bright! |
Ồ, hoa thủy tiên vàng thật rực rỡ! |
| Phủ định | Alas, the daffodil isn't blooming yet. |
Than ôi, hoa thủy tiên vàng vẫn chưa nở. |
| Nghi vấn | Oh, is that a daffodil in your garden? |
Ồ, đó có phải là một cây thủy tiên vàng trong vườn của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spring is here: the garden is full of daffodils. |
Mùa xuân đến rồi: khu vườn đầy hoa thủy tiên. |
| Phủ định | The problem isn't the flowers: it's the lack of sunlight for the daffodils to thrive. |
Vấn đề không phải là hoa: mà là thiếu ánh sáng mặt trời để hoa thủy tiên phát triển. |
| Nghi vấn | Is this a spring scene: daffodils in full bloom? |
Đây có phải là một cảnh mùa xuân không: hoa thủy tiên đang nở rộ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had planted more daffodils last fall; the garden looks so bare now. |
Tôi ước tôi đã trồng nhiều hoa thủy tiên hơn vào mùa thu năm ngoái; khu vườn trông thật trống trải bây giờ. |
| Phủ định | If only I hadn't picked all the daffodils; there would be some left to enjoy this week. |
Giá mà tôi không hái hết hoa thủy tiên thì đã còn lại một ít để thưởng thức trong tuần này. |
| Nghi vấn | If only we could grow daffodils indoors; would they still bloom? |
Giá mà chúng ta có thể trồng hoa thủy tiên trong nhà; chúng có còn nở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daffodil".
