(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daffodil
B1

daffodil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hoa thủy tiên vàng cây thủy tiên vàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daffodil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thân hành thuộc chi Thủy tiên (Narcissus), thường có phần loa hình kèn lớn.

Definition (English Meaning)

A bulbous plant of the genus Narcissus, typically having a large trumpet-shaped corona.

Ví dụ Thực tế với 'Daffodil'

  • "The garden was filled with daffodils in the spring."

    "Khu vườn tràn ngập hoa thủy tiên vào mùa xuân."

  • "She picked a bunch of daffodils from the garden."

    "Cô ấy hái một bó hoa thủy tiên từ vườn."

  • "Daffodils are a symbol of spring."

    "Hoa thủy tiên là biểu tượng của mùa xuân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daffodil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daffodil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Daffodil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Daffodil thường được dùng để chỉ các loại thủy tiên có màu vàng, mặc dù nó cũng có thể bao gồm các loại có màu trắng hoặc cam. Nó thường được liên kết với mùa xuân và sự tái sinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daffodil'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the daffodil is so bright!
Ồ, hoa thủy tiên vàng thật rực rỡ!
Phủ định
Alas, the daffodil isn't blooming yet.
Than ôi, hoa thủy tiên vàng vẫn chưa nở.
Nghi vấn
Oh, is that a daffodil in your garden?
Ồ, đó có phải là một cây thủy tiên vàng trong vườn của bạn không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spring is here: the garden is full of daffodils.
Mùa xuân đến rồi: khu vườn đầy hoa thủy tiên.
Phủ định
The problem isn't the flowers: it's the lack of sunlight for the daffodils to thrive.
Vấn đề không phải là hoa: mà là thiếu ánh sáng mặt trời để hoa thủy tiên phát triển.
Nghi vấn
Is this a spring scene: daffodils in full bloom?
Đây có phải là một cảnh mùa xuân không: hoa thủy tiên đang nở rộ?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planted more daffodils last fall; the garden looks so bare now.
Tôi ước tôi đã trồng nhiều hoa thủy tiên hơn vào mùa thu năm ngoái; khu vườn trông thật trống trải bây giờ.
Phủ định
If only I hadn't picked all the daffodils; there would be some left to enjoy this week.
Giá mà tôi không hái hết hoa thủy tiên thì đã còn lại một ít để thưởng thức trong tuần này.
Nghi vấn
If only we could grow daffodils indoors; would they still bloom?
Giá mà chúng ta có thể trồng hoa thủy tiên trong nhà; chúng có còn nở không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)