tulip
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tulip'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thân hành nở hoa vào mùa xuân thuộc họ hoa loa kèn, có hoa hình chén màu sắc sặc sỡ.
Definition (English Meaning)
A bulbous spring-flowering plant of the lily family, with boldly colored cup-shaped flowers.
Ví dụ Thực tế với 'Tulip'
-
"The garden was filled with rows of colorful tulips."
"Khu vườn tràn ngập những hàng hoa tulip đầy màu sắc."
-
"She planted tulips in her garden."
"Cô ấy trồng hoa tulip trong vườn của mình."
-
"The bouquet included roses and tulips."
"Bó hoa bao gồm hoa hồng và hoa tulip."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tulip'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tulip
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tulip'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hoa tulip được biết đến với nhiều màu sắc khác nhau và hình dáng hoa đặc trưng. Thường được trồng làm cảnh và là biểu tượng của mùa xuân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a field of tulips). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc nơi trồng (e.g., tulips in the garden).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tulip'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I want to plant tulips in my garden this spring.
|
Tôi muốn trồng hoa tulip trong vườn của mình vào mùa xuân này. |
| Phủ định |
I decided not to buy more tulips because I have enough.
|
Tôi quyết định không mua thêm hoa tulip vì tôi đã có đủ. |
| Nghi vấn |
Why did you decide to give her tulips?
|
Tại sao bạn lại quyết định tặng cô ấy hoa tulip? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, the gardener will have planted all the tulip bulbs.
|
Trước khi khách đến, người làm vườn sẽ đã trồng xong tất cả các củ hoa tulip. |
| Phủ định |
She won't have bought any tulips by the end of the week if they're still so expensive.
|
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ hoa tulip nào vào cuối tuần nếu chúng vẫn còn quá đắt. |
| Nghi vấn |
Will they have seen the tulip festival before it closes?
|
Liệu họ sẽ đã xem lễ hội hoa tulip trước khi nó đóng cửa? |