(Top Banner Ad)
tulip
A2
noun A2 Thực vật học, Trang trí

tulip

UK: /ˈtjuːlɪp/ • US: /ˈtuːlɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hoa tulip
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bulbous spring-flowering plant of the lily family, with boldly colored cup-shaped flowers.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân hành nở hoa vào mùa xuân thuộc họ hoa loa kèn, có hoa hình chén màu sắc sặc sỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with rows of colorful tulips."

    "Khu vườn tràn ngập những hàng hoa tulip đầy màu sắc."

  • "She planted tulips in her garden."

    "Cô ấy trồng hoa tulip trong vườn của mình."

  • "The bouquet included roses and tulips."

    "Bó hoa bao gồm hoa hồng và hoa tulip."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tulips Số nhiều của 'tulip' (hoa tulip)
Adjective tulipy Có hình dáng hoặc đặc điểm giống hoa tulip

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
dulband
Turkish
tülbent
French
tulipe
English
tulip

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'tulip' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'dulband' (khăn xếp) qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'tülbent', vì hình dáng hoa tulip được cho là giống một chiếc khăn xếp. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp ('tulipe') và cuối cùng là tiếng Anh ('tulip').

Usage Note

Hoa tulip được biết đến với nhiều màu sắc khác nhau và hình dáng hoa đặc trưng. Thường được trồng làm cảnh và là biểu tượng của mùa xuân.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., a field of tulips). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc nơi trồng (e.g., tulips in the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tulip
  • beautiful beautiful tulip
    (hoa tulip xinh đẹp)
  • red red tulip
    (hoa tulip đỏ)
  • Dutch Dutch tulip
    (hoa tulip Hà Lan)
Verb + tulip
  • plant plant tulips
    (trồng hoa tulip)
  • grow grow tulips
    (hoa tulip mọc/phát triển)
  • admire admire tulips
    (ngắm hoa tulip)

Idioms

  • tulip mania

    Cơn sốt hoa tulip (một giai đoạn đầu thế kỷ 17 ở Hà Lan khi giá hoa tulip tăng vọt đến mức phi lý rồi sụp đổ)

    "The dot-com bubble was similar to tulip mania, with investors irrationally inflating the value of internet companies."

    (Bong bóng dot-com tương tự như cơn sốt hoa tulip, với các nhà đầu tư thổi phồng giá trị của các công ty internet một cách phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tulip

noun
Lật mặt

Một loại cây thân hành nở hoa vào mùa xuân thuộc họ hoa loa kèn, có hoa hình chén màu sắc sặc sỡ.

"The garden was filled with rows of colorful tulips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to plant tulips in my garden this spring.
Tôi muốn trồng hoa tulip trong vườn của mình vào mùa xuân này.
Phủ định
I decided not to buy more tulips because I have enough.
Tôi quyết định không mua thêm hoa tulip vì tôi đã có đủ.
Nghi vấn
Why did you decide to give her tulips?
Tại sao bạn lại quyết định tặng cô ấy hoa tulip?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the gardener will have planted all the tulip bulbs.
Trước khi khách đến, người làm vườn sẽ đã trồng xong tất cả các củ hoa tulip.
Phủ định
She won't have bought any tulips by the end of the week if they're still so expensive.
Cô ấy sẽ không mua bất kỳ hoa tulip nào vào cuối tuần nếu chúng vẫn còn quá đắt.
Nghi vấn
Will they have seen the tulip festival before it closes?
Liệu họ sẽ đã xem lễ hội hoa tulip trước khi nó đóng cửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tulip".

Hoa Tulip ở Hà Lan

Hoa tulip là biểu tượng của Hà Lan. Vào thế kỷ 17, 'cơn sốt hoa tulip' đã xảy ra, khi giá tulip tăng vọt rồi sụp đổ, trở thành một trong những bong bóng kinh tế nổi tiếng nhất trong lịch sử.