(Top Banner Ad)
hydraulic fracturing
C1
Noun C1 Kỹ thuật khai thác mỏ và Dầu khí

hydraulic fracturing

UK: /haɪˈdrɔːlɪk ˈfræktʃərɪŋ/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk ˈfræktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực nứt vỡ thủy lực phá vỡ thủy lực kích thích thủy lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of injecting water, sand, and chemicals under high pressure into shale rock to fracture it, releasing oil and natural gas.

Vietnamese Meaning

Quy trình bơm nước, cát và hóa chất dưới áp suất cao vào đá phiến sét để làm nứt vỡ nó, giải phóng dầu và khí tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydraulic fracturing has significantly increased natural gas production in the United States."

    "Việc khai thác bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực đã làm tăng đáng kể sản lượng khí tự nhiên ở Hoa Kỳ."

  • "Environmentalists are concerned about the potential risks of hydraulic fracturing."

    "Các nhà môi trường lo ngại về những rủi ro tiềm ẩn của việc nứt vỡ thủy lực."

  • "Hydraulic fracturing is a controversial method of extracting natural gas."

    "Nứt vỡ thủy lực là một phương pháp gây tranh cãi để khai thác khí tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (field of study) hydraulics ngành thủy lực học
Adverb hydraulically bằng thủy lực, liên quan đến thủy lực
Noun fracture vết nứt, sự gãy xương
Verb fracture làm nứt, làm gãy
Adjective fractured bị nứt, bị gãy
Noun (informal) fracking phương pháp nứt vỡ thủy lực (tên gọi ngắn gọn không chính thức)
Verb (informal) to frack thực hiện phương pháp nứt vỡ thủy lực

Synonyms

Related Words

shale gas (khí đá phiến)tight oil (dầu chặt)well stimulation (kích thích giếng)

Subject Area

Kỹ thuật khai thác mỏ và Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hydor
Greek
aulos
Late Latin
hydraulicus
English
hydraulic
Latin
fractura
Latin
frangere
English
fracture
Modern English
hydraulic fracturing

Nguồn gốc thuật ngữ 'hydraulic fracturing'

Thuật ngữ 'hydraulic fracturing' là một cụm từ kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ 'hydraulic' (thủy lực) và 'fracturing' (sự nứt, sự gãy). 'Hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại với 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống), mô tả thứ gì đó hoạt động bằng chất lỏng. 'Fracturing' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fractura', nghĩa là 'sự phá vỡ' hoặc 'vết nứt'. Khi ghép lại, 'hydraulic fracturing' mô tả phương pháp bơm chất lỏng dưới áp suất cao vào lòng đất để tạo ra các vết nứt trong tầng đá, giúp khai thác dầu khí và khí đốt tự nhiên. Kỹ thuật này được phát triển mạnh mẽ và phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Còn được gọi là 'fracking', quy trình này gây tranh cãi do tác động môi trường tiềm ẩn, bao gồm ô nhiễm nước và động đất nhỏ. Cần phân biệt với các phương pháp khai thác dầu khí truyền thống.

Prepositions

in for of

in (hydraulic fracturing in shale formations), for (used for hydraulic fracturing), of (the process of hydraulic fracturing)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hydraulic fracturing
  • unconventional unconventional hydraulic fracturing
    (kỹ thuật nứt vỡ thủy lực phi truyền thống)
  • deep deep hydraulic fracturing
    (kỹ thuật nứt vỡ thủy lực ở độ sâu lớn)
  • horizontal horizontal hydraulic fracturing
    (kỹ thuật nứt vỡ thủy lực theo chiều ngang)
Động từ + hydraulic fracturing
  • perform perform hydraulic fracturing
    (thực hiện kỹ thuật nứt vỡ thủy lực)
  • conduct conduct hydraulic fracturing
    (tiến hành kỹ thuật nứt vỡ thủy lực)
  • employ employ hydraulic fracturing
    (áp dụng kỹ thuật nứt vỡ thủy lực)
Danh từ + of hydraulic fracturing
  • process process of hydraulic fracturing
    (quá trình nứt vỡ thủy lực)
  • impact impact of hydraulic fracturing
    (tác động của kỹ thuật nứt vỡ thủy lực)
  • risks risks of hydraulic fracturing
    (các rủi ro của kỹ thuật nứt vỡ thủy lực)

Idioms

  • to carry out hydraulic fracturing

    thực hiện/tiến hành kỹ thuật nứt vỡ thủy lực

    "The company plans to carry out hydraulic fracturing in the new shale gas field."

    (Công ty có kế hoạch thực hiện kỹ thuật nứt vỡ thủy lực tại mỏ khí đá phiến mới.)

  • hydraulic fracturing fluid

    dung dịch nứt vỡ thủy lực

    "Environmental groups are concerned about the composition of hydraulic fracturing fluid."

    (Các nhóm môi trường lo ngại về thành phần của dung dịch nứt vỡ thủy lực.)

  • the hydraulic fracturing industry

    ngành công nghiệp nứt vỡ thủy lực

    "The hydraulic fracturing industry has seen significant growth in recent decades."

    (Ngành công nghiệp nứt vỡ thủy lực đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic fracturing

Noun
Lật mặt

Quy trình bơm nước, cát và hóa chất dưới áp suất cao vào đá phiến sét để làm nứt vỡ nó, giải phóng dầu và khí tự nhiên.

"Hydraulic fracturing has significantly increased natural gas production in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydraulic fracturing is as controversial as deep-sea drilling.
Khai thác bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực gây tranh cãi ngang với việc khoan ở biển sâu.
Phủ định
Hydraulic fracturing is not less dangerous than other methods of resource extraction.
Khai thác bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực không kém nguy hiểm so với các phương pháp khai thác tài nguyên khác.
Nghi vấn
Is hydraulic fracturing the most efficient method of extracting shale gas?
Liệu khai thác bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực có phải là phương pháp hiệu quả nhất để khai thác khí đá phiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic fracturing".

Tranh cãi môi trường

Kỹ thuật nứt vỡ thủy lực (fracking) đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trên toàn cầu. Những người chỉ trích lo ngại về các tác động tiềm tàng đến môi trường như ô nhiễm nguồn nước ngầm, sử dụng lượng lớn nước ngọt, phát thải khí mê-tan, và khả năng gây ra động đất nhỏ. Nhiều cộng đồng địa phương và các nhà hoạt động môi trường đã phản đối mạnh mẽ việc triển khai fracking.

Độc lập năng lượng và kinh tế

Ngược lại, những người ủng hộ fracking nhấn mạnh lợi ích kinh tế đáng kể mà nó mang lại. Kỹ thuật này đã giúp một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, tăng cường sản xuất dầu khí trong nước, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng và tạo ra hàng nghìn việc làm. Nó cũng được coi là một yếu tố quan trọng trong việc giảm giá năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.