fractured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Broken or cracked, especially (of a bone) having broken.
Vietnamese Meaning
Bị gãy hoặc nứt, đặc biệt là (xương) đã bị gãy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered a fractured leg in the accident."
"Cô ấy bị gãy chân trong vụ tai nạn."
-
"The fractured peace was short-lived."
"Nền hòa bình mong manh kéo dài không lâu."
-
"He has a fractured relationship with his family."
"Anh ấy có một mối quan hệ rạn nứt với gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tình trạng gãy xương, hoặc nứt vỡ của vật liệu cứng. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự đổ vỡ, rạn nứt trong các mối quan hệ, hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely fractured (bị gãy nghiêm trọng)
-
badly badly fractured (bị gãy nặng/nghiêm trọng)
-
deeply deeply fractured (bị rạn nứt sâu sắc (thường ẩn dụ))
-
fractured fractured bone (xương bị gãy)
-
fractured fractured skull (sọ bị nứt)
-
fractured fractured relationship (mối quan hệ rạn nứt)
-
fractured fractured society (xã hội chia rẽ/rạn nứt)
-
was was fractured (đã bị gãy/rạn nứt)
-
got got fractured (bị gãy/rạn nứt (trong ngữ cảnh không trang trọng))
Idioms
-
fractured English
Tiếng Anh bập bẹ, tiếng Anh nói không trôi chảy hoặc sai ngữ pháp nhiều
"He spoke in fractured English, but I still understood his main point."
(Anh ấy nói tiếng Anh bập bẹ, nhưng tôi vẫn hiểu ý chính của anh ấy.)
-
fractured fairy tale
Truyện cổ tích biến tấu/kể lại theo một cách mới lạ (thường hài hước hoặc có twist)
"Many modern children's books are fractured fairy tales, offering new perspectives on classic stories."
(Nhiều cuốn sách thiếu nhi hiện đại là những truyện cổ tích biến tấu, mang đến những góc nhìn mới về các câu chuyện kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fractured
Tính từBị gãy hoặc nứt, đặc biệt là (xương) đã bị gãy.
"She suffered a fractured leg in the accident."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the bone was fractured, he continued running. |
Mặc dù xương bị gãy, anh ấy vẫn tiếp tục chạy. |
| Phủ định | Even though the doctor suspected a fracture, the X-ray didn't show any visible cracks. |
Mặc dù bác sĩ nghi ngờ có vết nứt, phim chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào. |
| Nghi vấn | If the metal is fractured, should we replace it immediately? |
Nếu kim loại bị nứt, chúng ta có nên thay thế nó ngay lập tức không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fractured vase lay in pieces on the floor. |
Chiếc bình bị vỡ nằm thành từng mảnh trên sàn nhà. |
| Phủ định | Her wrist wasn't fractured, but severely sprained. |
Cổ tay của cô ấy không bị gãy, mà chỉ bị bong gân nặng. |
| Nghi vấn | Was the fractured bone properly set by the doctor? |
Xương gãy có được bác sĩ nắn chỉnh đúng cách không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrived, the doctor had already determined that the patient had fractured his leg. |
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, bác sĩ đã xác định rằng bệnh nhân đã bị gãy chân. |
| Phủ định | She hadn't realized that she had fractured her wrist until the pain became unbearable. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng cô ấy đã bị gãy cổ tay cho đến khi cơn đau trở nên không thể chịu đựng được. |
| Nghi vấn | Had the earthquake already fractured the foundation of the building before the aftershocks hit? |
Liệu trận động đất đã làm nứt nền móng của tòa nhà trước khi các dư chấn xảy ra hay chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fractured vase sat on the table; it was evidence of yesterday's earthquake. |
Chiếc bình bị vỡ nằm trên bàn; nó là bằng chứng cho trận động đất ngày hôm qua. |
| Phủ định | The bone wasn't fractured after the fall; luckily, it was just a sprain. |
Xương không bị gãy sau cú ngã; may mắn thay, nó chỉ bị bong gân. |
| Nghi vấn | Did the doctor say the bone was fractured, or just bruised? |
Bác sĩ nói xương bị gãy hay chỉ bị bầm tím? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fractured".
