(Top Banner Ad)
fracking
C1
noun C1 Kỹ thuật, Địa chất, Môi trường

fracking

UK: /ˈfrækɪŋ/ • US: /ˈfrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác bằng phương pháp phá vỡ thủy lực khai thác dầu khí bằng phương pháp ép vỡ thủy lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of injecting liquid at high pressure into subterranean rocks, boreholes, etc., so as to force open existing fissures and extract oil or gas.

Vietnamese Meaning

Quy trình bơm chất lỏng với áp suất cao vào các tầng đá ngầm dưới lòng đất, giếng khoan, v.v., để mở rộng các vết nứt hiện có và khai thác dầu hoặc khí đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmentalists are protesting against fracking due to concerns about water contamination."

    "Các nhà môi trường đang phản đối hoạt động fracking vì lo ngại về ô nhiễm nguồn nước."

  • "The fracking industry has grown rapidly in recent years."

    "Ngành công nghiệp fracking đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Fracking has been linked to increased seismic activity in some regions."

    "Fracking có liên quan đến việc gia tăng hoạt động địa chấn ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracking Quá trình khai thác khí hoặc dầu bằng cách bơm chất lỏng áp suất cao vào lòng đất để tạo vết nứt trong đá.
Verb to frack Thực hiện quá trình fracking để khai thác năng lượng.
Noun fracker Công ty hoặc người thực hiện hoạt động fracking.
Adjective fracked Đã được xử lý bằng phương pháp fracking (thường dùng để chỉ giếng dầu/khí).

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Địa chất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
hydraulic fracturing
English
fracking

Nguồn gốc từ 'Fracking'

'Fracking' là dạng viết tắt của thuật ngữ 'hydraulic fracturing' (phá vỡ thủy lực). Đây là một phương pháp kỹ thuật được phát triển trong ngành công nghiệp dầu khí từ giữa thế kỷ 20. Từ 'fracking' bắt đầu được sử dụng rộng rãi và trở nên quen thuộc với công chúng vào đầu thế kỷ 21, khi công nghệ này được áp dụng mạnh mẽ để khai thác khí và dầu từ các lớp đá phiến sét, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, dẫn đến sự bùng nổ năng lượng nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về môi trường.

Usage Note

Fracking thường được sử dụng để khai thác khí đá phiến (shale gas) và dầu mỏ từ các lớp đá khó tiếp cận bằng các phương pháp truyền thống. Phương pháp này gây tranh cãi vì những lo ngại về môi trường, bao gồm ô nhiễm nước ngầm và động đất.

Prepositions

on for

Fracking 'on' a specific location or area (e.g., fracking on farmland). Fracking 'for' oil or gas (e.g., fracking for shale gas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fracking
  • controversial controversial fracking
    (quá trình fracking gây tranh cãi)
  • intensive intensive fracking
    (khai thác fracking chuyên sâu)
  • widespread widespread fracking
    (fracking phổ biến rộng rãi)
Verb + fracking
  • ban ban fracking
    (cấm fracking)
  • oppose oppose fracking
    (phản đối fracking)
  • permit permit fracking
    (cho phép fracking)
Fracking + Noun
  • fluids fracking fluids
    (dung dịch dùng trong fracking)
  • site fracking site
    (địa điểm fracking)
  • industry fracking industry
    (ngành công nghiệp fracking)

Idioms

  • hydraulic fracturing

    Phá vỡ thủy lực (tên đầy đủ của quá trình fracking)

    "Hydraulic fracturing is the technical term for fracking, used to extract natural gas."

    (Phá vỡ thủy lực là thuật ngữ kỹ thuật của fracking, dùng để khai thác khí tự nhiên.)

  • fracking ban

    Lệnh cấm fracking

    "Many environmental groups advocate for a global fracking ban."

    (Nhiều nhóm môi trường ủng hộ lệnh cấm fracking trên toàn cầu.)

  • anti-fracking movement

    Phong trào chống fracking

    "The anti-fracking movement has gained significant public support in certain regions."

    (Phong trào chống fracking đã nhận được sự ủng hộ đáng kể của công chúng ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fracking

noun
Lật mặt

Quy trình bơm chất lỏng với áp suất cao vào các tầng đá ngầm dưới lòng đất, giếng khoan, v.v., để mở rộng các vết nứt hiện có và khai thác dầu hoặc khí đốt.

"Environmentalists are protesting against fracking due to concerns about water contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fracking".

Tranh cãi môi trường và kinh tế

Fracking là một chủ đề gây tranh cãi lớn trên toàn cầu. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp tăng cường độc lập năng lượng, tạo ra việc làm và giảm chi phí nhiên liệu. Ngược lại, các nhà hoạt động môi trường lo ngại về nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, động đất nhỏ, và phát thải khí nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu.

Cách mạng khí đá phiến

Công nghệ fracking đã thúc đẩy 'cách mạng khí đá phiến' ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 21, giúp nước này trở thành một trong những nhà sản xuất dầu khí hàng đầu thế giới. Điều này đã thay đổi đáng kể cục diện năng lượng toàn cầu, nhưng cũng gây ra những cuộc tranh luận gay gắt về tác động lâu dài đến môi trường và khí hậu.