(Top Banner Ad)
shale gas
B2
danh từ B2 Năng lượng, Địa chất

shale gas

UK: /ʃeɪl ɡæs/ • US: /ʃeɪl ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí đá phiến khí đốt đá phiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural gas trapped within shale formations.

Vietnamese Meaning

Khí tự nhiên bị mắc kẹt bên trong các формация đá phiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of shale gas has transformed the energy landscape in some countries."

    "Sự phát triển của khí đá phiến đã thay đổi bối cảnh năng lượng ở một số quốc gia."

  • "Shale gas production has both economic and environmental implications."

    "Sản xuất khí đá phiến có cả tác động kinh tế và môi trường."

  • "New technologies are improving the efficiency of shale gas extraction."

    "Các công nghệ mới đang cải thiện hiệu quả khai thác khí đá phiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shale đá phiến sét
Noun gas khí đốt, khí tự nhiên
Adjective gaseous thuộc về khí, ở dạng khí
Verb gasify khí hóa, biến thành khí
Noun shale oil dầu đá phiến

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scealu
English
shale
Ancient Greek
khaos
Dutch (coined)
gas
English
gas
English (compound)
shale gas

Nguồn gốc 'Shale Gas'

Từ 'shale gas' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Shale' (đá phiến sét) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scealu', có nghĩa là vỏ hoặc lớp vỏ, ám chỉ cấu trúc phân lớp của loại đá này. 'Gas' (khí đốt) được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'khaos' (hỗn độn) trong tiếng Hy Lạp cổ đại, để mô tả một loại vật chất không thể nhìn thấy, dạng hơi. Khi kết hợp lại, 'shale gas' mô tả một loại khí tự nhiên bị mắc kẹt trong các tầng đá phiến sét, phản ánh đúng cả bản chất của nơi tìm thấy (đá phiến sét) và bản chất của vật chất đó (khí).

Usage Note

Shale gas là một nguồn khí đốt tự nhiên không quy ước, khác với khí đốt tự nhiên thông thường được tìm thấy trong các mỏ lớn, dễ tiếp cận. Việc khai thác shale gas đòi hỏi các kỹ thuật như hydraulic fracturing (fracking). Nó thường đề cập đến khí methane (CH4) có trong đá phiến sét.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'The production of shale gas' (Sản lượng khí đá phiến). 'Gas extracted from shale' (Khí được khai thác từ đá phiến). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc, trong khi 'from' chỉ quá trình trích xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shale gas
  • extract extract shale gas
    (khai thác khí đá phiến)
  • produce produce shale gas
    (sản xuất khí đá phiến)
  • develop develop shale gas resources
    (phát triển các nguồn tài nguyên khí đá phiến)
Adjective + shale gas
  • abundant abundant shale gas
    (khí đá phiến dồi dào)
  • unconventional unconventional shale gas
    (khí đá phiến phi truyền thống)
  • domestic domestic shale gas
    (khí đá phiến trong nước)
Noun + shale gas
  • shale gas shale gas reserves
    (trữ lượng khí đá phiến)
  • shale gas shale gas exploration
    (thăm dò khí đá phiến)
  • shale gas shale gas industry
    (ngành công nghiệp khí đá phiến)

Idioms

  • shale gas revolution

    cuộc cách mạng khí đá phiến

    "The shale gas revolution transformed the energy landscape in the United States."

    (Cuộc cách mạng khí đá phiến đã thay đổi cục diện năng lượng ở Hoa Kỳ.)

  • shale gas boom

    sự bùng nổ khí đá phiến

    "Many regions experienced an economic boom due to the shale gas boom."

    (Nhiều khu vực đã trải qua sự bùng nổ kinh tế nhờ sự bùng nổ khí đá phiến.)

  • shale gas extraction

    khai thác khí đá phiến

    "Environmental regulations are crucial for safe shale gas extraction."

    (Các quy định về môi trường rất quan trọng để khai thác khí đá phiến an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shale gas

danh từ
Lật mặt

Khí tự nhiên bị mắc kẹt bên trong các формация đá phiến.

"The development of shale gas has transformed the energy landscape in some countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shale gas".

Cuộc Cách Mạng Năng Lượng và Độc Lập

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự phát triển của khí đá phiến đã dẫn đến một 'cuộc cách mạng năng lượng'. Nó giúp Hoa Kỳ giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, trở thành nhà sản xuất khí tự nhiên hàng đầu thế giới. Điều này không chỉ củng cố an ninh năng lượng quốc gia mà còn ảnh hưởng đến giá năng lượng toàn cầu và vị thế địa chính trị.

Tranh Cãi Về Môi Trường và Xã Hội

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, việc khai thác khí đá phiến, đặc biệt là thông qua phương pháp 'nứt vỡ thủy lực' (fracking), đã gây ra nhiều tranh cãi. Các lo ngại bao gồm nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, rò rỉ khí mê-tan (một loại khí nhà kính mạnh), và khả năng gây ra động đất nhỏ. Điều này đã dẫn đến các cuộc biểu tình của cộng đồng và các phong trào môi trường ở nhiều quốc gia, làm dấy lên cuộc tranh luận lớn về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.