shale gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khí tự nhiên bị mắc kẹt bên trong các формация đá phiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of shale gas has transformed the energy landscape in some countries."
"Sự phát triển của khí đá phiến đã thay đổi bối cảnh năng lượng ở một số quốc gia."
-
"Shale gas production has both economic and environmental implications."
"Sản xuất khí đá phiến có cả tác động kinh tế và môi trường."
-
"New technologies are improving the efficiency of shale gas extraction."
"Các công nghệ mới đang cải thiện hiệu quả khai thác khí đá phiến."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shale gas là một nguồn khí đốt tự nhiên không quy ước, khác với khí đốt tự nhiên thông thường được tìm thấy trong các mỏ lớn, dễ tiếp cận. Việc khai thác shale gas đòi hỏi các kỹ thuật như hydraulic fracturing (fracking). Nó thường đề cập đến khí methane (CH4) có trong đá phiến sét.
Prepositions
Ví dụ: 'The production of shale gas' (Sản lượng khí đá phiến). 'Gas extracted from shale' (Khí được khai thác từ đá phiến). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc, trong khi 'from' chỉ quá trình trích xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extract extract shale gas (khai thác khí đá phiến)
-
produce produce shale gas (sản xuất khí đá phiến)
-
develop develop shale gas resources (phát triển các nguồn tài nguyên khí đá phiến)
-
abundant abundant shale gas (khí đá phiến dồi dào)
-
unconventional unconventional shale gas (khí đá phiến phi truyền thống)
-
domestic domestic shale gas (khí đá phiến trong nước)
-
shale gas shale gas reserves (trữ lượng khí đá phiến)
-
shale gas shale gas exploration (thăm dò khí đá phiến)
-
shale gas shale gas industry (ngành công nghiệp khí đá phiến)
Idioms
-
shale gas revolution
cuộc cách mạng khí đá phiến
"The shale gas revolution transformed the energy landscape in the United States."
(Cuộc cách mạng khí đá phiến đã thay đổi cục diện năng lượng ở Hoa Kỳ.)
-
shale gas boom
sự bùng nổ khí đá phiến
"Many regions experienced an economic boom due to the shale gas boom."
(Nhiều khu vực đã trải qua sự bùng nổ kinh tế nhờ sự bùng nổ khí đá phiến.)
-
shale gas extraction
khai thác khí đá phiến
"Environmental regulations are crucial for safe shale gas extraction."
(Các quy định về môi trường rất quan trọng để khai thác khí đá phiến an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shale gas
danh từKhí tự nhiên bị mắc kẹt bên trong các формация đá phiến.
"The development of shale gas has transformed the energy landscape in some countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shale gas".
