(Top Banner Ad)
aromatic hydrocarbon
C1
danh từ C1 Hóa học

aromatic hydrocarbon

UK: /ˌærəˈmætɪk ˌhaɪdrəˈkɑːbən/ • US: /ˌærəˈmætɪk ˌhaɪdroʊˈkɑːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

hydrocacbon thơm hiđrocacbon thơm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrocarbon containing one or more benzene rings.

Vietnamese Meaning

Một hydrocacbon chứa một hoặc nhiều vòng benzen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benzene is a simple example of an aromatic hydrocarbon."

    "Benzen là một ví dụ đơn giản của một hydrocacbon thơm."

  • "Aromatic hydrocarbons are important raw materials in the petrochemical industry."

    "Hydrocacbon thơm là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu."

  • "Exposure to certain aromatic hydrocarbons can be harmful to human health."

    "Tiếp xúc với một số hydrocacbon thơm nhất định có thể gây hại cho sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aromatic Thơm, có hương thơm
Noun hydrocarbon Hydrocarbon, hợp chất hữu cơ chứa hydro và carbon
Noun aromaticity Tính thơm (tính chất hóa học của các hợp chất thơm)

Synonyms

arene (aren)

Related Words

benzene (benzen)toluene (toluen)xylene (xylen)polycyclic aromatic hydrocarbon (hydrocacbon thơm đa vòng)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aroma
Latin
aromaticus
English
aromatic
English
hydrocarbon
English
aromatic hydrocarbon

Nguồn gốc của 'Aromatic'

Từ 'aromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aroma', có nghĩa là 'hương thơm'. Người xưa đã sử dụng các hợp chất 'aromatic' từ thực vật để tạo ra nước hoa và hương liệu. Sau này, khi hóa học phát triển, người ta phát hiện ra rằng các hợp chất này có cấu trúc vòng đặc biệt, và thuật ngữ 'aromatic' vẫn được giữ lại, dù không phải tất cả các 'aromatic hydrocarbon' đều có mùi thơm dễ chịu.

Sự kết hợp 'Hydrocarbon'

Từ 'hydrocarbon' đơn giản chỉ đến các hợp chất được cấu tạo từ hydro và carbon. Khi kết hợp với 'aromatic', nó chỉ định một nhóm các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng đặc trưng và liên kết pi liên hợp.

Usage Note

Hydrocacbon thơm là một loại hydrocacbon đặc biệt chứa các vòng benzen, tạo nên tính chất hóa học và vật lý đặc trưng. Chúng thường có mùi thơm (aromatic) do cấu trúc vòng liên hợp của chúng. Thuật ngữ 'aromatic' trong hóa học không còn hoàn toàn dựa trên mùi thơm nữa, mà dựa trên các tính chất hóa học đặc biệt của các hợp chất này, liên quan đến tính ổn định và khả năng tham gia vào các phản ứng nhất định.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: a type of aromatic hydrocarbon). 'in' được sử dụng khi nói về sự hiện diện của hydrocacbon thơm trong một hỗn hợp hoặc chất liệu nào đó (ví dụ: aromatic hydrocarbons in crude oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aromatic hydrocarbon
  • volatile volatile aromatic hydrocarbon
    (hydrocarbon thơm dễ bay hơi)
  • polycyclic polycyclic aromatic hydrocarbon
    (hydrocarbon thơm đa vòng)
  • chlorinated chlorinated aromatic hydrocarbon
    (hydrocarbon thơm clo hóa)
Verb + aromatic hydrocarbon
  • detect detect aromatic hydrocarbons
    (phát hiện hydrocarbon thơm)
  • release release aromatic hydrocarbons
    (giải phóng hydrocarbon thơm)
  • analyze analyze aromatic hydrocarbons
    (phân tích hydrocarbon thơm)
aromatic hydrocarbon + Noun
  • pollution aromatic hydrocarbon pollution
    (ô nhiễm hydrocarbon thơm)
  • exposure aromatic hydrocarbon exposure
    (sự tiếp xúc với hydrocarbon thơm)
  • emissions aromatic hydrocarbon emissions
    (khí thải hydrocarbon thơm)

Idioms

  • to smell a rat (related to the aromatic nature of decay)

    Nghi ngờ có điều gì đó không ổn, có khuất tất (liên quan đến mùi hôi thối của sự phân hủy)

    "I smell a rat; the deal seems too good to be true."

    (Tôi nghi ngờ có điều gì đó không ổn; thỏa thuận này có vẻ quá tốt để là sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aromatic hydrocarbon

danh từ
Lật mặt

Một hydrocacbon chứa một hoặc nhiều vòng benzen.

"Benzene is a simple example of an aromatic hydrocarbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aromatic hydrocarbon".

Ô nhiễm môi trường

Hydrocarbon thơm là một nguồn ô nhiễm môi trường đáng kể. Chúng có thể được phát thải từ các hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải và đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Tiếp xúc lâu dài với hydrocarbon thơm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư. Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực giảm thiểu phát thải hydrocarbon thơm để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Ứng dụng trong công nghiệp

Mặc dù có những tác động tiêu cực đến môi trường, hydrocarbon thơm là những hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chúng là nguyên liệu để sản xuất nhiều loại sản phẩm, bao gồm nhựa, cao su, dược phẩm và thuốc trừ sâu. Benzene, toluene và xylene là những hydrocarbon thơm phổ biến được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong các phản ứng hóa học.