hydrops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abnormal accumulation of serous fluid in tissues or a body cavity.
Vietnamese Meaning
Sự tích tụ bất thường của dịch thanh dịch trong các mô hoặc khoang cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fetal hydrops is a serious condition in which there is an abnormal buildup of fluid in two or more fetal compartments, including ascites, pleural effusion, pericardial effusion, and skin edema."
"Hydrops bào thai là một tình trạng nghiêm trọng, trong đó có sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong hai hoặc nhiều khoang bào thai, bao gồm cổ trướng, tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim và phù da."
-
"The patient presented with severe hydrops and difficulty breathing."
"Bệnh nhân nhập viện với tình trạng hydrops nghiêm trọng và khó thở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydrops thường được sử dụng để mô tả tình trạng phù nề nghiêm trọng. Nó có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm suy tim, bệnh thận và bệnh gan. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự tích tụ chất lỏng chứ không phải nguyên nhân gây ra nó.
Prepositions
Khi dùng 'in', ta đề cập đến vị trí tích tụ dịch (ví dụ: hydrops in the abdomen). Khi dùng 'with', ta đề cập đến việc hydrops đi kèm hoặc là triệu chứng của bệnh gì đó (ví dụ: hydrops with kidney failure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fetal fetal hydrops (bệnh phù thai nhi)
-
endolymphatic endolymphatic hydrops (bệnh phù nội dịch (tai trong))
-
gallbladder gallbladder hydrops (bệnh phù túi mật)
-
acute acute hydrops (hydrops cấp tính)
-
develop develop hydrops (phát triển bệnh hydrops)
-
cause cause hydrops (gây ra bệnh hydrops)
Idioms
-
fetal hydrops
Phù thai nhi (tình trạng tích tụ chất lỏng bất thường ở thai nhi, không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)
"Fetal hydrops is a serious condition that can be life-threatening for the unborn baby."
(Phù thai nhi là một tình trạng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng của thai nhi.)
-
endolymphatic hydrops
Phù nội dịch tai trong (tình trạng tích tụ quá nhiều nội dịch trong tai trong, gây ra bệnh Meniere; không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)
"Endolymphatic hydrops is thought to be the underlying cause of Meniere's disease."
(Phù nội dịch tai trong được cho là nguyên nhân cơ bản của bệnh Meniere.)
-
gallbladder hydrops
Phù túi mật (tình trạng túi mật giãn nở do tích tụ dịch mật; không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)
"Gallbladder hydrops can occur due to obstruction of the cystic duct."
(Phù túi mật có thể xảy ra do tắc nghẽng ống túi mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrops
nounSự tích tụ bất thường của dịch thanh dịch trong các mô hoặc khoang cơ thể.
"Fetal hydrops is a serious condition in which there is an abnormal buildup of fluid in two or more fetal compartments, including ascites, pleural effusion, pericardial effusion, and skin edema."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrops".
