(Top Banner Ad)
hydrops
C1
noun C1 Y học

hydrops

UK: /ˈhaɪdrɒps/ • US: /ˈhaɪdrɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

ứ nước phù thũng (nặng) tích dịch bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal accumulation of serous fluid in tissues or a body cavity.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ bất thường của dịch thanh dịch trong các mô hoặc khoang cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fetal hydrops is a serious condition in which there is an abnormal buildup of fluid in two or more fetal compartments, including ascites, pleural effusion, pericardial effusion, and skin edema."

    "Hydrops bào thai là một tình trạng nghiêm trọng, trong đó có sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong hai hoặc nhiều khoang bào thai, bao gồm cổ trướng, tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim và phù da."

  • "The patient presented with severe hydrops and difficulty breathing."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng hydrops nghiêm trọng và khó thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrops Bệnh tích nước, phù thũng (sự tích tụ chất lỏng bất thường trong cơ thể).
Noun (older term) dropsy Bệnh phù thũng (tên gọi cũ của hydrops).
Adjective hydropic Thuộc về bệnh hydrops, bị tích nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑδρωψ (hydrōps)
Latin
hydrops
English
hydrops

Nguồn gốc từ 'nước'

Từ 'hydrops' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hydrōps', mang ý nghĩa 'bệnh tích nước' hoặc 'sưng do tích nước'. Bản thân từ này xuất phát từ 'hydōr' nghĩa là 'nước'. Điều này phản ánh rõ ràng triệu chứng chính của bệnh: sự tích tụ chất lỏng bất thường trong cơ thể.

Usage Note

Hydrops thường được sử dụng để mô tả tình trạng phù nề nghiêm trọng. Nó có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm suy tim, bệnh thận và bệnh gan. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến sự tích tụ chất lỏng chứ không phải nguyên nhân gây ra nó.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', ta đề cập đến vị trí tích tụ dịch (ví dụ: hydrops in the abdomen). Khi dùng 'with', ta đề cập đến việc hydrops đi kèm hoặc là triệu chứng của bệnh gì đó (ví dụ: hydrops with kidney failure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrops
  • fetal fetal hydrops
    (bệnh phù thai nhi)
  • endolymphatic endolymphatic hydrops
    (bệnh phù nội dịch (tai trong))
  • gallbladder gallbladder hydrops
    (bệnh phù túi mật)
  • acute acute hydrops
    (hydrops cấp tính)
Verb + hydrops
  • develop develop hydrops
    (phát triển bệnh hydrops)
  • cause cause hydrops
    (gây ra bệnh hydrops)

Idioms

  • fetal hydrops

    Phù thai nhi (tình trạng tích tụ chất lỏng bất thường ở thai nhi, không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)

    "Fetal hydrops is a serious condition that can be life-threatening for the unborn baby."

    (Phù thai nhi là một tình trạng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng của thai nhi.)

  • endolymphatic hydrops

    Phù nội dịch tai trong (tình trạng tích tụ quá nhiều nội dịch trong tai trong, gây ra bệnh Meniere; không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)

    "Endolymphatic hydrops is thought to be the underlying cause of Meniere's disease."

    (Phù nội dịch tai trong được cho là nguyên nhân cơ bản của bệnh Meniere.)

  • gallbladder hydrops

    Phù túi mật (tình trạng túi mật giãn nở do tích tụ dịch mật; không phải thành ngữ mà là cụm từ y học thông dụng)

    "Gallbladder hydrops can occur due to obstruction of the cystic duct."

    (Phù túi mật có thể xảy ra do tắc nghẽng ống túi mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrops

noun
Lật mặt

Sự tích tụ bất thường của dịch thanh dịch trong các mô hoặc khoang cơ thể.

"Fetal hydrops is a serious condition in which there is an abnormal buildup of fluid in two or more fetal compartments, including ascites, pleural effusion, pericardial effusion, and skin edema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrops".

Từ 'Dropsy' trong lịch sử y học

Trước khi thuật ngữ 'hydrops' trở nên phổ biến trong y học hiện đại, tình trạng tích tụ chất lỏng trong cơ thể được gọi là 'dropsy' (phù thũng). Đây là một căn bệnh rất phổ biến trong quá khứ, xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học và ghi chép lịch sử, thường được mô tả là một căn bệnh gây sưng phồng toàn thân và là dấu hiệu của sức khỏe suy yếu nghiêm trọng. Sự hiểu biết về nguyên nhân và cách điều trị 'dropsy' đã tiến triển đáng kể theo thời gian.

Phân biệt với phù nề

Trong y học hiện đại, 'hydrops' thường dùng để chỉ một dạng phù nề cụ thể, thường liên quan đến tích tụ dịch trong các khoang cơ thể hoặc một cơ quan cụ thể (ví dụ: hydrops túi mật, hydrops nội dịch). Nó khác với thuật ngữ 'edema' (phù nề) tổng quát hơn, có thể chỉ sưng do tích dịch ở bất kỳ đâu trên cơ thể, đặc biệt là dưới da.