(Top Banner Ad)
hydrosere
C1
danh từ C1 Sinh thái học

hydrosere

UK: /ˈhaɪdrəʊˌsɪə/ • US: /ˈhaɪdroʊˌsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thế thủy quyển diễn thế sinh thái thủy vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A successional stage that develops in an area of newly standing fresh water such as lakes and ponds.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn diễn thế sinh thái phát triển trong một khu vực nước ngọt mới hình thành, chẳng hạn như hồ và ao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydrosere in the pond eventually led to the formation of a marsh."

    "Sự diễn thế thủy quyển trong ao cuối cùng đã dẫn đến sự hình thành một đầm lầy."

  • "The study examined the different stages of the hydrosere in a newly formed lake."

    "Nghiên cứu đã xem xét các giai đoạn khác nhau của diễn thế thủy quyển trong một hồ mới hình thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrophyte Thực vật thủy sinh, là những loài thực vật thích nghi để sống hoàn toàn hoặc một phần trong môi trường nước.
Adjective hydric Thuộc về nước hoặc liên quan đến nước, thường dùng để mô tả môi trường hoặc điều kiện đất ẩm ướt.
Noun xerosere Diễn thế khô hạn, là một chuỗi diễn thế sinh thái bắt đầu từ môi trường khô cằn (đối lập với hydrosere).
Noun sere Chuỗi diễn thế, là một trình tự các cộng đồng sinh thái thay đổi theo thời gian trong một quá trình diễn thế sinh thái.

Synonyms

aquatic succession (diễn thế thủy sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (húdōr) - water
Latin
serere - to join, link, arrange (via ecological 'sere')
Modern English
hydrosere (coined as a compound)

Nguồn gốc của "hydrosere"

Từ "hydrosere" là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai yếu tố chính. Phần "Hydro-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "húdōr", có nghĩa là "nước". Phần "-sere" đến từ tiếng Latin "serere" (có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "chuỗi"), và trong sinh thái học, nó chỉ một chuỗi diễn thế sinh thái. Do đó, "hydrosere" mô tả một chuỗi các thay đổi sinh thái bắt đầu trong môi trường nước.

Usage Note

Hydrosere mô tả quá trình một quần xã sinh vật phát triển từ một môi trường nước ngọt mở (như hồ) thành một môi trường trên cạn, thông qua các giai đoạn khác nhau của thảm thực vật. Quá trình này bắt đầu với các loài thực vật thủy sinh, sau đó là các loài thực vật ngập nước, thực vật thân thảo ven bờ và cuối cùng là cây bụi và cây gỗ, dẫn đến sự hình thành một hệ sinh thái trên cạn.

Prepositions

in of

"in a hydrosere" chỉ vị trí hoặc bối cảnh diễn ra quá trình diễn thế. Ví dụ: "Plant succession in a hydrosere can take many years". "hydrosere of a lake" chỉ rõ hydrosere đang diễn ra ở hồ nào đó. Ví dụ: "The hydrosere of this lake is well-documented".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrosere
  • early early hydrosere
    (diễn thế thủy sinh sơ khai)
  • mature mature hydrosere
    (diễn thế thủy sinh trưởng thành)
  • complete complete hydrosere
    (diễn thế thủy sinh hoàn chỉnh)
Verb + hydrosere
  • develop a hydrosere develops
    (một diễn thế thủy sinh phát triển)
  • initiate initiate a hydrosere
    (khởi đầu một diễn thế thủy sinh)
  • undergo undergo a hydrosere
    (trải qua một quá trình diễn thế thủy sinh)
Noun + of + hydrosere
  • stages stages of a hydrosere
    (các giai đoạn của một diễn thế thủy sinh)
  • progression progression of a hydrosere
    (sự tiến triển của một diễn thế thủy sinh)

Idioms

  • the progression of a hydrosere

    sự tiến triển của một diễn thế thủy sinh

    "We observed the slow progression of a hydrosere in the abandoned pond."

    (Chúng tôi quan sát sự tiến triển chậm chạp của một diễn thế thủy sinh trong ao bỏ hoang.)

  • stages of a hydrosere

    các giai đoạn của một diễn thế thủy sinh

    "Pioneer species typically dominate the early stages of a hydrosere."

    (Các loài tiên phong thường chiếm ưu thế ở các giai đoạn đầu của một diễn thế thủy sinh.)

  • the climax community of a hydrosere

    cộng đồng đỉnh cực của một diễn thế thủy sinh

    "The climax community of a hydrosere often results in a stable forest ecosystem."

    (Cộng đồng đỉnh cực của một diễn thế thủy sinh thường dẫn đến một hệ sinh thái rừng ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrosere

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn diễn thế sinh thái phát triển trong một khu vực nước ngọt mới hình thành, chẳng hạn như hồ và ao.

"The hydrosere in the pond eventually led to the formation of a marsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrosere".

Tầm quan trọng trong Sinh thái học

"Hydrosere" là một khái niệm nền tảng trong sinh thái học, giúp chúng ta hiểu cách các hệ sinh thái nước ngọt (như hồ, ao) thay đổi và phát triển tự nhiên theo thời gian, dần dần chuyển đổi thành các hệ sinh thái trên cạn. Nghiên cứu về hydrosere cung cấp kiến thức thiết yếu cho việc quản lý và bảo tồn các vùng đất ngập nước quý giá.

Ứng dụng trong Bảo tồn và Phục hồi

Hiểu biết sâu sắc về diễn thế thủy sinh (hydrosere) rất quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn và phục hồi môi trường. Bằng cách phân tích các giai đoạn của hydrosere, các nhà khoa học có thể dự đoán những thay đổi sinh thái do biến đổi khí hậu hoặc tác động của con người, từ đó đề xuất các giải pháp để duy trì đa dạng sinh học và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái.