successional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characterized by ecological succession.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là diễn thế sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest is undergoing successional changes after the fire."
"Khu rừng đang trải qua những thay đổi diễn thế sau vụ cháy."
-
"Successional patterns vary depending on the environment."
"Các mô hình diễn thế khác nhau tùy thuộc vào môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | succession | Sự kế tục, sự nối tiếp, chuỗi liên tiếp |
| Noun | successor | Người kế nhiệm, vật thay thế |
| Verb | succeed | Tiếp nối, theo sau (cũng có nghĩa là thành công) |
| Adjective | successive | Liên tiếp, kế tiếp, liên tục |
| Adverb | successionally | Theo trình tự kế tục, theo chuỗi nối tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'successional' thường được dùng để mô tả các quá trình, giai đoạn, hoặc cộng đồng sinh vật liên quan đến sự thay đổi dần dần và có trật tự trong một hệ sinh thái theo thời gian. Nó nhấn mạnh tính chất kế tiếp và có trình tự của các giai đoạn phát triển.
Prepositions
'Successional in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một yếu tố trong quá trình diễn thế. Ví dụ: 'a successional stage in forest development'. 'Successional to' thường được dùng để chỉ mối quan hệ kế tiếp, ví dụ: 'one community successional to another'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early successional stages (các giai đoạn kế thừa ban đầu (trong sinh thái học))
-
late late successional species (các loài sống ở giai đoạn kế thừa muộn)
-
primary primary successional sequence (chuỗi kế thừa sơ cấp)
-
secondary secondary successional changes (những thay đổi kế thừa thứ cấp)
-
process successional process (quá trình kế thừa/nối tiếp)
-
changes successional changes (những thay đổi theo trình tự kế thừa)
-
patterns successional patterns (các mô hình kế thừa/nối tiếp)
-
development successional development (sự phát triển theo trình tự kế thừa)
-
stages successional stages (các giai đoạn kế thừa)
Idioms
-
successional stages
Các giai đoạn kế thừa (trong sinh thái học, chỉ sự thay đổi dần dần của một hệ sinh thái)
"The forest is currently in its early successional stages after the wildfire."
(Khu rừng hiện đang ở các giai đoạn kế thừa ban đầu sau trận cháy rừng.)
-
successional patterns
Các mô hình kế thừa (chỉ cách thức mà các thay đổi diễn ra trong một chuỗi sự kiện hoặc hệ sinh thái)
"Ecologists study successional patterns to understand how ecosystems recover."
(Các nhà sinh thái học nghiên cứu các mô hình kế thừa để hiểu cách hệ sinh thái phục hồi.)
-
successional changes
Những thay đổi theo trình tự kế thừa (sự biến đổi diễn ra một cách tuần tự theo thời gian)
"Monitoring successional changes helps in conservation efforts."
(Việc giám sát những thay đổi theo trình tự kế thừa giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successional
adjectiveLiên quan đến hoặc có đặc điểm là diễn thế sinh thái.
"The forest is undergoing successional changes after the fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successional".
