(Top Banner Ad)
successional
C1
adjective C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

successional

UK: /səkˈseʃənəl/ • US: /səkˈseʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc diễn thế có tính diễn thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by ecological succession.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là diễn thế sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is undergoing successional changes after the fire."

    "Khu rừng đang trải qua những thay đổi diễn thế sau vụ cháy."

  • "Successional patterns vary depending on the environment."

    "Các mô hình diễn thế khác nhau tùy thuộc vào môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun succession Sự kế tục, sự nối tiếp, chuỗi liên tiếp
Noun successor Người kế nhiệm, vật thay thế
Verb succeed Tiếp nối, theo sau (cũng có nghĩa là thành công)
Adjective successive Liên tiếp, kế tiếp, liên tục
Adverb successionally Theo trình tự kế tục, theo chuỗi nối tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successio
Old French
succession
Middle English
succession
English
succession
English
successional

Nguồn gốc của 'Successional'

Từ 'successional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'tiếp tục'. Từ gốc này đã phát triển thành 'successio' trong tiếng Latin, sau đó là 'succession' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'sự kế tục' hay 'chuỗi liên tiếp'. 'Successional' là dạng tính từ được tạo ra sau này (khoảng thế kỷ 19) để mô tả những gì liên quan đến quá trình kế thừa, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như sinh thái học.

Usage Note

Từ 'successional' thường được dùng để mô tả các quá trình, giai đoạn, hoặc cộng đồng sinh vật liên quan đến sự thay đổi dần dần và có trật tự trong một hệ sinh thái theo thời gian. Nó nhấn mạnh tính chất kế tiếp và có trình tự của các giai đoạn phát triển.

Prepositions

in to

'Successional in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một yếu tố trong quá trình diễn thế. Ví dụ: 'a successional stage in forest development'. 'Successional to' thường được dùng để chỉ mối quan hệ kế tiếp, ví dụ: 'one community successional to another'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successional (Noun Modifier)
  • early early successional stages
    (các giai đoạn kế thừa ban đầu (trong sinh thái học))
  • late late successional species
    (các loài sống ở giai đoạn kế thừa muộn)
  • primary primary successional sequence
    (chuỗi kế thừa sơ cấp)
  • secondary secondary successional changes
    (những thay đổi kế thừa thứ cấp)
Successional + Noun
  • process successional process
    (quá trình kế thừa/nối tiếp)
  • changes successional changes
    (những thay đổi theo trình tự kế thừa)
  • patterns successional patterns
    (các mô hình kế thừa/nối tiếp)
  • development successional development
    (sự phát triển theo trình tự kế thừa)
  • stages successional stages
    (các giai đoạn kế thừa)

Idioms

  • successional stages

    Các giai đoạn kế thừa (trong sinh thái học, chỉ sự thay đổi dần dần của một hệ sinh thái)

    "The forest is currently in its early successional stages after the wildfire."

    (Khu rừng hiện đang ở các giai đoạn kế thừa ban đầu sau trận cháy rừng.)

  • successional patterns

    Các mô hình kế thừa (chỉ cách thức mà các thay đổi diễn ra trong một chuỗi sự kiện hoặc hệ sinh thái)

    "Ecologists study successional patterns to understand how ecosystems recover."

    (Các nhà sinh thái học nghiên cứu các mô hình kế thừa để hiểu cách hệ sinh thái phục hồi.)

  • successional changes

    Những thay đổi theo trình tự kế thừa (sự biến đổi diễn ra một cách tuần tự theo thời gian)

    "Monitoring successional changes helps in conservation efforts."

    (Việc giám sát những thay đổi theo trình tự kế thừa giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là diễn thế sinh thái.

"The forest is undergoing successional changes after the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successional".

Kế thừa sinh thái và sự tái tạo

Trong sinh thái học, 'successional' (kế thừa) là một khái niệm trung tâm để mô tả quá trình thay đổi tự nhiên của các quần xã sinh vật và môi trường phi sinh vật theo thời gian. Từ một vùng đất trống trơ sau núi lửa hoặc cháy rừng, các loài tiên phong sẽ xuất hiện, dần dần được thay thế bằng các loài khác, cho đến khi đạt đến trạng thái cân bằng. Điều này phản ánh sự kiên cường và khả năng tự tái tạo của thiên nhiên.

Tính tuần hoàn và sự phát triển

Khái niệm 'successional' không chỉ dừng lại ở sinh thái mà còn ẩn chứa ý nghĩa về tính tuần hoàn và sự phát triển trong nhiều lĩnh vực. Nó nhắc nhở chúng ta rằng mọi sự vật, hiện tượng đều trải qua các giai đoạn kế tiếp nhau, từ sự thay đổi của các nền văn hóa đến sự tiến hóa của công nghệ. Hiểu được các 'mô hình kế thừa' giúp chúng ta dự đoán và quản lý sự thay đổi tốt hơn.