(Top Banner Ad)
xerosere
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

xerosere

UK: /ˈzɪərəʊˌsɪər/ • US: /ˈzɪroʊˌsɪər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thế khô hạn diễn thế sinh thái trong môi trường khô cằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant succession that is limited by the availability of water; it usually arises in dry environments such as sand deserts, rock deserts, and salt deserts.

Vietnamese Meaning

Một diễn thế thực vật bị giới hạn bởi sự sẵn có của nước; nó thường phát sinh trong môi trường khô cằn như sa mạc cát, sa mạc đá và sa mạc muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the plant communities within the xerosere, documenting the transition from drought-resistant species to those able to tolerate even harsher conditions."

    "Nghiên cứu đã xem xét các quần xã thực vật trong xerosere, ghi lại sự chuyển đổi từ các loài chịu hạn sang những loài có thể chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt hơn."

  • "The xerosere in the desert oasis showed a clear progression of vegetation types, from hardy shrubs to more specialized succulents."

    "Xerosere trong ốc đảo sa mạc cho thấy một sự tiến triển rõ ràng của các loại thảm thực vật, từ cây bụi cứng cáp đến các loại cây mọng nước chuyên biệt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sere (Sinh thái học) chuỗi kế tiếp, giai đoạn phát triển sinh thái
Noun hydrosere (Sinh thái học) chuỗi kế tiếp ở môi trường nước
Noun lithosere (Sinh thái học) chuỗi kế tiếp trên đá
Noun psammosere (Sinh thái học) chuỗi kế tiếp trên cát
Noun succession (Sinh thái học) sự kế tiếp, diễn thế sinh thái
Adjective xeric (Sinh thái học) khô hạn, thích nghi với môi trường khô

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xeros (ξηρός) -> dry
Latin
series -> a row, a succession
English
xero- + -sere (compound)

Nguồn gốc khô cằn của sự phát triển

Từ 'xerosere' là một từ ghép khoa học. Phần 'xero-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'xeros' có nghĩa là 'khô cằn', ám chỉ môi trường khởi đầu khô ráo. Phần '-sere' liên quan đến 'succession' (sự kế tiếp) trong tiếng Latin, mô tả quá trình thay đổi sinh thái theo thời gian. Ghép lại, nó chỉ một chuỗi các giai đoạn phát triển thực vật ở nơi khô hạn, như sa mạc hoặc vùng đất đá.

Usage Note

Xerosere mô tả quá trình diễn thế sinh thái bắt đầu trong điều kiện khô cằn. Nó khác với hydrosere (diễn thế trong môi trường nước) và mesosere (diễn thế trong môi trường ẩm ướt vừa phải). Thuật ngữ này nhấn mạnh vào chuỗi các cộng đồng thực vật kế tiếp nhau, thích nghi dần với điều kiện ngày càng khô hạn hơn, hoặc các chiến lược thích nghi để tồn tại và phát triển trong môi trường khô cằn.

Prepositions

in on

`in` (in a xerosere): Chỉ vị trí hoặc môi trường mà diễn thế xảy ra. `on` (on a xerosere): ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng khi đề cập đến một khu vực cụ thể của diễn thế trên một bề mặt nhất định (ví dụ, trên một sườn dốc đá của một xerosere).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xerosere
  • primary primary xerosere
    (chuỗi kế tiếp nguyên sinh khô hạn)
  • secondary secondary xerosere
    (chuỗi kế tiếp thứ cấp khô hạn)
  • early early xerosere stages
    (các giai đoạn đầu của chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • developing developing xerosere
    (chuỗi kế tiếp khô hạn đang phát triển)
  • typical a typical xerosere
    (một chuỗi kế tiếp khô hạn điển hình)
Verb + xerosere
  • study study a xerosere
    (nghiên cứu một chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • observe observe a xerosere
    (quan sát một chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • analyze analyze a xerosere
    (phân tích một chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • develop a xerosere develops
    (một chuỗi kế tiếp khô hạn phát triển)
Noun + xerosere
  • stages stages of a xerosere
    (các giai đoạn của một chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • climax community climax community of a xerosere
    (quần xã đỉnh cực của một chuỗi kế tiếp khô hạn)
  • study of study of xeroseres
    (nghiên cứu về các chuỗi kế tiếp khô hạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xerosere

Danh từ
Lật mặt

Một diễn thế thực vật bị giới hạn bởi sự sẵn có của nước; nó thường phát sinh trong môi trường khô cằn như sa mạc cát, sa mạc đá và sa mạc muối.

"The study examined the plant communities within the xerosere, documenting the transition from drought-resistant species to those able to tolerate even harsher conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A xerosere is a plant succession that is limited by water availability.
Xerosere là một sự kế thừa thực vật bị giới hạn bởi sự sẵn có của nước.
Phủ định
This area is not a xerosere, as the soil is consistently damp.
Khu vực này không phải là xerosere, vì đất luôn ẩm ướt.
Nghi vấn
Is this area considered a xerosere due to its arid conditions?
Khu vực này có được coi là xerosere do điều kiện khô cằn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xerosere".

Hiểu biết về sự sống trong điều kiện khắc nghiệt

Mặc dù 'xerosere' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, việc nghiên cứu về nó giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về khả năng phục hồi và thích nghi của sự sống trong môi trường khắc nghiệt, như sa mạc hoặc vùng đất đá khô cằn. Nó thể hiện cách thiên nhiên dần dần biến đổi và tạo ra sự đa dạng sinh học ngay cả ở những nơi tưởng chừng không thể.

Vai trò trong bảo tồn môi trường

Kiến thức về 'xerosere' rất quan trọng trong sinh thái học và bảo tồn môi trường. Nó giúp các nhà khoa học dự đoán và quản lý sự thay đổi của các hệ sinh thái, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường. Hiểu được các giai đoạn phát triển này có thể hỗ trợ các nỗ lực phục hồi sinh thái.