hygiene products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Items used to maintain personal cleanliness and health.
Vietnamese Meaning
Các mặt hàng được sử dụng để duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide range of hygiene products."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm vệ sinh."
-
"Access to hygiene products is essential for preventing the spread of disease."
"Tiếp cận các sản phẩm vệ sinh là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."
-
"Many organizations donate hygiene products to homeless shelters."
"Nhiều tổ chức quyên góp các sản phẩm vệ sinh cho các nhà tạm lánh dành cho người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hygiene | sự vệ sinh, hệ thống vệ sinh |
| Adjective | hygienic | hợp vệ sinh, sạch sẽ |
| Noun | hygienist | chuyên gia vệ sinh (thường là vệ sinh răng miệng hoặc vệ sinh công nghiệp) |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, nước rửa tay, băng vệ sinh, v.v. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của các sản phẩm này là để đảm bảo vệ sinh cá nhân. Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm làm đẹp mặc dù một số sản phẩm có thể phục vụ cả hai mục đích.
Prepositions
"for": chỉ mục đích sử dụng (e.g., hygiene products for sensitive skin). "with": chỉ thành phần hoặc lợi ích (e.g., hygiene products with antibacterial properties).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal hygiene products (các sản phẩm vệ sinh cá nhân)
-
essential essential hygiene products (các sản phẩm vệ sinh thiết yếu)
-
feminine feminine hygiene products (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
-
basic basic hygiene products (các sản phẩm vệ sinh cơ bản)
-
natural natural hygiene products (các sản phẩm vệ sinh tự nhiên)
-
use use hygiene products (sử dụng các sản phẩm vệ sinh)
-
buy buy hygiene products (mua các sản phẩm vệ sinh)
-
provide provide hygiene products (cung cấp các sản phẩm vệ sinh)
-
stock stock hygiene products (dự trữ các sản phẩm vệ sinh)
-
donate donate hygiene products (quyên góp các sản phẩm vệ sinh)
Idioms
-
personal hygiene products
các sản phẩm vệ sinh cá nhân (chỉ các vật dụng dùng để giữ sạch cơ thể, như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, v.v.)
"Don't forget to pack your personal hygiene products for the trip."
(Đừng quên đóng gói các sản phẩm vệ sinh cá nhân của bạn cho chuyến đi.)
-
feminine hygiene products
các sản phẩm vệ sinh phụ nữ (chỉ các vật dụng chuyên biệt dành cho vệ sinh cá nhân của phụ nữ, như băng vệ sinh, tampon, dung dịch vệ sinh)
"Many charities collect feminine hygiene products for women in need."
(Nhiều tổ chức từ thiện thu gom các sản phẩm vệ sinh phụ nữ cho những người phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn.)
-
essential hygiene products
các sản phẩm vệ sinh thiết yếu (chỉ những vật dụng vệ sinh cơ bản, không thể thiếu cho cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết)
"During a natural disaster, access to essential hygiene products becomes crucial."
(Trong một thảm họa tự nhiên, việc tiếp cận các sản phẩm vệ sinh thiết yếu trở nên vô cùng quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hygiene products
Danh từCác mặt hàng được sử dụng để duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe cá nhân.
"The store sells a wide range of hygiene products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygiene products".
