(Top Banner Ad)
hygiene products
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Vệ sinh cá nhân

hygiene products

UK: /ˈhaɪˌdʒiːn ˈprɒdʌkts/ • US: /ˈhaɪˌdʒin ˈprɑːdʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm vệ sinh đồ dùng vệ sinh cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used to maintain personal cleanliness and health.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được sử dụng để duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide range of hygiene products."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm vệ sinh."

  • "Access to hygiene products is essential for preventing the spread of disease."

    "Tiếp cận các sản phẩm vệ sinh là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

  • "Many organizations donate hygiene products to homeless shelters."

    "Nhiều tổ chức quyên góp các sản phẩm vệ sinh cho các nhà tạm lánh dành cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene sự vệ sinh, hệ thống vệ sinh
Adjective hygienic hợp vệ sinh, sạch sẽ
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (thường là vệ sinh răng miệng hoặc vệ sinh công nghiệp)
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hygies
Latin
hygieina
French
hygiène
English
hygiene

Nữ thần Hygeia và nguồn gốc của từ 'vệ sinh'

Từ 'hygiene' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hygieinē technē', mang ý nghĩa 'nghệ thuật sống khỏe mạnh'. Nó được đặt theo tên của Hygeia, nữ thần Sức khỏe, Sạch sẽ và Vệ sinh trong thần thoại Hy Lạp. Cô là con gái của Asclepius, thần Y học. Mối liên hệ này thể hiện niềm tin sâu sắc của người Hy Lạp cổ đại vào tầm quan trọng của sự sạch sẽ đối với sức khỏe tổng thể.

Hành trình ngôn ngữ của 'hygiene' và 'products'

Từ 'hygiene' đã trải qua một hành trình dài qua các ngôn ngữ: từ 'hygieinē' trong tiếng Hy Lạp, chuyển thành 'hygieina' trong tiếng Latin, rồi 'hygiène' trong tiếng Pháp, trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Từ 'product' có nguồn gốc đơn giản hơn, từ 'productus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'mang ra, sản xuất'), rồi đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Cụm 'hygiene products' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chỉ chung các sản phẩm phục vụ mục đích vệ sinh cá nhân và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, nước rửa tay, băng vệ sinh, v.v. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng của các sản phẩm này là để đảm bảo vệ sinh cá nhân. Không nên nhầm lẫn với các sản phẩm làm đẹp mặc dù một số sản phẩm có thể phục vụ cả hai mục đích.

Prepositions

for with

"for": chỉ mục đích sử dụng (e.g., hygiene products for sensitive skin). "with": chỉ thành phần hoặc lợi ích (e.g., hygiene products with antibacterial properties).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hygiene products
  • personal personal hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh cá nhân)
  • essential essential hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh thiết yếu)
  • feminine feminine hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh phụ nữ)
  • basic basic hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh cơ bản)
  • natural natural hygiene products
    (các sản phẩm vệ sinh tự nhiên)
Động từ + hygiene products
  • use use hygiene products
    (sử dụng các sản phẩm vệ sinh)
  • buy buy hygiene products
    (mua các sản phẩm vệ sinh)
  • provide provide hygiene products
    (cung cấp các sản phẩm vệ sinh)
  • stock stock hygiene products
    (dự trữ các sản phẩm vệ sinh)
  • donate donate hygiene products
    (quyên góp các sản phẩm vệ sinh)

Idioms

  • personal hygiene products

    các sản phẩm vệ sinh cá nhân (chỉ các vật dụng dùng để giữ sạch cơ thể, như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, v.v.)

    "Don't forget to pack your personal hygiene products for the trip."

    (Đừng quên đóng gói các sản phẩm vệ sinh cá nhân của bạn cho chuyến đi.)

  • feminine hygiene products

    các sản phẩm vệ sinh phụ nữ (chỉ các vật dụng chuyên biệt dành cho vệ sinh cá nhân của phụ nữ, như băng vệ sinh, tampon, dung dịch vệ sinh)

    "Many charities collect feminine hygiene products for women in need."

    (Nhiều tổ chức từ thiện thu gom các sản phẩm vệ sinh phụ nữ cho những người phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn.)

  • essential hygiene products

    các sản phẩm vệ sinh thiết yếu (chỉ những vật dụng vệ sinh cơ bản, không thể thiếu cho cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết)

    "During a natural disaster, access to essential hygiene products becomes crucial."

    (Trong một thảm họa tự nhiên, việc tiếp cận các sản phẩm vệ sinh thiết yếu trở nên vô cùng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygiene products

Danh từ
Lật mặt

Các mặt hàng được sử dụng để duy trì sự sạch sẽ và sức khỏe cá nhân.

"The store sells a wide range of hygiene products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygiene products".

Tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vệ sinh cá nhân được coi là một khía cạnh cực kỳ quan trọng của sức khỏe, sự tôn trọng bản thân và trách nhiệm xã hội. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển và tiêu thụ rộng rãi của vô số 'hygiene products', từ xà phòng, dầu gội, kem đánh răng đến các sản phẩm khử mùi. Việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ thường được liên kết với sự chuyên nghiệp, thành công và khả năng hòa nhập xã hội.

Sản phẩm vệ sinh phụ nữ: Từ điều cấm kỵ đến vận động công khai

Trong lịch sử, việc thảo luận về 'feminine hygiene products' (sản phẩm vệ sinh phụ nữ) thường bị coi là điều cấm kỵ và riêng tư. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đã có một phong trào mạnh mẽ nhằm phá vỡ những định kiến này. Các phong trào này kêu gọi sự cởi mở hơn trong việc giáo dục về sức khỏe sinh sản, đảm bảo tiếp cận dễ dàng hơn và thậm chí là miễn thuế cho các sản phẩm này, nhận thức rõ tầm quan trọng của chúng đối với sức khỏe và phẩm giá của phụ nữ.