(Top Banner Ad)
personal care products
B1
noun B1 Tiêu dùng

personal care products

UK: /ˈpɜːsənəl keə ˈprɒdəks/ • US: /ˈpɜːrsənəl ker ˈprɑːdəks/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chăm sóc cá nhân đồ dùng cá nhân hàng hóa chăm sóc cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used in personal hygiene and for beautification.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được sử dụng trong vệ sinh cá nhân và để làm đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmacy stocks a wide range of personal care products."

    "Hiệu thuốc dự trữ một loạt các sản phẩm chăm sóc cá nhân."

  • "Sales of personal care products have increased during the pandemic."

    "Doanh số bán các sản phẩm chăm sóc cá nhân đã tăng lên trong thời kỳ đại dịch."

  • "She works in the personal care products industry."

    "Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp sản phẩm chăm sóc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, người
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care
Latin
producere
Latin
productus
English
product
English (Modern Compound)
personal care products

Nguồn gốc của các Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân

Cụm từ 'personal care products' (sản phẩm chăm sóc cá nhân) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng chú trọng đến vệ sinh, thẩm mỹ và sức khỏe cá nhân. Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò) rồi thành 'personalis' (thuộc về một người), nhấn mạnh tính riêng tư, cá thể. Từ 'care' (chăm sóc) có gốc từ tiếng Proto-Germanic, chỉ sự quan tâm, lo lắng. Còn 'products' (sản phẩm) từ tiếng Latin 'producere' (mang ra, tạo ra). Khi ghép lại, cụm từ này không chỉ mô tả các vật dụng đơn thuần mà còn đại diện cho một ngành công nghiệp khổng lồ phục vụ nhu cầu làm đẹp và giữ gìn bản thân của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các sản phẩm được sử dụng để làm sạch và chăm sóc cơ thể, bao gồm xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, kem dưỡng da, mỹ phẩm, v.v. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ và tiếp thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal care products
  • daily daily personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân hàng ngày)
  • organic organic personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân hữu cơ)
  • eco-friendly eco-friendly personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân thân thiện với môi trường)
  • luxury luxury personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp)
  • essential essential personal care products
    (sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu)
Verb + personal care products
  • use use personal care products
    (sử dụng sản phẩm chăm sóc cá nhân)
  • buy buy personal care products
    (mua sản phẩm chăm sóc cá nhân)
  • manufacture manufacture personal care products
    (sản xuất sản phẩm chăm sóc cá nhân)
  • promote promote personal care products
    (quảng bá sản phẩm chăm sóc cá nhân)
Noun + personal care products
  • brand of brand of personal care products
    (thương hiệu sản phẩm chăm sóc cá nhân)
  • line of line of personal care products
    (dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân)

Idioms

  • A wide range of personal care products

    Một loạt các sản phẩm chăm sóc cá nhân đa dạng

    "The department store offers a wide range of personal care products, from shampoo to specialized skincare."

    (Cửa hàng bách hóa cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc cá nhân đa dạng, từ dầu gội đến sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.)

  • Essential personal care products

    Các sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu

    "When traveling light, pack only your essential personal care products like toothpaste and soap."

    (Khi đi du lịch gọn nhẹ, chỉ nên đóng gói các sản phẩm chăm sóc cá nhân thiết yếu như kem đánh răng và xà phòng.)

  • Sustainable personal care products

    Các sản phẩm chăm sóc cá nhân bền vững

    "Many consumers are now opting for sustainable personal care products to minimize their environmental footprint."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện đang lựa chọn các sản phẩm chăm sóc cá nhân bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal care products

noun
Lật mặt

Các mặt hàng được sử dụng trong vệ sinh cá nhân và để làm đẹp.

"The pharmacy stocks a wide range of personal care products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal care products".

Sự phát triển của ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân

Trong lịch sử, việc chăm sóc cá nhân thường đơn giản và sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như thảo mộc. Tuy nhiên, từ thế kỷ 19 và 20, với sự phát triển công nghiệp và tiến bộ khoa học, các sản phẩm chăm sóc cá nhân đã trở nên đa dạng và chuyên biệt hơn, từ xà phòng, kem đánh răng đến mỹ phẩm phức tạp, tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong lối sống hiện đại.

Xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững

Ngày nay, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới các sản phẩm chăm sóc cá nhân 'xanh', hữu cơ và bền vững. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thành phần (không thử nghiệm trên động vật, không hóa chất độc hại), quy trình sản xuất thân thiện với môi trường (giảm phát thải, tiết kiệm nước) và bao bì có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học, phản ánh nhận thức xã hội cao hơn về sức khỏe và trách nhiệm môi trường.