(Top Banner Ad)
toiletries
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

toiletries

UK: /ˈtɔɪlətriz/ • US: /ˈtɔɪlətriz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng cá nhân vật dụng vệ sinh cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Articles used in washing and taking care of oneself, such as soap, shampoo, toothpaste, etc.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng cá nhân để vệ sinh và chăm sóc bản thân, chẳng hạn như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some toiletries before I go on holiday."

    "Tôi cần mua một vài đồ dùng cá nhân trước khi đi nghỉ."

  • "The hotel provided complimentary toiletries."

    "Khách sạn cung cấp đồ dùng cá nhân miễn phí."

  • "Make sure you pack your toiletries in your carry-on bag."

    "Hãy chắc chắn bạn đóng gói đồ dùng cá nhân vào túi xách tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toilet bồn cầu, nhà vệ sinh; việc chuẩn bị cá nhân (đã lỗi thời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Nguồn gốc của 'toiletries'

Từ 'toiletries' xuất phát từ từ 'toilet', ban đầu dùng để chỉ việc chuẩn bị và chải chuốt bản thân trước khi ra ngoài. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để bao gồm các vật dụng chúng ta dùng để giữ gìn vệ sinh và vẻ ngoài cá nhân. Thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'toiletries' luôn ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các sản phẩm vệ sinh cá nhân, chăm sóc da và tóc. Nó thường được sử dụng khi nói về các vật dụng mang theo khi đi du lịch hoặc khi đề cập đến các sản phẩm cần thiết hàng ngày.

Prepositions

with for

‘With’ thường được sử dụng để chỉ việc mang theo hoặc được trang bị các đồ dùng cá nhân: 'She packed her bag with toiletries.' ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'I need to buy some toiletries for the trip.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toiletries
  • travel travel toiletries
    (đồ dùng cá nhân khi đi du lịch)
  • personal personal toiletries
    (đồ dùng vệ sinh cá nhân)
  • complimentary complimentary toiletries
    (đồ dùng vệ sinh cá nhân miễn phí (trong khách sạn))
Verb + toiletries
  • pack pack toiletries
    (đóng gói đồ dùng cá nhân)
  • use use toiletries
    (sử dụng đồ dùng cá nhân)
  • forget forget toiletries
    (quên đồ dùng cá nhân)

Idioms

  • toiletry bag

    túi đựng đồ dùng cá nhân

    "I always keep a toiletry bag packed for unexpected trips."

    (Tôi luôn chuẩn bị sẵn một túi đựng đồ dùng cá nhân cho những chuyến đi bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toiletries

noun
Lật mặt

Đồ dùng cá nhân để vệ sinh và chăm sóc bản thân, chẳng hạn như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, v.v.

"I need to buy some toiletries before I go on holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toiletries".

Bộ đồ dùng cá nhân du lịch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mang theo bộ đồ dùng cá nhân khi đi du lịch được xem là điều cơ bản và thể hiện sự tự lập, gọn gàng. Các khách sạn thường cung cấp các bộ đồ dùng cá nhân nhỏ (complimentary toiletries) như một phần dịch vụ.