(Top Banner Ad)
hygienic seal
Vệ sinh, Y tế

hygienic seal

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene sự vệ sinh, vệ sinh học
Adverb hygienically một cách vệ sinh, sạch sẽ
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (răng miệng), người làm công tác vệ sinh
Noun seal dấu niêm phong, con dấu, hải cẩu (nghĩa khác)
Verb seal niêm phong, đóng dấu, làm kín
Adjective sealed đã được niêm phong, kín
Noun sealer chất trám kín, máy đóng gói

Subject Area

Vệ sinh, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hygieia
French
hygiène
English
hygiene
English
hygienic
Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
sel
English
seal

Nguồn gốc của 'Hygienic'

Từ 'hygienic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hygieia', nghĩa là 'sức khỏe'. Thần Hygieia trong thần thoại Hy Lạp là nữ thần sức khỏe, vệ sinh và giữ gìn sức khỏe. Việc sử dụng tên nữ thần đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sạch sẽ và an toàn từ thời xa xưa.

Nguồn gốc của 'Seal'

Từ 'seal' (niêm phong) xuất phát từ tiếng Latin 'sigillum', có nghĩa là 'một dấu hiệu nhỏ' hoặc 'hình ảnh'. Ngày xưa, người ta dùng 'sigillum' để đóng dấu lên thư từ, tài liệu hoặc hàng hóa để đảm bảo tính xác thực và chưa bị mở ra. Nó là biểu tượng của sự bảo mật và nguyên vẹn.

Sự kết hợp 'Hygienic Seal'

Sự kết hợp 'hygienic seal' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng chú trọng đến an toàn và sức khỏe cộng đồng. Nó đại diện cho một lớp bảo vệ vô hình nhưng quan trọng, đảm bảo rằng sản phẩm chưa bị can thiệp và an toàn để sử dụng, đặc biệt là trong thực phẩm, dược phẩm và y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hygienic seal
  • ensure ensure a hygienic seal
    (đảm bảo niêm phong vệ sinh)
  • maintain maintain a hygienic seal
    (duy trì niêm phong vệ sinh)
  • provide provide a hygienic seal
    (cung cấp niêm phong vệ sinh)
  • break break the hygienic seal
    (phá vỡ niêm phong vệ sinh)
  • tamper with tamper with the hygienic seal
    (can thiệp vào niêm phong vệ sinh)
Adjective + hygienic seal
  • secure a secure hygienic seal
    (niêm phong vệ sinh an toàn)
  • intact an intact hygienic seal
    (niêm phong vệ sinh nguyên vẹn)
  • effective an effective hygienic seal
    (niêm phong vệ sinh hiệu quả)
Prepositional Phrase with hygienic seal
  • with a with a hygienic seal
    (với một niêm phong vệ sinh)
  • featuring a featuring a hygienic seal
    (có một niêm phong vệ sinh)

Idioms

  • to break the hygienic seal

    phá vỡ niêm phong vệ sinh (làm hỏng lớp bảo vệ ban đầu của sản phẩm)

    "Once you open the bottle, you break the hygienic seal."

    (Một khi bạn mở chai, bạn sẽ phá vỡ niêm phong vệ sinh.)

  • to ensure a hygienic seal

    đảm bảo niêm phong vệ sinh (để sản phẩm không bị nhiễm bẩn hoặc giả mạo)

    "Manufacturers must ensure a hygienic seal on all food products."

    (Các nhà sản xuất phải đảm bảo niêm phong vệ sinh trên tất cả các sản phẩm thực phẩm.)

  • to tamper with the hygienic seal

    can thiệp vào niêm phong vệ sinh (cố ý làm hỏng hoặc mở niêm phong của sản phẩm)

    "Do not use the product if you notice that someone has tampered with the hygienic seal."

    (Không sử dụng sản phẩm nếu bạn nhận thấy ai đó đã can thiệp vào niêm phong vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hygienic seal

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hygienic seal".

Niềm tin tiêu dùng và an toàn sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, một niêm phong vệ sinh (hygienic seal) là biểu tượng của sự an toàn và niềm tin. Người tiêu dùng mong đợi rằng các sản phẩm họ mua, đặc biệt là thực phẩm và thuốc, phải được bảo vệ khỏi sự nhiễm bẩn và giả mạo. Niêm phong này trấn an họ rằng sản phẩm còn nguyên vẹn và an toàn để sử dụng.

Tiêu chuẩn vệ sinh và quy định pháp luật

Ở nhiều quốc gia, các quy định pháp luật nghiêm ngặt yêu cầu các nhà sản xuất phải sử dụng niêm phong vệ sinh cho một số loại sản phẩm nhất định. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn phản ánh cam kết của xã hội đối với các tiêu chuẩn vệ sinh cao, coi trọng sự sạch sẽ và phòng ngừa dịch bệnh là ưu tiên hàng đầu.