seal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú sống ở biển, chủ yếu ở các vùng lạnh, có lông dày và lớp mỡ dưới da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seal balanced a ball on its nose."
"Con hải cẩu giữ thăng bằng một quả bóng trên mũi."
-
"The contract was sealed with a handshake."
"Hợp đồng được ký kết bằng một cái bắt tay."
-
"She used a vacuum sealer to seal the food."
"Cô ấy sử dụng máy hút chân không để đóng gói thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seal | Con hải cẩu; con dấu; sự niêm phong |
| Verb | seal | Niêm phong; đóng kín; xác nhận |
| Noun | sealing | Hành động niêm phong/đóng kín; vật liệu niêm phong |
| Adjective | sealed | Đã được niêm phong/đóng kín; đã được xác nhận |
| Noun | sealer | Người/thiết bị niêm phong; chất lót (sơn) |
| Noun | sealant | Chất trám khe, chất bịt kín |
| Adjective | unsealed | Chưa được niêm phong/mở niêm phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ các loài hải cẩu như harbor seal, grey seal, v.v. Cần phân biệt với các loài động vật biển khác như sư tử biển (sea lion) có tai ngoài.
Prepositions
seal of: đề cập đến nguồn gốc hoặc đặc điểm của hải cẩu (e.g., the seal of approval). seal with: hành động niêm phong bằng con dấu (e.g., seal the envelope with wax).
Collocations (Từ đi kèm)
-
airtight an airtight seal (một mối niêm phong kín khí/chặt chẽ)
-
official an official seal (một con dấu chính thức)
-
hermetic a hermetic seal (một mối niêm phong kín hoàn toàn (như chân không))
-
broken a broken seal (một con dấu bị vỡ/bị hỏng)
-
waterproof a waterproof seal (một mối niêm phong chống nước)
-
break to break a seal (phá vỡ/mở một con dấu)
-
apply to apply a seal (đóng/áp dụng một con dấu)
-
put to put a seal on something (đóng dấu/niêm phong cái gì đó; xác nhận cái gì đó)
-
form to form a seal (tạo thành một mối niêm phong)
-
crack to crack a seal (mở niêm phong (thường là một cách tinh tế))
-
wax a wax seal (một con dấu bằng sáp)
-
rubber a rubber seal (một miếng đệm cao su/gioăng cao su)
-
oil an oil seal (một phớt chắn dầu/vòng đệm dầu)
-
door a door seal (một gioăng cửa/miếng đệm cửa)
-
seal of a seal of approval (sự chấp thuận, giấy chứng nhận chất lượng)
-
seal of a seal of secrecy (sự bảo mật, bí mật được giữ kín)
Idioms
-
seal the deal
Hoàn tất thỏa thuận, chốt hạ giao dịch (sau nhiều cuộc đàm phán)
"They finally sealed the deal after weeks of negotiations."
(Cuối cùng họ đã hoàn tất thỏa thuận sau nhiều tuần đàm phán.)
-
seal someone's fate
Định đoạt số phận của ai đó (thường là theo chiều hướng xấu); kết thúc số phận
"His decision to refuse the offer effectively sealed his fate."
(Quyết định từ chối lời đề nghị của anh ấy đã thực sự định đoạt số phận của anh ấy.)
-
set the seal on something
Hoàn thành, xác nhận hoặc đặt dấu ấn cuối cùng lên điều gì đó; làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo/chính thức
"His excellent performance set the seal on his successful career."
(Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã đặt dấu ấn cuối cùng lên sự nghiệp thành công của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seal
Danh từMột loài động vật có vú sống ở biển, chủ yếu ở các vùng lạnh, có lông dày và lớp mỡ dưới da.
"The seal balanced a ball on its nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seal".
