(Top Banner Ad)
seal
B1
Danh từ B1 Động vật học, Kỹ thuật, Hành chính

seal

UK: /siːl/ • US: /siːl/

Nghĩa tiếng Việt

hải cẩu con dấu niêm phong bịt kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea mammal that lives mainly in cold regions and has thick fur and blubber.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú sống ở biển, chủ yếu ở các vùng lạnh, có lông dày và lớp mỡ dưới da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seal balanced a ball on its nose."

    "Con hải cẩu giữ thăng bằng một quả bóng trên mũi."

  • "The contract was sealed with a handshake."

    "Hợp đồng được ký kết bằng một cái bắt tay."

  • "She used a vacuum sealer to seal the food."

    "Cô ấy sử dụng máy hút chân không để đóng gói thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seal Con hải cẩu; con dấu; sự niêm phong
Verb seal Niêm phong; đóng kín; xác nhận
Noun sealing Hành động niêm phong/đóng kín; vật liệu niêm phong
Adjective sealed Đã được niêm phong/đóng kín; đã được xác nhận
Noun sealer Người/thiết bị niêm phong; chất lót (sơn)
Noun sealant Chất trám khe, chất bịt kín
Adjective unsealed Chưa được niêm phong/mở niêm phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Kỹ thuật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
seel
English
seal

Nguồn gốc 'Dấu ấn'

Từ "seal" với nghĩa "dấu ấn", "ấn chương" hay "niêm phong" có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Ban đầu là từ "signum" (nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "dấu vết"), sau đó hình thành "sigillum" (nghĩa là "con dấu nhỏ" hoặc "ấn chương"). Khi tiếng Pháp cổ mượn từ này thành "seel", nó mang nghĩa là một công cụ để đóng dấu hoặc chính dấu hiệu đó. Sau này, tiếng Anh đã tiếp nhận từ "seel" từ tiếng Pháp cổ để trở thành "seal" như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Hải cẩu'

Thật thú vị, từ "seal" với nghĩa "hải cẩu" (một loài động vật biển có vú) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác! Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ là "seolh" và có họ hàng với các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác như tiếng Hà Lan "zeehond" hay tiếng Đức "Seehund", đều có nghĩa là "chó biển". Việc có hai từ "seal" đồng âm nhưng khác nghĩa và khác nguồn gốc là một ví dụ điển hình về sự phong phú trong ngôn ngữ Anh.

Sức mạnh của Dấu ấn

Trong lịch sử, con dấu có vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ là dấu hiệu xác nhận mà còn mang ý nghĩa pháp lý và quyền lực. Các vị vua chúa, quan chức và người có địa vị thường dùng con dấu riêng của mình để niêm phong thư từ, văn bản, xác nhận quyền sở hữu hoặc ban hành sắc lệnh. Một "dấu ấn hoàng gia" (royal seal) hay "dấu ấn chính thức" (official seal) thường là biểu tượng của sự chấp thuận và quyền uy tối cao.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các loài hải cẩu như harbor seal, grey seal, v.v. Cần phân biệt với các loài động vật biển khác như sư tử biển (sea lion) có tai ngoài.

Prepositions

of with

seal of: đề cập đến nguồn gốc hoặc đặc điểm của hải cẩu (e.g., the seal of approval). seal with: hành động niêm phong bằng con dấu (e.g., seal the envelope with wax).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seal
  • airtight an airtight seal
    (một mối niêm phong kín khí/chặt chẽ)
  • official an official seal
    (một con dấu chính thức)
  • hermetic a hermetic seal
    (một mối niêm phong kín hoàn toàn (như chân không))
  • broken a broken seal
    (một con dấu bị vỡ/bị hỏng)
  • waterproof a waterproof seal
    (một mối niêm phong chống nước)
Verb + seal
  • break to break a seal
    (phá vỡ/mở một con dấu)
  • apply to apply a seal
    (đóng/áp dụng một con dấu)
  • put to put a seal on something
    (đóng dấu/niêm phong cái gì đó; xác nhận cái gì đó)
  • form to form a seal
    (tạo thành một mối niêm phong)
  • crack to crack a seal
    (mở niêm phong (thường là một cách tinh tế))
Noun + seal
  • wax a wax seal
    (một con dấu bằng sáp)
  • rubber a rubber seal
    (một miếng đệm cao su/gioăng cao su)
  • oil an oil seal
    (một phớt chắn dầu/vòng đệm dầu)
  • door a door seal
    (một gioăng cửa/miếng đệm cửa)
seal + Noun
  • seal of a seal of approval
    (sự chấp thuận, giấy chứng nhận chất lượng)
  • seal of a seal of secrecy
    (sự bảo mật, bí mật được giữ kín)

Idioms

  • seal the deal

    Hoàn tất thỏa thuận, chốt hạ giao dịch (sau nhiều cuộc đàm phán)

    "They finally sealed the deal after weeks of negotiations."

    (Cuối cùng họ đã hoàn tất thỏa thuận sau nhiều tuần đàm phán.)

  • seal someone's fate

    Định đoạt số phận của ai đó (thường là theo chiều hướng xấu); kết thúc số phận

    "His decision to refuse the offer effectively sealed his fate."

    (Quyết định từ chối lời đề nghị của anh ấy đã thực sự định đoạt số phận của anh ấy.)

  • set the seal on something

    Hoàn thành, xác nhận hoặc đặt dấu ấn cuối cùng lên điều gì đó; làm cho điều gì đó trở nên hoàn hảo/chính thức

    "His excellent performance set the seal on his successful career."

    (Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã đặt dấu ấn cuối cùng lên sự nghiệp thành công của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seal

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú sống ở biển, chủ yếu ở các vùng lạnh, có lông dày và lớp mỡ dưới da.

"The seal balanced a ball on its nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seal".

Con dấu sáp và tính xác thực

Trong nhiều thế kỷ, con dấu sáp (wax seal) là một phương pháp quan trọng để xác nhận tính xác thực và bảo mật của các tài liệu quan trọng, thư từ hoặc gói hàng. Việc phá vỡ một con dấu sáp có nghĩa là mở ra thông tin bí mật hoặc vô hiệu hóa sự bảo mật ban đầu, do đó, nó tượng trưng cho sự tin cậy và sự riêng tư. Ngay cả ngày nay, hình ảnh con dấu sáp vẫn gợi lên sự cổ điển và trang trọng.

Great Seal và quyền lực nhà nước

Ở nhiều quốc gia, "Đại Ấn" (Great Seal) là một con dấu chính thức được sử dụng để xác nhận tính xác thực của các tài liệu nhà nước quan trọng nhất, như hiệp ước, luật pháp hoặc các văn bản pháp lý cấp cao. Nó là biểu tượng của quyền lực tối cao của nhà nước và tính hợp pháp của chính phủ. Ví dụ, Hoa Kỳ có "Great Seal of the United States" với hình ảnh đại bàng hói nổi tiếng.