sealer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để bịt kín một bề mặt có lỗ chân lông hoặc vết nứt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He applied a sealer on the concrete floor to prevent water damage."
"Anh ấy đã phủ một lớp sealer lên sàn bê tông để ngăn ngừa hư hại do nước."
-
"Use a good quality sealer to protect the wood."
"Sử dụng một loại sealer chất lượng tốt để bảo vệ gỗ."
-
"The sealer prevented the documents from being read."
"Vật niêm phong đã ngăn không cho các tài liệu bị đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seal | niêm phong, hàn kín, đóng dấu, kết thúc |
| Noun | seal | con dấu, dấu niêm phong, sự niêm phong |
| Adjective | sealed | được niêm phong, đã đóng kín |
| Noun | sealing | sự niêm phong, vật liệu niêm phong (trong ngữ cảnh kỹ thuật) |
| Verb | unseal | tháo niêm phong, mở ra |
| Verb | reseal | niêm phong lại, đóng kín lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sealer' thường được sử dụng để chỉ các vật liệu được dùng để tạo thành một lớp bảo vệ hoặc lớp chống thấm trên các bề mặt. Nó có thể là chất lỏng hoặc bán rắn, và được áp dụng để ngăn chặn sự xâm nhập của nước, khí, hoặc các chất khác. So sánh với 'sealant', 'sealer' thường lỏng hơn và dễ thấm vào vật liệu hơn. Trong khi 'sealant' thường dùng để lấp đầy các khe hở lớn hơn và tạo thành lớp chống thấm chắc chắn hơn.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc sử dụng sealer trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'sealer on the wood'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của sealer (ví dụ: 'sealer for waterproofing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sealer (chất niêm phong mạnh/bền)
-
clear clear sealer (chất niêm phong trong suốt)
-
effective effective sealer (chất niêm phong hiệu quả)
-
waterproof waterproof sealer (chất niêm phong chống thấm nước)
-
concrete concrete sealer (chất niêm phong bê tông)
-
epoxy epoxy sealer (chất niêm phong epoxy)
-
paint paint sealer (chất niêm phong sơn)
-
vacuum vacuum sealer (máy hút chân không)
-
heat heat sealer (máy hàn nhiệt)
-
food food sealer (máy niêm phong thực phẩm)
-
apply apply a sealer (phủ/áp dụng chất niêm phong)
-
use use a sealer (sử dụng chất niêm phong)
-
need need a sealer (cần một chất niêm phong)
Idioms
-
vacuum sealer
máy hút chân không
"A vacuum sealer is essential for preserving food freshness."
(Máy hút chân không rất cần thiết để bảo quản độ tươi ngon của thực phẩm.)
-
heat sealer
máy hàn nhiệt
"Many businesses use a heat sealer for product packaging."
(Nhiều doanh nghiệp sử dụng máy hàn nhiệt để đóng gói sản phẩm.)
-
concrete sealer
chất niêm phong/bảo vệ bê tông
"You should apply a concrete sealer to extend the life of your driveway."
(Bạn nên phủ một lớp chất niêm phong bê tông để kéo dài tuổi thọ của đường lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sealer
nounMột chất được sử dụng để bịt kín một bề mặt có lỗ chân lông hoặc vết nứt.
"He applied a sealer on the concrete floor to prevent water damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealer".
