(Top Banner Ad)
sealer
B1
noun B1 Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Hóa học, Thực phẩm,...)

sealer

UK: /ˈsiːlə(r)/ • US: /ˈsiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm kín chất bịt kín vật niêm phong máy niêm phong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to close a surface with pores or cracks.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để bịt kín một bề mặt có lỗ chân lông hoặc vết nứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied a sealer on the concrete floor to prevent water damage."

    "Anh ấy đã phủ một lớp sealer lên sàn bê tông để ngăn ngừa hư hại do nước."

  • "Use a good quality sealer to protect the wood."

    "Sử dụng một loại sealer chất lượng tốt để bảo vệ gỗ."

  • "The sealer prevented the documents from being read."

    "Vật niêm phong đã ngăn không cho các tài liệu bị đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seal niêm phong, hàn kín, đóng dấu, kết thúc
Noun seal con dấu, dấu niêm phong, sự niêm phong
Adjective sealed được niêm phong, đã đóng kín
Noun sealing sự niêm phong, vật liệu niêm phong (trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Verb unseal tháo niêm phong, mở ra
Verb reseal niêm phong lại, đóng kín lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Hóa học, Thực phẩm,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sigillum
Old French
seel
Middle English
sel
English
seal
English
seal + -er
English
sealer

Nguồn gốc của 'Sealer'

Từ 'sealer' có nguồn gốc từ động từ 'seal' (niêm phong, hàn kín), vốn xuất phát từ tiếng Latin 'sigillum' nghĩa là 'dấu hiệu nhỏ' hoặc 'con dấu'. Khi kết hợp với hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), nó trở thành 'người hoặc vật dùng để niêm phong'.

Usage Note

Từ 'sealer' thường được sử dụng để chỉ các vật liệu được dùng để tạo thành một lớp bảo vệ hoặc lớp chống thấm trên các bề mặt. Nó có thể là chất lỏng hoặc bán rắn, và được áp dụng để ngăn chặn sự xâm nhập của nước, khí, hoặc các chất khác. So sánh với 'sealant', 'sealer' thường lỏng hơn và dễ thấm vào vật liệu hơn. Trong khi 'sealant' thường dùng để lấp đầy các khe hở lớn hơn và tạo thành lớp chống thấm chắc chắn hơn.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi nói về việc sử dụng sealer trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'sealer on the wood'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của sealer (ví dụ: 'sealer for waterproofing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sealer
  • strong strong sealer
    (chất niêm phong mạnh/bền)
  • clear clear sealer
    (chất niêm phong trong suốt)
  • effective effective sealer
    (chất niêm phong hiệu quả)
  • waterproof waterproof sealer
    (chất niêm phong chống thấm nước)
  • concrete concrete sealer
    (chất niêm phong bê tông)
  • epoxy epoxy sealer
    (chất niêm phong epoxy)
  • paint paint sealer
    (chất niêm phong sơn)
Noun + sealer (compound nouns)
  • vacuum vacuum sealer
    (máy hút chân không)
  • heat heat sealer
    (máy hàn nhiệt)
  • food food sealer
    (máy niêm phong thực phẩm)
Verb + sealer
  • apply apply a sealer
    (phủ/áp dụng chất niêm phong)
  • use use a sealer
    (sử dụng chất niêm phong)
  • need need a sealer
    (cần một chất niêm phong)

Idioms

  • vacuum sealer

    máy hút chân không

    "A vacuum sealer is essential for preserving food freshness."

    (Máy hút chân không rất cần thiết để bảo quản độ tươi ngon của thực phẩm.)

  • heat sealer

    máy hàn nhiệt

    "Many businesses use a heat sealer for product packaging."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng máy hàn nhiệt để đóng gói sản phẩm.)

  • concrete sealer

    chất niêm phong/bảo vệ bê tông

    "You should apply a concrete sealer to extend the life of your driveway."

    (Bạn nên phủ một lớp chất niêm phong bê tông để kéo dài tuổi thọ của đường lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sealer

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để bịt kín một bề mặt có lỗ chân lông hoặc vết nứt.

"He applied a sealer on the concrete floor to prevent water damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sealer".

Bảo quản thực phẩm hiện đại

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, máy hút chân không (vacuum sealer) đã trở thành một thiết bị gia dụng phổ biến. Nó giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon lâu hơn, giảm lãng phí và hỗ trợ việc chuẩn bị bữa ăn trước (meal prep), phản ánh xu hướng sống tiết kiệm và có tổ chức.

Chăm sóc nhà cửa và DIY

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có nhiều nhà riêng, việc tự sửa chữa và bảo dưỡng nhà cửa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Các loại chất niêm phong (sealer) cho gỗ, bê tông, gạch... là sản phẩm thiết yếu để bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cho các bề mặt, thể hiện tinh thần tự lực và chăm sóc tài sản cá nhân.