hyperplane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subspace of one dimension less than its ambient space.
Vietnamese Meaning
Một không gian con có số chiều ít hơn một so với không gian chứa nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A hyperplane can be used to separate data points in a high-dimensional space."
"Một siêu phẳng có thể được sử dụng để phân tách các điểm dữ liệu trong một không gian nhiều chiều."
-
"In machine learning, hyperplanes are used in support vector machines to classify data."
"Trong học máy, siêu phẳng được sử dụng trong máy vectơ hỗ trợ để phân loại dữ liệu."
-
"The decision boundary of a linear classifier is a hyperplane."
"Ranh giới quyết định của một bộ phân loại tuyến tính là một siêu phẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperplane | Siêu phẳng (một khái niệm trong toán học và khoa học máy tính để chỉ một mặt phẳng trong không gian có nhiều chiều hơn ba) |
| Adjective | hyperplanar | Thuộc về siêu phẳng; liên quan đến siêu phẳng (ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu dùng trong toán học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong không gian Euclid n chiều, một hyperplane là một tập hợp các điểm có phương trình dạng a₁x₁ + a₂x₂ + ... + aₙxₙ = b, trong đó a₁, a₂, ..., aₙ là các hằng số không đồng thời bằng 0, và x₁, x₂, ..., xₙ là các tọa độ. Hyperplane chia không gian thành hai nửa không gian. Khái niệm này tổng quát hóa khái niệm đường thẳng trong không gian hai chiều và mặt phẳng trong không gian ba chiều.
Prepositions
'in' dùng để chỉ hyperplane nằm trong không gian nào đó (e.g., 'a hyperplane in n-dimensional space'). 'of' dùng để chỉ hyperplane là một phần của cấu trúc lớn hơn (e.g., 'the equation of a hyperplane').
Collocations (Từ đi kèm)
-
separating separating hyperplane (siêu phẳng phân tách (dùng để tách biệt các nhóm dữ liệu))
-
optimal optimal hyperplane (siêu phẳng tối ưu (siêu phẳng có hiệu quả tốt nhất trong việc phân loại))
-
decision decision hyperplane (siêu phẳng quyết định (trong các thuật toán học máy, ranh giới để đưa ra quyết định phân loại))
-
define define a hyperplane (định nghĩa một siêu phẳng)
-
construct construct a hyperplane (xây dựng một siêu phẳng)
Idioms
-
decision hyperplane
siêu phẳng quyết định (một ranh giới trong không gian đa chiều mà một thuật toán học máy sử dụng để phân loại dữ liệu)
"The support vector machine uses a decision hyperplane to classify the data points."
(Máy vector hỗ trợ sử dụng một siêu phẳng quyết định để phân loại các điểm dữ liệu.)
-
optimal separating hyperplane
siêu phẳng phân tách tối ưu (siêu phẳng có khoảng cách lớn nhất đến các điểm dữ liệu gần nhất từ các lớp khác nhau, được dùng trong SVM)
"Finding the optimal separating hyperplane is crucial for the performance of an SVM model."
(Việc tìm ra siêu phẳng phân tách tối ưu là rất quan trọng đối với hiệu suất của một mô hình SVM.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperplane
nounMột không gian con có số chiều ít hơn một so với không gian chứa nó.
"A hyperplane can be used to separate data points in a high-dimensional space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperplane".
