vector space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set that is closed under scalar multiplication and vector addition, satisfying certain axioms.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các đối tượng (gọi là vectơ) cùng với hai phép toán: phép cộng vectơ và phép nhân vectơ với một đại lượng vô hướng (scalar), thỏa mãn các tiên đề nhất định. Nói cách khác, nó là một không gian mà bạn có thể cộng các vectơ và nhân chúng với số để tạo ra các vectơ mới vẫn nằm trong không gian đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set of all real-valued functions forms a vector space."
"Tập hợp tất cả các hàm số thực tạo thành một không gian vectơ."
-
"Euclidean space is a common example of a vector space."
"Không gian Euclid là một ví dụ phổ biến về không gian vectơ."
-
"The solutions to a homogeneous linear differential equation form a vector space."
"Các nghiệm của một phương trình vi phân tuyến tính thuần nhất tạo thành một không gian vectơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vector | Véc-tơ (một đại lượng có độ lớn và hướng) |
| Adjective | vectorial | Thuộc về véc-tơ, dạng véc-tơ |
| Verb | vectorize | Biểu diễn dưới dạng véc-tơ, chuyển đổi thành véc-tơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'vector space' (không gian vectơ) là nền tảng của đại số tuyến tính và có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nó tổng quát hóa khái niệm về các vectơ trong không gian hai chiều và ba chiều quen thuộc. Một điểm khác biệt quan trọng là các phần tử của một không gian vectơ không nhất thiết phải là 'vectơ' theo nghĩa hình học thông thường; chúng có thể là các hàm, ma trận, đa thức,... miễn là chúng thỏa mãn các tiên đề của không gian vectơ. Ví dụ, tập hợp các hàm liên tục trên một khoảng xác định cũng tạo thành một không gian vectơ.
Prepositions
Sử dụng 'over' để chỉ trường vô hướng (field) mà phép nhân vô hướng được định nghĩa trên đó. Ví dụ: 'a vector space over the real numbers'. Sử dụng 'in' để chỉ một vectơ nằm trong không gian vectơ đó. Ví dụ: 'a vector in the vector space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finite-dimensional finite-dimensional vector space (không gian véc-tơ hữu hạn chiều)
-
infinite-dimensional infinite-dimensional vector space (không gian véc-tơ vô hạn chiều)
-
real real vector space (không gian véc-tơ thực)
-
define define a vector space (định nghĩa một không gian véc-tơ)
-
consider consider a vector space (xem xét một không gian véc-tơ)
-
construct construct a vector space (xây dựng một không gian véc-tơ)
Idioms
-
Think outside the vector space
Suy nghĩ vượt ra ngoài những giới hạn thông thường; sáng tạo và độc đáo (ví von, ám chỉ đến sự ràng buộc của các quy tắc trong không gian véc-tơ).
"To solve this problem, we need to think outside the vector space."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vector space
nounMột tập hợp các đối tượng (gọi là vectơ) cùng với hai phép toán: phép cộng vectơ và phép nhân vectơ với một đại lượng vô hướng (scalar), thỏa mãn các tiên đề nhất định. Nói cách khác, nó là một không gian mà bạn có thể cộng các vectơ và nhân chúng với số để tạo ra các vectơ mới vẫn nằm trong không gian đó.
"The set of all real-valued functions forms a vector space."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her PhD, she will have mastered all the concepts within the vector space. |
Đến khi cô ấy hoàn thành bằng Tiến sĩ, cô ấy sẽ nắm vững tất cả các khái niệm trong không gian vectơ. |
| Phủ định | By the end of the semester, the students won't have fully explored the properties of that vector space. |
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ chưa khám phá đầy đủ các tính chất của không gian vectơ đó. |
| Nghi vấn | Will the research team have identified a novel application of this vector space by next year? |
Liệu nhóm nghiên cứu có xác định được một ứng dụng mới của không gian vectơ này vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector space".
