(Top Banner Ad)
subspace
C1
noun C1 Toán học, Vật lý

subspace

UK: /ˈsʌbˌspeɪs/ • US: /ˈsʌbˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian con tập con không gian vectơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subset of a vector space that is itself a vector space.

Vietnamese Meaning

Một tập con của một không gian vectơ mà bản thân nó cũng là một không gian vectơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of all vectors of the form (x, 0) is a subspace of R²."

    "Tập hợp tất cả các vectơ có dạng (x, 0) là một không gian con của R²."

  • "In signal processing, we often work with subspaces to represent signals efficiently."

    "Trong xử lý tín hiệu, chúng ta thường làm việc với không gian con để biểu diễn tín hiệu một cách hiệu quả."

  • "Eigenvectors corresponding to a particular eigenvalue form a subspace."

    "Các vectơ riêng tương ứng với một giá trị riêng cụ thể tạo thành một không gian con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subspace không gian con (trong toán học); hạ không gian (trong khoa học viễn tưởng)
Noun space không gian
Prefix sub- tiền tố có nghĩa 'dưới, phụ, nhỏ hơn'

Synonyms

vector subspace (không gian con vectơ)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English
subspace

Nguồn gốc từ 'subspace'

Từ 'subspace' được hình thành từ tiền tố 'sub-' (từ tiếng Latin 'sub', có nghĩa là 'dưới', 'phụ', hoặc 'nhỏ hơn') và danh từ 'space' (từ tiếng Latin 'spatium' qua tiếng Pháp cổ 'espace', có nghĩa là 'không gian'). Ghép lại, 'subspace' mang nghĩa đen là 'không gian con' hoặc 'không gian phụ', thường được dùng trong toán học và khoa học viễn tưởng để chỉ một phần nhỏ hơn nhưng có cấu trúc tương tự như một không gian lớn hơn.

Usage Note

Trong toán học, đặc biệt là đại số tuyến tính, một không gian con là một tập con của một không gian vectơ mà nó cũng là một không gian vectơ khi sử dụng các phép toán tương tự. Điều quan trọng là không gian con phải đóng kín dưới phép cộng vectơ và phép nhân vô hướng. Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu cấu trúc và tính chất của các không gian vectơ lớn hơn.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ không gian con là một phần của không gian vectơ lớn hơn (e.g., a subspace of R³). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của không gian con trong một không gian lớn hơn (e.g., a subspace in a vector space).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subspace
  • vector vector subspace
    (không gian con vector)
  • linear linear subspace
    (không gian con tuyến tính)
  • proper proper subspace
    (không gian con thật sự (không trùng với không gian mẹ))
  • invariant invariant subspace
    (không gian con bất biến)
Verb + subspace
  • span a span a subspace
    (tạo ra một không gian con (bởi một tập hợp các vector))
  • project onto a project onto a subspace
    (chiếu lên một không gian con)
  • intersect a intersect a subspace
    (giao với một không gian con)

Idioms

  • a subspace of X

    một không gian con của X

    "A plane passing through the origin is a subspace of R³ (three-dimensional Euclidean space)."

    (Một mặt phẳng đi qua gốc tọa độ là một không gian con của R³ (không gian Euclid ba chiều).)

  • travel through subspace

    di chuyển qua hạ không gian (thường trong khoa học viễn tưởng)

    "In many sci-fi stories, starships travel through subspace to achieve faster-than-light speeds."

    (Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, các phi thuyền di chuyển qua hạ không gian để đạt tốc độ siêu ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subspace

noun
Lật mặt

Một tập con của một không gian vectơ mà bản thân nó cũng là một không gian vectơ.

"The set of all vectors of the form (x, 0) is a subspace of R²."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subspace".

Không gian con trong Toán học

Trong toán học, đặc biệt là đại số tuyến tính, 'subspace' (không gian con) là một khái niệm cơ bản. Một không gian con của một không gian vector lớn hơn là một tập con mà bản thân nó cũng là một không gian vector dưới cùng các phép toán. Điều này có nghĩa là nó 'đóng' dưới phép cộng vector và phép nhân với một số vô hướng. Khái niệm này rất quan trọng để hiểu cấu trúc của các không gian vector phức tạp hơn.

Hạ không gian trong Khoa học viễn tưởng

Trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng, đặc biệt là các loạt phim như Star Trek, 'subspace' (hạ không gian) được sử dụng như một chiều không gian hoặc một 'lớp' khác của không gian cho phép di chuyển nhanh hơn ánh sáng (Faster-Than-Light - FTL). Các tàu vũ trụ 'lách' vào hạ không gian để tránh các giới hạn vật lý của không gian thông thường, giúp họ đi được những khoảng cách khổng lồ trong thời gian ngắn. Đây là một cách phổ biến để các tác giả giải thích việc di chuyển xuyên thiên hà.