(Top Banner Ad)
hyperrealistic
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Thiết kế

hyperrealistic

UK: /ˌhaɪpərriːəˈlɪstɪk/ • US: /ˌhaɪpərriːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thực cực kỳ chân thực giống thật đến từng chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely realistic; designed to resemble real life, often in minute detail.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ chân thực; được thiết kế để giống với đời thực, thường đến từng chi tiết nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hyperrealistic painting of the old woman's face showed every wrinkle and pore."

    "Bức tranh siêu thực về khuôn mặt người phụ nữ lớn tuổi cho thấy mọi nếp nhăn và lỗ chân lông."

  • "Hyperrealistic sculptures often fool viewers into thinking they are looking at a real person."

    "Các tác phẩm điêu khắc siêu thực thường đánh lừa người xem khiến họ nghĩ rằng mình đang nhìn một người thật."

  • "The artist is known for his hyperrealistic portraits."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những bức chân dung siêu thực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperrealism chủ nghĩa siêu thực (trong nghệ thuật); sự siêu thực
Noun hyperrealist người theo chủ nghĩa siêu thực; nghệ sĩ siêu thực
Adverb hyperrealistically một cách siêu thực; cực kỳ giống thật

Synonyms

photorealistic (ảnh thực)superrealistic (siêu thực)

Antonyms

abstract (trừu tượng)stylized (cách điệu)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
English
realistic
English
hyperrealistic

Nguồn gốc của "Hyperrealistic"

Từ "hyperrealistic" là một từ ghép hiện đại. Nó được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp "hyper-" có nghĩa là "quá mức, vượt trội" và tính từ tiếng Anh "realistic" có nghĩa là "hiện thực, giống như đời thực". Khi kết hợp lại, "hyperrealistic" mô tả một thứ gì đó cực kỳ giống thật, thậm chí còn chân thực hơn cả thực tế thông thường, đến mức có thể gây ấn tượng mạnh hoặc khó phân biệt với vật thật.

Usage Note

Thuật ngữ 'hyperrealistic' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, v.v.) có độ chính xác cao đến mức khó phân biệt với ảnh chụp hoặc thực tế. Nó nhấn mạnh mức độ chi tiết và kỹ năng phi thường mà nghệ sĩ đã sử dụng. So với 'realistic' (chân thực), 'hyperrealistic' mang sắc thái cường điệu và vượt trội hơn về độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Hyperrealistic + Noun
  • hyperrealistic hyperrealistic art
    (nghệ thuật siêu thực)
  • hyperrealistic hyperrealistic painting
    (bức tranh siêu thực)
  • hyperrealistic hyperrealistic sculpture
    (tác phẩm điêu khắc siêu thực)
  • hyperrealistic hyperrealistic graphics
    (đồ họa siêu thực)
  • hyperrealistic hyperrealistic detail
    (chi tiết siêu thực)
Adverb + Hyperrealistic
  • stunningly stunningly hyperrealistic
    (siêu thực đến choáng váng)
  • incredibly incredibly hyperrealistic
    (siêu thực đến khó tin)
  • amazingly amazingly hyperrealistic
    (siêu thực một cách đáng kinh ngạc)

Idioms

  • achieve a hyperrealistic effect

    đạt được hiệu ứng siêu thực

    "The artist aimed to achieve a hyperrealistic effect in his portrait."

    (Nghệ sĩ muốn đạt được hiệu ứng siêu thực trong bức chân dung của mình.)

  • in a hyperrealistic style

    theo phong cách siêu thực

    "Her latest work is rendered in a hyperrealistic style, making it look almost like a photograph."

    (Tác phẩm mới nhất của cô ấy được thể hiện theo phong cách siêu thực, khiến nó trông gần như một bức ảnh.)

  • with hyperrealistic detail

    với các chi tiết siêu thực

    "The game environment was designed with hyperrealistic detail, immersing players completely."

    (Môi trường trò chơi được thiết kế với các chi tiết siêu thực, khiến người chơi hoàn toàn đắm chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperrealistic

adjective
Lật mặt

Cực kỳ chân thực; được thiết kế để giống với đời thực, thường đến từng chi tiết nhỏ.

"The hyperrealistic painting of the old woman's face showed every wrinkle and pore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperrealistic".

Chủ nghĩa siêu thực trong nghệ thuật

Hyperrealism (chủ nghĩa siêu thực) là một phong trào nghệ thuật phát triển từ những năm 1970, đặc biệt trong hội họa và điêu khắc. Các nghệ sĩ siêu thực tạo ra những tác phẩm cực kỳ chi tiết, giống như ảnh chụp, thường là phóng đại hoặc tập trung vào các chi tiết nhỏ để tạo ra một cảm giác chân thực vượt trội so với thực tế, đôi khi khiến người xem cảm thấy khó chịu vì ranh giới giữa thực và giả trở nên mờ nhạt.

Ảnh hưởng đến công nghệ và giải trí

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trò chơi điện tử và kỹ xảo điện ảnh (CGI), mục tiêu thường là tạo ra đồ họa hyperrealistic. Các nhà phát triển và nhà làm phim nỗ lực tái tạo thế giới ảo, nhân vật và vật thể với mức độ chi tiết và chân thực cao nhất, nhằm mang lại trải nghiệm nhập vai và thuyết phục cho người xem. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển không ngừng của công nghệ đồ họa.