hyperrealistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely realistic; designed to resemble real life, often in minute detail.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ chân thực; được thiết kế để giống với đời thực, thường đến từng chi tiết nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hyperrealistic painting of the old woman's face showed every wrinkle and pore."
"Bức tranh siêu thực về khuôn mặt người phụ nữ lớn tuổi cho thấy mọi nếp nhăn và lỗ chân lông."
-
"Hyperrealistic sculptures often fool viewers into thinking they are looking at a real person."
"Các tác phẩm điêu khắc siêu thực thường đánh lừa người xem khiến họ nghĩ rằng mình đang nhìn một người thật."
-
"The artist is known for his hyperrealistic portraits."
"Nghệ sĩ được biết đến với những bức chân dung siêu thực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperrealism | chủ nghĩa siêu thực (trong nghệ thuật); sự siêu thực |
| Noun | hyperrealist | người theo chủ nghĩa siêu thực; nghệ sĩ siêu thực |
| Adverb | hyperrealistically | một cách siêu thực; cực kỳ giống thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hyperrealistic' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, v.v.) có độ chính xác cao đến mức khó phân biệt với ảnh chụp hoặc thực tế. Nó nhấn mạnh mức độ chi tiết và kỹ năng phi thường mà nghệ sĩ đã sử dụng. So với 'realistic' (chân thực), 'hyperrealistic' mang sắc thái cường điệu và vượt trội hơn về độ chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hyperrealistic hyperrealistic art (nghệ thuật siêu thực)
-
hyperrealistic hyperrealistic painting (bức tranh siêu thực)
-
hyperrealistic hyperrealistic sculpture (tác phẩm điêu khắc siêu thực)
-
hyperrealistic hyperrealistic graphics (đồ họa siêu thực)
-
hyperrealistic hyperrealistic detail (chi tiết siêu thực)
-
stunningly stunningly hyperrealistic (siêu thực đến choáng váng)
-
incredibly incredibly hyperrealistic (siêu thực đến khó tin)
-
amazingly amazingly hyperrealistic (siêu thực một cách đáng kinh ngạc)
Idioms
-
achieve a hyperrealistic effect
đạt được hiệu ứng siêu thực
"The artist aimed to achieve a hyperrealistic effect in his portrait."
(Nghệ sĩ muốn đạt được hiệu ứng siêu thực trong bức chân dung của mình.)
-
in a hyperrealistic style
theo phong cách siêu thực
"Her latest work is rendered in a hyperrealistic style, making it look almost like a photograph."
(Tác phẩm mới nhất của cô ấy được thể hiện theo phong cách siêu thực, khiến nó trông gần như một bức ảnh.)
-
with hyperrealistic detail
với các chi tiết siêu thực
"The game environment was designed with hyperrealistic detail, immersing players completely."
(Môi trường trò chơi được thiết kế với các chi tiết siêu thực, khiến người chơi hoàn toàn đắm chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperrealistic
adjectiveCực kỳ chân thực; được thiết kế để giống với đời thực, thường đến từng chi tiết nhỏ.
"The hyperrealistic painting of the old woman's face showed every wrinkle and pore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperrealistic".
