mimesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representation or imitation of the real world in art and literature.
Vietnamese Meaning
Sự mô phỏng hoặc bắt chước thế giới thực trong nghệ thuật và văn học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plato discussed mimesis in his theory of art."
"Plato đã thảo luận về mimesis trong lý thuyết nghệ thuật của mình."
-
"The artist used mimesis to create a lifelike portrait."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng mimesis để tạo ra một bức chân dung sống động như thật."
-
"Literary critics analyze the mimesis in novels to understand how they reflect society."
"Các nhà phê bình văn học phân tích mimesis trong các tiểu thuyết để hiểu cách chúng phản ánh xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mimicry | Sự bắt chước, sự mô phỏng (hành vi, tiếng nói) |
| Adjective | mimetic | Mang tính bắt chước, mô phỏng |
| Verb | mimic | Bắt chước, nhại (hành động, lời nói của người khác) |
| Noun | mimic | Người bắt chước, kẻ nhại |
| Noun | mime | Diễn viên kịch câm; kịch câm |
| Verb | mime | Diễn kịch câm |
| Noun | pantomime | Kịch câm toàn bộ; màn trình diễn không lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mimesis là một khái niệm triết học và văn học tập trung vào sự tái tạo hoặc phản ánh thực tế thông qua nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn bao gồm việc diễn giải và thể hiện thực tế một cách sáng tạo. Khái niệm này thường được sử dụng để phân tích cách các tác phẩm nghệ thuật và văn học phản ánh hoặc bóp méo thế giới thực.
Prepositions
* **mimesis of:** Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thực tế được mô phỏng.
Ví dụ: *The play is a mimesis of real-life events.* (Vở kịch là sự mô phỏng các sự kiện có thật trong đời sống.)
* **mimesis in:** Thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc lĩnh vực mà sự mô phỏng diễn ra.
Ví dụ: *Mimesis in painting can be achieved through careful observation of light and shadow.* (Sự mô phỏng trong hội họa có thể đạt được thông qua quan sát cẩn thận ánh sáng và bóng tối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
artistic artistic mimesis (sự mô phỏng nghệ thuật)
-
philosophical philosophical mimesis (sự mô phỏng triết học)
-
literary literary mimesis (sự mô phỏng trong văn học)
-
Platonic Platonic mimesis (thuyết mô phỏng của Plato)
-
employ employ mimesis (sử dụng sự mô phỏng)
-
explore explore mimesis (khám phá khái niệm mô phỏng)
-
analyze analyze mimesis (phân tích sự mô phỏng)
-
theory theory of mimesis (lý thuyết mô phỏng)
-
concept concept of mimesis (khái niệm mô phỏng)
-
act act of mimesis (hành động mô phỏng)
Idioms
-
the problem of mimesis
vấn đề về sự mô phỏng (trong triết học hoặc nghệ thuật)
"Literary critics often grapple with the problem of mimesis in postmodern novels."
(Các nhà phê bình văn học thường vật lộn với vấn đề mô phỏng trong các tiểu thuyết hậu hiện đại.)
-
mimesis and representation
sự mô phỏng và sự biểu đạt/tái hiện
"The artist's work explores the relationship between mimesis and representation in contemporary media."
(Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá mối quan hệ giữa sự mô phỏng và sự biểu đạt trong truyền thông đương đại.)
-
art as mimesis
nghệ thuật như là sự mô phỏng/bắt chước
"Classical aesthetics often viewed art as mimesis, mirroring reality."
(Thẩm mỹ học cổ điển thường coi nghệ thuật là sự mô phỏng, phản ánh thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mimesis
danh từSự mô phỏng hoặc bắt chước thế giới thực trong nghệ thuật và văn học.
"Plato discussed mimesis in his theory of art."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her art was deeply rooted in mimesis, reflecting the world around her. |
Cô ấy nói rằng nghệ thuật của cô ấy bắt nguồn sâu sắc từ sự mô phỏng, phản ánh thế giới xung quanh cô ấy. |
| Phủ định | He told me that his design was not mimetic, as it aimed to create something entirely new. |
Anh ấy nói với tôi rằng thiết kế của anh ấy không mang tính mô phỏng, vì nó hướng đến việc tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | The professor asked if the students understood how mimesis played a role in Shakespeare's plays. |
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu cách sự mô phỏng đóng một vai trò trong các vở kịch của Shakespeare hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art students will be exploring mimetic techniques in their upcoming project. |
Các sinh viên nghệ thuật sẽ khám phá các kỹ thuật bắt chước trong dự án sắp tới của họ. |
| Phủ định | The director won't be using mimesis to convey realism in the film. |
Đạo diễn sẽ không sử dụng sự bắt chước để truyền tải chủ nghĩa hiện thực trong bộ phim. |
| Nghi vấn | Will the actor be relying on mimesis to portray the character's emotions? |
Liệu diễn viên có dựa vào sự bắt chước để thể hiện cảm xúc của nhân vật không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, art critics will have been discussing the mimesis in his paintings for weeks. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, các nhà phê bình nghệ thuật sẽ đã thảo luận về sự mô phỏng trong các bức tranh của anh ấy trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The students won't have been practicing mimetic gestures long enough to fully understand the concept by the performance date. |
Các sinh viên sẽ chưa thực hành các cử chỉ mô phỏng đủ lâu để hiểu đầy đủ khái niệm này vào ngày biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will the AI have been engaging in mimesis to the point that it can convincingly imitate human emotions? |
Liệu AI sẽ đã tham gia vào việc mô phỏng đến mức nó có thể bắt chước cảm xúc của con người một cách thuyết phục không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish artists wouldn't rely so heavily on mimesis; original ideas are more compelling. |
Tôi ước các nghệ sĩ không quá phụ thuộc vào sự bắt chước; những ý tưởng độc đáo hấp dẫn hơn. |
| Phủ định | If only his art wasn't so mimetic; it would be much more interesting. |
Giá mà nghệ thuật của anh ấy không quá bắt chước; nó sẽ thú vị hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish that contemporary art displayed less mimesis and more innovation? |
Bạn có ước rằng nghệ thuật đương đại thể hiện ít sự bắt chước hơn và nhiều đổi mới hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimesis".
