(Top Banner Ad)
abstract
B2
tính từ B2 Triết học, Nghệ thuật, Toán học, Đời sống hàng ngày

abstract

UK: /ˈæbstrækt/ • US: /ˈæbstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

trừu tượng bản tóm tắt chiết xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in thought or as an idea but not having a physical or concrete existence.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Truth and beauty are abstract concepts."

    "Sự thật và vẻ đẹp là những khái niệm trừu tượng."

  • "Abstract art doesn't try to represent reality."

    "Nghệ thuật trừu tượng không cố gắng tái hiện thực tế."

  • "The abstract of my thesis is due next week."

    "Bản tóm tắt luận văn của tôi đến hạn vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, sự lơ đãng; Khái niệm trừu tượng
Adverb abstractly Một cách trừu tượng, không cụ thể
Adjective abstracted Bị lấy đi; Lơ đãng, đãng trí (khi đang suy nghĩ sâu sắc)
Noun abstract (N) Bản tóm tắt, bản trích yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghệ thuật, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere
Latin (Participle)
abstractus
Middle French / English
abstract

Nguồn gốc Latin: Kéo ra khỏi

Từ 'abstract' có nguồn gốc từ động từ Latin 'abstrahere'. Nó được ghép từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'rời khỏi, cách xa') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo, rút'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'rút cái gì đó ra khỏi một cái khác'. Về sau, ý nghĩa này chuyển sang việc 'rút ra một ý tưởng' từ thực tế cụ thể, dẫn đến nghĩa 'trừu tượng' như ngày nay.

Chuyển đổi Ngữ pháp

Dạng danh từ (abstract - bản tóm tắt) phát triển từ việc sử dụng tính từ hoặc phân từ Latin. Trong học thuật, 'abstract' thường được dùng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn của một bài báo hoặc nghiên cứu dài, đúng với ý nghĩa 'rút gọn' cốt lõi.

Usage Note

Abstract thường được dùng để chỉ những khái niệm, ý tưởng hoặc phẩm chất không thể sờ, nắm hoặc nhìn thấy được. Nó trái ngược với 'concrete', tức là những thứ hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan. 'Abstract' nhấn mạnh tính chất phi vật chất và thiên về lý thuyết.

Prepositions

from in

Khi đi với 'from', 'abstract from' có nghĩa là tách ra, rút ra từ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He abstracted the main points from the report.' (Anh ấy đã rút ra những điểm chính từ báo cáo). Khi đi với 'in', 'abstract in' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chẳng hạn như 'abstract in mathematics', referring to abstract concepts within the field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract
  • highly highly abstract
    (Rất trừu tượng)
  • purely purely abstract
    (Hoàn toàn chỉ là trừu tượng)
  • theoretical theoretical abstract
    (Trừu tượng về mặt lý thuyết)
abstract + Noun
  • concept abstract concept
    (Khái niệm trừu tượng)
  • art abstract art
    (Nghệ thuật trừu tượng)
  • thinking abstract thinking
    (Tư duy trừu tượng)
Verb + abstract (V)
  • to write to write an abstract
    (Viết một bản tóm tắt)
  • to deal to deal with the abstract
    (Giải quyết các vấn đề trừu tượng)
  • to abstract to abstract information
    (Trích rút thông tin)

Idioms

  • In the abstract

    Về mặt lý thuyết, chung chung mà nói (không xét đến trường hợp cụ thể)

    "I agree with the policy in the abstract, but the practical details are complicated."

    (Tôi đồng ý với chính sách đó về mặt lý thuyết, nhưng các chi tiết thực tế thì phức tạp.)

  • Abstract from reality

    Tách rời khỏi thực tế; chỉ là ý tưởng thuần túy

    "His arguments were too abstract from reality to be useful in this crisis."

    (Những lập luận của anh ấy quá tách rời khỏi thực tế nên không hữu ích trong cuộc khủng hoảng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract

tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.

"Truth and beauty are abstract concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract".

Nghệ thuật Trừu tượng (Abstract Art)

Nghệ thuật trừu tượng là một phong trào lớn trong nghệ thuật phương Tây đầu thế kỷ 20. Khác với nghệ thuật mô tả thực tế, nghệ thuật trừu tượng sử dụng màu sắc, hình khối và đường nét mà không cố gắng tái hiện các đối tượng vật chất cụ thể. Các nghệ sĩ tiên phong như Kandinsky tin rằng nghệ thuật nên thể hiện cảm xúc và tinh thần thuần túy.

Danh từ Trừu tượng (Abstract Nouns)

Trong ngữ pháp và triết học, danh từ trừu tượng (như 'love', 'freedom', 'justice') chỉ những ý tưởng, phẩm chất hoặc trạng thái tồn tại mà không thể được cảm nhận bằng năm giác quan. Việc hiểu và sử dụng chính xác các danh từ trừu tượng là dấu hiệu của khả năng tư duy ở cấp độ cao (C1 trở lên).