abstract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in thought or as an idea but not having a physical or concrete existence.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Truth and beauty are abstract concepts."
"Sự thật và vẻ đẹp là những khái niệm trừu tượng."
-
"Abstract art doesn't try to represent reality."
"Nghệ thuật trừu tượng không cố gắng tái hiện thực tế."
-
"The abstract of my thesis is due next week."
"Bản tóm tắt luận văn của tôi đến hạn vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, sự lơ đãng; Khái niệm trừu tượng |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng, không cụ thể |
| Adjective | abstracted | Bị lấy đi; Lơ đãng, đãng trí (khi đang suy nghĩ sâu sắc) |
| Noun | abstract (N) | Bản tóm tắt, bản trích yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abstract thường được dùng để chỉ những khái niệm, ý tưởng hoặc phẩm chất không thể sờ, nắm hoặc nhìn thấy được. Nó trái ngược với 'concrete', tức là những thứ hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan. 'Abstract' nhấn mạnh tính chất phi vật chất và thiên về lý thuyết.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'abstract from' có nghĩa là tách ra, rút ra từ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He abstracted the main points from the report.' (Anh ấy đã rút ra những điểm chính từ báo cáo). Khi đi với 'in', 'abstract in' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chẳng hạn như 'abstract in mathematics', referring to abstract concepts within the field.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly abstract (Rất trừu tượng)
-
purely purely abstract (Hoàn toàn chỉ là trừu tượng)
-
theoretical theoretical abstract (Trừu tượng về mặt lý thuyết)
-
concept abstract concept (Khái niệm trừu tượng)
-
art abstract art (Nghệ thuật trừu tượng)
-
thinking abstract thinking (Tư duy trừu tượng)
-
to write to write an abstract (Viết một bản tóm tắt)
-
to deal to deal with the abstract (Giải quyết các vấn đề trừu tượng)
-
to abstract to abstract information (Trích rút thông tin)
Idioms
-
In the abstract
Về mặt lý thuyết, chung chung mà nói (không xét đến trường hợp cụ thể)
"I agree with the policy in the abstract, but the practical details are complicated."
(Tôi đồng ý với chính sách đó về mặt lý thuyết, nhưng các chi tiết thực tế thì phức tạp.)
-
Abstract from reality
Tách rời khỏi thực tế; chỉ là ý tưởng thuần túy
"His arguments were too abstract from reality to be useful in this crisis."
(Những lập luận của anh ấy quá tách rời khỏi thực tế nên không hữu ích trong cuộc khủng hoảng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract
tính từTồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.
"Truth and beauty are abstract concepts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract".
