(Top Banner Ad)
hyperrealism
C1
noun C1 Nghệ thuật

hyperrealism

UK: /ˌhaɪpərriˈælɪzəm/ • US: /ˌhaɪpərriˈælɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa siêu thực siêu thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of painting and sculpture resembling a high-resolution photograph.

Vietnamese Meaning

Một thể loại hội họa và điêu khắc giống như một bức ảnh có độ phân giải cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperrealism is often characterized by its incredible detail and resemblance to photographs."

    "Chủ nghĩa siêu thực thường được đặc trưng bởi chi tiết đáng kinh ngạc và sự giống nhau với ảnh chụp."

  • "The exhibition featured several examples of hyperrealism, showcasing the artists' impressive technical skills."

    "Triển lãm có một vài ví dụ về chủ nghĩa siêu thực, thể hiện kỹ năng kỹ thuật ấn tượng của các nghệ sĩ."

  • "Hyperrealism often blurs the line between art and reality."

    "Chủ nghĩa siêu thực thường làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperrealistic siêu thực tế, có tính siêu thực
Noun hyperrealist nghệ sĩ/người theo trường phái siêu thực tế
Adverb hyperrealistically một cách siêu thực tế
Noun hyperreality thực tại siêu thực (một khái niệm triết học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper-)
Latin
realis
French
réalisme
English (prefix)
hyper-
English
realism
English
hyperrealism

Nguồn gốc từ 'vượt quá' và 'thực tế'

Từ "hyperrealism" được ghép từ tiền tố "hyper-" (từ Hy Lạp cổ, nghĩa là "vượt quá, hơn hẳn") và từ "realism" (chủ nghĩa hiện thực, từ tiếng Pháp, gốc Latin "realis" nghĩa là "thực tế"). Từ này mô tả một phong cách nghệ thuật tạo ra sự tái hiện thực tế một cách cực đoan, thậm chí vượt xa cả thực tế mà mắt thường nhìn thấy.

Usage Note

Hyperrealism là một phong trào nghệ thuật bắt đầu vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Nó dựa trên chủ nghĩa hiện thực, nhưng đi xa hơn bằng cách tạo ra những hình ảnh cực kỳ chi tiết và chân thực, thường trông giống như ảnh chụp hơn là tranh vẽ hoặc tác phẩm điêu khắc. Nó khác với chủ nghĩa hiện thực (realism) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần tái tạo thực tế mà còn tạo ra một 'siêu thực tế' (hyper-reality) bằng cách tập trung vào các chi tiết nhỏ nhất và thường phóng đại chúng để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng hơn. Nghệ thuật hyperrealism thường đề cập đến những chủ đề đời thường và bình dị.

Prepositions

in of

in hyperrealism (trong nghệ thuật hyperrealism), of hyperrealism (thuộc về hyperrealism, ví dụ: an artist of hyperrealism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperrealism
  • photorealistic photorealistic hyperrealism
    (chủ nghĩa siêu thực mang tính nhiếp ảnh)
  • detailed detailed hyperrealism
    (chủ nghĩa siêu thực chi tiết)
  • extreme extreme hyperrealism
    (chủ nghĩa siêu thực cực đoan)
Verb + hyperrealism
  • achieve achieve hyperrealism
    (đạt được sự siêu thực)
  • embrace embrace hyperrealism
    (tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa siêu thực)
  • depict in depict in hyperrealism
    (mô tả theo phong cách siêu thực)
Noun + hyperrealism
  • master of master of hyperrealism
    (bậc thầy về chủ nghĩa siêu thực)
  • techniques of techniques of hyperrealism
    (các kỹ thuật của chủ nghĩa siêu thực)

Idioms

  • push the boundaries of hyperrealism

    đẩy lùi ranh giới của chủ nghĩa siêu thực

    "Artists continue to push the boundaries of hyperrealism with new digital tools."

    (Các nghệ sĩ tiếp tục đẩy lùi ranh giới của chủ nghĩa siêu thực bằng các công cụ kỹ thuật số mới.)

  • a new wave of hyperrealism

    một làn sóng siêu thực mới

    "The exhibition showcased a new wave of hyperrealism, challenging traditional perceptions."

    (Triển lãm đã giới thiệu một làn sóng siêu thực mới, thách thức các quan niệm truyền thống.)

  • the illusion of hyperrealism

    ảo ảnh siêu thực

    "The painting creates a stunning illusion of hyperrealism, almost like a photograph."

    (Bức tranh tạo ra một ảo ảnh siêu thực tuyệt đẹp, gần giống như một bức ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperrealism

noun
Lật mặt

Một thể loại hội họa và điêu khắc giống như một bức ảnh có độ phân giải cao.

"Hyperrealism is often characterized by its incredible detail and resemblance to photographs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperrealism".

Sự ra đời và mục đích

Hyperrealism là một phong trào nghệ thuật phát triển mạnh mẽ vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, chủ yếu ở Mỹ và châu Âu. Mục tiêu của nó là tạo ra những tác phẩm (thường là tranh vẽ hoặc điêu khắc) có độ chính xác và chi tiết đến mức gây nhầm lẫn với nhiếp ảnh, thậm lệ còn 'thực' hơn cả thực tế, làm nổi bật những chi tiết mà mắt thường có thể bỏ qua.

Mối quan hệ với nhiếp ảnh và tranh cãi

Mặc dù thường dựa trên các bức ảnh làm tài liệu tham khảo, hyperrealism không chỉ đơn thuần là sao chép. Nó đòi hỏi kỹ thuật bậc thầy và sự tỉ mỉ để tạo ra một cảm giác thực tế mới, đôi khi gây ra tranh cãi về việc liệu nghệ thuật có nên chỉ tái tạo thực tế một cách máy móc hay không, hay cần có sự diễn giải sáng tạo.