hyperrealism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of painting and sculpture resembling a high-resolution photograph.
Vietnamese Meaning
Một thể loại hội họa và điêu khắc giống như một bức ảnh có độ phân giải cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hyperrealism is often characterized by its incredible detail and resemblance to photographs."
"Chủ nghĩa siêu thực thường được đặc trưng bởi chi tiết đáng kinh ngạc và sự giống nhau với ảnh chụp."
-
"The exhibition featured several examples of hyperrealism, showcasing the artists' impressive technical skills."
"Triển lãm có một vài ví dụ về chủ nghĩa siêu thực, thể hiện kỹ năng kỹ thuật ấn tượng của các nghệ sĩ."
-
"Hyperrealism often blurs the line between art and reality."
"Chủ nghĩa siêu thực thường làm mờ ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hyperrealistic | siêu thực tế, có tính siêu thực |
| Noun | hyperrealist | nghệ sĩ/người theo trường phái siêu thực tế |
| Adverb | hyperrealistically | một cách siêu thực tế |
| Noun | hyperreality | thực tại siêu thực (một khái niệm triết học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperrealism là một phong trào nghệ thuật bắt đầu vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Nó dựa trên chủ nghĩa hiện thực, nhưng đi xa hơn bằng cách tạo ra những hình ảnh cực kỳ chi tiết và chân thực, thường trông giống như ảnh chụp hơn là tranh vẽ hoặc tác phẩm điêu khắc. Nó khác với chủ nghĩa hiện thực (realism) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần tái tạo thực tế mà còn tạo ra một 'siêu thực tế' (hyper-reality) bằng cách tập trung vào các chi tiết nhỏ nhất và thường phóng đại chúng để tạo ra một hiệu ứng ấn tượng hơn. Nghệ thuật hyperrealism thường đề cập đến những chủ đề đời thường và bình dị.
Prepositions
in hyperrealism (trong nghệ thuật hyperrealism), of hyperrealism (thuộc về hyperrealism, ví dụ: an artist of hyperrealism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
photorealistic photorealistic hyperrealism (chủ nghĩa siêu thực mang tính nhiếp ảnh)
-
detailed detailed hyperrealism (chủ nghĩa siêu thực chi tiết)
-
extreme extreme hyperrealism (chủ nghĩa siêu thực cực đoan)
-
achieve achieve hyperrealism (đạt được sự siêu thực)
-
embrace embrace hyperrealism (tiếp nhận/theo đuổi chủ nghĩa siêu thực)
-
depict in depict in hyperrealism (mô tả theo phong cách siêu thực)
-
master of master of hyperrealism (bậc thầy về chủ nghĩa siêu thực)
-
techniques of techniques of hyperrealism (các kỹ thuật của chủ nghĩa siêu thực)
Idioms
-
push the boundaries of hyperrealism
đẩy lùi ranh giới của chủ nghĩa siêu thực
"Artists continue to push the boundaries of hyperrealism with new digital tools."
(Các nghệ sĩ tiếp tục đẩy lùi ranh giới của chủ nghĩa siêu thực bằng các công cụ kỹ thuật số mới.)
-
a new wave of hyperrealism
một làn sóng siêu thực mới
"The exhibition showcased a new wave of hyperrealism, challenging traditional perceptions."
(Triển lãm đã giới thiệu một làn sóng siêu thực mới, thách thức các quan niệm truyền thống.)
-
the illusion of hyperrealism
ảo ảnh siêu thực
"The painting creates a stunning illusion of hyperrealism, almost like a photograph."
(Bức tranh tạo ra một ảo ảnh siêu thực tuyệt đẹp, gần giống như một bức ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperrealism
nounMột thể loại hội họa và điêu khắc giống như một bức ảnh có độ phân giải cao.
"Hyperrealism is often characterized by its incredible detail and resemblance to photographs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperrealism".
