hypersensitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exaggeratedly or abnormally sensitive to stimuli.
Vietnamese Meaning
Quá nhạy cảm hoặc nhạy cảm bất thường với các kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's hypersensitive to criticism and takes everything personally."
"Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích và xem mọi thứ đều là chuyện cá nhân."
-
"The patient was hypersensitive to light."
"Bệnh nhân quá nhạy cảm với ánh sáng."
-
"He's hypersensitive about his weight."
"Anh ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypersensitivity | Sự quá mẫn cảm, sự cực kỳ nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | Nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| Noun | sensitivity | Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm |
| Adverb | sensitively | Một cách nhạy cảm, tinh tế |
| Verb | desensitize | Làm bớt nhạy cảm, gây tê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hypersensitive thường được dùng để mô tả sự nhạy cảm quá mức về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Về mặt thể chất, nó có thể liên quan đến các phản ứng dị ứng hoặc đau đớn. Về mặt cảm xúc, nó thường chỉ ra sự dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm hoặc quá nhạy cảm với những lời chỉ trích. Khác với 'sensitive' (nhạy cảm), 'hypersensitive' mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thái quá và đôi khi bất hợp lý trong phản ứng.
Prepositions
‘Hypersensitive to’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra sự nhạy cảm quá mức. Ví dụ: 'hypersensitive to criticism' (quá nhạy cảm với những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely hypersensitive (cực kỳ nhạy cảm)
-
overly overly hypersensitive (nhạy cảm thái quá)
-
unusually unusually hypersensitive (nhạy cảm bất thường)
-
genetically genetically hypersensitive (nhạy cảm do gen)
-
hypersensitive hypersensitive skin (da quá nhạy cảm)
-
hypersensitive hypersensitive person (người quá nhạy cảm)
-
hypersensitive hypersensitive reaction (phản ứng quá mẫn)
-
become become hypersensitive (trở nên quá nhạy cảm)
-
make someone make someone hypersensitive (khiến ai đó quá nhạy cảm)
Idioms
-
be hypersensitive to criticism
quá nhạy cảm với lời chỉ trích
"He's very hypersensitive to criticism and gets upset easily."
(Anh ấy rất quá nhạy cảm với lời chỉ trích và dễ buồn bã.)
-
be hypersensitive to light/sound/pain
quá nhạy cảm với ánh sáng/âm thanh/đau đớn
"Migraine sufferers are often hypersensitive to bright light and loud sounds."
(Những người bị đau nửa đầu thường quá nhạy cảm với ánh sáng chói và âm thanh lớn.)
-
have hypersensitive skin
có làn da quá nhạy cảm
"She has hypersensitive skin, so she needs to use special fragrance-free products."
(Cô ấy có làn da quá nhạy cảm, nên cô ấy cần dùng các sản phẩm đặc biệt không mùi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hypersensitive
adjectiveQuá nhạy cảm hoặc nhạy cảm bất thường với các kích thích.
"She's hypersensitive to criticism and takes everything personally."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been acting hypersensitive to criticism lately. |
Gần đây cô ấy tỏ ra quá nhạy cảm với những lời chỉ trích. |
| Phủ định | I haven't been feeling hypersensitive to noise since I started wearing earplugs. |
Tôi đã không còn cảm thấy quá nhạy cảm với tiếng ồn kể từ khi tôi bắt đầu đeo nút bịt tai. |
| Nghi vấn | Has he been being hypersensitive about his appearance recently? |
Gần đây anh ấy có quá nhạy cảm về ngoại hình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersensitive".
