(Top Banner Ad)
hypersensitive
C1
adjective C1 Tâm lý học, Y học

hypersensitive

UK: /ˌhaɪpəˈsɛnsətɪv/ • US: /ˌhaɪpərˈsɛnsətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quá nhạy cảm cực kỳ nhạy cảm dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exaggeratedly or abnormally sensitive to stimuli.

Vietnamese Meaning

Quá nhạy cảm hoặc nhạy cảm bất thường với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's hypersensitive to criticism and takes everything personally."

    "Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích và xem mọi thứ đều là chuyện cá nhân."

  • "The patient was hypersensitive to light."

    "Bệnh nhân quá nhạy cảm với ánh sáng."

  • "He's hypersensitive about his weight."

    "Anh ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypersensitivity Sự quá mẫn cảm, sự cực kỳ nhạy cảm
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Noun sensitivity Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Adverb sensitively Một cách nhạy cảm, tinh tế
Verb desensitize Làm bớt nhạy cảm, gây tê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
Latin
sensus
Late Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
hyper-
English
sensitive
English
hypersensitive

Nguồn gốc của 'Hypersensitive'

Từ 'hypersensitive' được ghép từ hai yếu tố: tiền tố 'hyper-' và tính từ 'sensitive'. Tiền tố 'hyper-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa 'trên mức', 'vượt quá' hoặc 'cực kỳ'. Trong khi đó, 'sensitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, ý nghĩa), qua tiếng Pháp cổ 'sensitif'. Khi kết hợp lại, 'hypersensitive' mô tả một trạng thái 'cực kỳ nhạy cảm' hoặc 'nhạy cảm quá mức', biểu thị sự phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường trước các kích thích.

Usage Note

Hypersensitive thường được dùng để mô tả sự nhạy cảm quá mức về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Về mặt thể chất, nó có thể liên quan đến các phản ứng dị ứng hoặc đau đớn. Về mặt cảm xúc, nó thường chỉ ra sự dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm hoặc quá nhạy cảm với những lời chỉ trích. Khác với 'sensitive' (nhạy cảm), 'hypersensitive' mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thái quá và đôi khi bất hợp lý trong phản ứng.

Prepositions

to

‘Hypersensitive to’ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra sự nhạy cảm quá mức. Ví dụ: 'hypersensitive to criticism' (quá nhạy cảm với những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + hypersensitive (Adverb + hypersensitive)
  • extremely extremely hypersensitive
    (cực kỳ nhạy cảm)
  • overly overly hypersensitive
    (nhạy cảm thái quá)
  • unusually unusually hypersensitive
    (nhạy cảm bất thường)
  • genetically genetically hypersensitive
    (nhạy cảm do gen)
Danh từ + hypersensitive (Noun + hypersensitive)
  • hypersensitive hypersensitive skin
    (da quá nhạy cảm)
  • hypersensitive hypersensitive person
    (người quá nhạy cảm)
  • hypersensitive hypersensitive reaction
    (phản ứng quá mẫn)
Động từ + hypersensitive (Verb + hypersensitive)
  • become become hypersensitive
    (trở nên quá nhạy cảm)
  • make someone make someone hypersensitive
    (khiến ai đó quá nhạy cảm)

Idioms

  • be hypersensitive to criticism

    quá nhạy cảm với lời chỉ trích

    "He's very hypersensitive to criticism and gets upset easily."

    (Anh ấy rất quá nhạy cảm với lời chỉ trích và dễ buồn bã.)

  • be hypersensitive to light/sound/pain

    quá nhạy cảm với ánh sáng/âm thanh/đau đớn

    "Migraine sufferers are often hypersensitive to bright light and loud sounds."

    (Những người bị đau nửa đầu thường quá nhạy cảm với ánh sáng chói và âm thanh lớn.)

  • have hypersensitive skin

    có làn da quá nhạy cảm

    "She has hypersensitive skin, so she needs to use special fragrance-free products."

    (Cô ấy có làn da quá nhạy cảm, nên cô ấy cần dùng các sản phẩm đặc biệt không mùi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypersensitive

adjective
Lật mặt

Quá nhạy cảm hoặc nhạy cảm bất thường với các kích thích.

"She's hypersensitive to criticism and takes everything personally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting hypersensitive to criticism lately.
Gần đây cô ấy tỏ ra quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.
Phủ định
I haven't been feeling hypersensitive to noise since I started wearing earplugs.
Tôi đã không còn cảm thấy quá nhạy cảm với tiếng ồn kể từ khi tôi bắt đầu đeo nút bịt tai.
Nghi vấn
Has he been being hypersensitive about his appearance recently?
Gần đây anh ấy có quá nhạy cảm về ngoại hình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersensitive".

Người có độ nhạy cảm cao (Highly Sensitive Person - HSP)

Trong tâm lý học, 'hypersensitive' thường được liên hệ với khái niệm 'Highly Sensitive Person' (HSP - Người có độ nhạy cảm cao). Đây là một đặc điểm tính cách bẩm sinh, không phải là một khiếm khuyết hay bệnh lý. Người HSP có hệ thống thần kinh xử lý thông tin giác quan và cảm xúc sâu sắc hơn người bình thường, dễ bị choáng ngợp bởi môi trường và có khả năng đồng cảm mạnh mẽ. Họ có thể phản ứng mạnh với các kích thích bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng, hoặc cảm xúc của người khác.

Khi 'Hypersensitive' mang ý nghĩa xã hội

Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, 'hypersensitive' đôi khi được dùng để mô tả một người dễ bị xúc phạm, dễ tổn thương bởi những lời nói hoặc hành động mà người khác có thể không cố ý hoặc cho là bình thường. Lúc này, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khả năng chịu đựng hoặc quá chú trọng đến bản thân. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu là sự tinh tế, khả năng nhận biết và phản ứng với những tín hiệu nhỏ nhặt mà người khác có thể bỏ qua.