(Top Banner Ad)
hyperthyroidism
C1
noun C1 Y học

hyperthyroidism

UK: /ˌhaɪpəˈθaɪrɔɪˌdɪzəm/ • US: /ˌhaɪpərˈθaɪrɔɪˌdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cường giáp bệnh cường giáp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive activity of the thyroid gland.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the common symptoms of hyperthyroidism is unexplained weight loss."

    "Một trong những triệu chứng phổ biến của cường giáp là giảm cân không rõ nguyên nhân."

  • "She was diagnosed with hyperthyroidism after experiencing rapid heartbeat and anxiety."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh cường giáp sau khi trải qua nhịp tim nhanh và lo lắng."

  • "Treatment for hyperthyroidism may include medication, radioiodine therapy, or surgery."

    "Điều trị cường giáp có thể bao gồm thuốc men, liệu pháp iod phóng xạ, hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperthyroidism Bệnh cường giáp
Adjective hyperthyroid Thuộc hoặc liên quan đến cường giáp; có tình trạng cường giáp
Noun thyroid Tuyến giáp
Adjective thyroid Thuộc tuyến giáp
Noun hypothyroidism Bệnh suy giáp (tình trạng tuyến giáp hoạt động kém)

Synonyms

thyrotoxicosis (nhiễm độc giáp)

Antonyms

Related Words

thyroid gland (tuyến giáp)thyroxine (thyroxine (T4))triiodothyronine (triiodothyronine (T3))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hypér)
Ancient Greek
θυρεοειδής (thureoeidḗs)
English
hyperthyroidism

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hyperthyroidism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'trên mức bình thường'. 'Thyroid' xuất phát từ 'thureos' (khiên) và 'eidos' (hình dạng), ám chỉ hình dạng giống chiếc khiên của tuyến giáp. Cuối cùng, hậu tố '-ism' chỉ một tình trạng bệnh lý. Do đó, 'hyperthyroidism' nghĩa đen là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức.

Usage Note

Hyperthyroidism là một bệnh lý nội tiết, trong đó tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Điều này dẫn đến sự tăng tốc của quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Cần phân biệt với hypothyroidism (suy giáp), trạng thái tuyến giáp hoạt động kém, sản xuất không đủ hormone.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc ai đó mắc bệnh: 'He suffers in hyperthyroidism'. Sử dụng 'of' khi nói về nguyên nhân hoặc đặc điểm: 'Symptoms of hyperthyroidism include weight loss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperthyroidism
  • severe severe hyperthyroidism
    (cường giáp nặng)
  • mild mild hyperthyroidism
    (cường giáp nhẹ)
  • untreated untreated hyperthyroidism
    (cường giáp không được điều trị)
  • subclinical subclinical hyperthyroidism
    (cường giáp dưới lâm sàng)
Verb + hyperthyroidism
  • diagnose diagnose hyperthyroidism
    (chẩn đoán bệnh cường giáp)
  • treat treat hyperthyroidism
    (điều trị bệnh cường giáp)
  • manage manage hyperthyroidism
    (quản lý bệnh cường giáp)
  • suffer from suffer from hyperthyroidism
    (mắc bệnh cường giáp)
Noun + hyperthyroidism
  • symptoms of symptoms of hyperthyroidism
    (các triệu chứng của cường giáp)
  • causes of causes of hyperthyroidism
    (các nguyên nhân gây cường giáp)
  • treatment for treatment for hyperthyroidism
    (phương pháp điều trị cường giáp)

Idioms

  • to suffer from hyperthyroidism

    mắc bệnh cường giáp

    "She has been suffering from hyperthyroidism for several years."

    (Cô ấy đã mắc bệnh cường giáp vài năm rồi.)

  • to be diagnosed with hyperthyroidism

    được chẩn đoán mắc bệnh cường giáp

    "He was recently diagnosed with hyperthyroidism after experiencing rapid weight loss."

    (Anh ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh cường giáp sau khi giảm cân nhanh chóng.)

  • hyperthyroidism treatment options

    các lựa chọn điều trị bệnh cường giáp

    "We need to discuss the various hyperthyroidism treatment options available."

    (Chúng ta cần thảo luận về các lựa chọn điều trị bệnh cường giáp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperthyroidism

noun
Lật mặt

Tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức.

"One of the common symptoms of hyperthyroidism is unexplained weight loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperthyroidism".

Phổ biến và tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Bệnh cường giáp là một tình trạng y tế tương đối phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều người ban đầu có thể không nhận ra các triệu chứng, nhưng việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tim, xương và sức khỏe tổng thể.

Liên hệ với Bệnh Graves

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh cường giáp là bệnh Graves, một tình trạng tự miễn dịch. Việc nhận biết mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị của cường giáp, và cũng là một yếu tố văn hóa trong y học phương Tây.