thyroid gland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large ductless gland in the neck that secretes hormones regulating growth and development through the rate of metabolism.
Vietnamese Meaning
Một tuyến lớn không ống dẫn nằm ở cổ, tiết ra các hormone điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển thông qua tốc độ trao đổi chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thyroid gland plays a vital role in regulating metabolism."
"Tuyến giáp đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự trao đổi chất."
-
"An enlarged thyroid gland can indicate a medical problem."
"Một tuyến giáp phì đại có thể cho thấy một vấn đề y tế."
-
"She was diagnosed with a condition affecting her thyroid gland."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc một bệnh ảnh hưởng đến tuyến giáp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thyroidal | Thuộc về hoặc liên quan đến tuyến giáp. |
| Noun | thyroxine | Hóc môn do tuyến giáp tiết ra, còn gọi là T4. |
| Noun | thyrotropin | Hóc môn kích thích tuyến giáp (TSH). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng. Các hormone chính do tuyến giáp sản xuất là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), cả hai đều ảnh hưởng đến sự trao đổi chất của cơ thể. 'Gland' đơn giản chỉ là 'tuyến' trong cơ thể. Cần phân biệt 'thyroid gland' (tuyến giáp) với 'thyroid cartilage' (sụn giáp).
Prepositions
- 'of the thyroid gland': đề cập đến một phần hoặc tính chất của tuyến giáp (ví dụ: diseases of the thyroid gland - các bệnh của tuyến giáp).
- 'in the thyroid gland': đề cập đến vị trí bên trong tuyến giáp (ví dụ: hormone production in the thyroid gland - sự sản xuất hormone trong tuyến giáp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy thyroid gland (tuyến giáp khỏe mạnh)
-
overactive thyroid gland (tuyến giáp hoạt động quá mức)
-
underactive thyroid gland (tuyến giáp hoạt động kém)
-
examine the thyroid gland (kiểm tra tuyến giáp)
-
affect the thyroid gland (ảnh hưởng đến tuyến giáp)
-
remove the thyroid gland (cắt bỏ tuyến giáp)
Idioms
-
thyroid problems
các vấn đề liên quan đến tuyến giáp
"She's been feeling tired lately and suspects she might have thyroid problems."
(Gần đây cô ấy cảm thấy mệt mỏi và nghi ngờ mình có thể gặp các vấn đề liên quan đến tuyến giáp.)
-
thyroid cancer
ung thư tuyến giáp
"Early detection is crucial for treating thyroid cancer effectively."
(Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư tuyến giáp hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thyroid gland
nounMột tuyến lớn không ống dẫn nằm ở cổ, tiết ra các hormone điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển thông qua tốc độ trao đổi chất.
"The thyroid gland plays a vital role in regulating metabolism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thyroid gland".
