(Top Banner Ad)
thyroid gland
B2
noun B2 Y học

thyroid gland

UK: /ˈθaɪrɔɪd ɡlænd/ • US: /ˈθaɪrɔɪd ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến giáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large ductless gland in the neck that secretes hormones regulating growth and development through the rate of metabolism.

Vietnamese Meaning

Một tuyến lớn không ống dẫn nằm ở cổ, tiết ra các hormone điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển thông qua tốc độ trao đổi chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thyroid gland plays a vital role in regulating metabolism."

    "Tuyến giáp đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự trao đổi chất."

  • "An enlarged thyroid gland can indicate a medical problem."

    "Một tuyến giáp phì đại có thể cho thấy một vấn đề y tế."

  • "She was diagnosed with a condition affecting her thyroid gland."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc một bệnh ảnh hưởng đến tuyến giáp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thyroidal Thuộc về hoặc liên quan đến tuyến giáp.
Noun thyroxine Hóc môn do tuyến giáp tiết ra, còn gọi là T4.
Noun thyrotropin Hóc môn kích thích tuyến giáp (TSH).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θυρεός (thyreos) - shield
Latin
thyroides
English
thyroid

Nguồn gốc cái tên

Tuyến giáp được đặt tên theo từ tiếng Hy Lạp 'thyreos', có nghĩa là 'cái khiên', vì hình dạng của nó giống như một chiếc khiên cổ. Nhà giải phẫu học Thomas Wharton đã đặt tên này vào thế kỷ 17.

Usage Note

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng. Các hormone chính do tuyến giáp sản xuất là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3), cả hai đều ảnh hưởng đến sự trao đổi chất của cơ thể. 'Gland' đơn giản chỉ là 'tuyến' trong cơ thể. Cần phân biệt 'thyroid gland' (tuyến giáp) với 'thyroid cartilage' (sụn giáp).

Prepositions

of in

- 'of the thyroid gland': đề cập đến một phần hoặc tính chất của tuyến giáp (ví dụ: diseases of the thyroid gland - các bệnh của tuyến giáp).
- 'in the thyroid gland': đề cập đến vị trí bên trong tuyến giáp (ví dụ: hormone production in the thyroid gland - sự sản xuất hormone trong tuyến giáp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thyroid gland
  • healthy thyroid gland
    (tuyến giáp khỏe mạnh)
  • overactive thyroid gland
    (tuyến giáp hoạt động quá mức)
  • underactive thyroid gland
    (tuyến giáp hoạt động kém)
Verb + thyroid gland
  • examine the thyroid gland
    (kiểm tra tuyến giáp)
  • affect the thyroid gland
    (ảnh hưởng đến tuyến giáp)
  • remove the thyroid gland
    (cắt bỏ tuyến giáp)

Idioms

  • thyroid problems

    các vấn đề liên quan đến tuyến giáp

    "She's been feeling tired lately and suspects she might have thyroid problems."

    (Gần đây cô ấy cảm thấy mệt mỏi và nghi ngờ mình có thể gặp các vấn đề liên quan đến tuyến giáp.)

  • thyroid cancer

    ung thư tuyến giáp

    "Early detection is crucial for treating thyroid cancer effectively."

    (Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư tuyến giáp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thyroid gland

noun
Lật mặt

Một tuyến lớn không ống dẫn nằm ở cổ, tiết ra các hormone điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển thông qua tốc độ trao đổi chất.

"The thyroid gland plays a vital role in regulating metabolism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thyroid gland".

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Ở các nước phương Tây, kiểm tra chức năng tuyến giáp thường là một phần của kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là đối với phụ nữ và người lớn tuổi, do nguy cơ mắc bệnh tuyến giáp cao hơn.