(Top Banner Ad)
supervisor
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

supervisor

UK: /ˈsuːpəvaɪzər/ • US: /ˈsuːpərvaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người giám sát người quản lý trực tiếp cán bộ quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supervises someone or something.

Vietnamese Meaning

Người giám sát, người quản lý; người hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supervisor is responsible for ensuring that all safety regulations are followed."

    "Người giám sát chịu trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các quy định an toàn đều được tuân thủ."

  • "Our supervisor is very supportive and always available to answer our questions."

    "Người giám sát của chúng tôi rất hỗ trợ và luôn sẵn sàng trả lời các câu hỏi của chúng tôi."

  • "The new supervisor implemented several changes to improve efficiency."

    "Người giám sát mới đã thực hiện một vài thay đổi để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, trông nom
Noun supervision sự giám sát, sự trông nom
Adjective supervisory thuộc về sự giám sát, có tính chất giám sát
Noun supervisee người được giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
Old French
superviseur
English
supervisor

Người giám sát nhìn từ trên cao

Từ 'supervisor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervidere', nghĩa đen là 'nhìn từ trên cao'. 'Super' có nghĩa là 'trên' hoặc 'hơn', và 'videre' có nghĩa là 'nhìn'. Điều này rất phù hợp với vai trò của một người giám sát, họ là người bao quát công việc và chỉ đạo cấp dưới, đúng như ý nghĩa gốc của từ.

Usage Note

Supervisor thường chỉ người có trách nhiệm quản lý, hướng dẫn và kiểm soát công việc của người khác, đặc biệt trong môi trường làm việc. Khác với 'manager' (quản lý), 'supervisor' thường tập trung vào việc giám sát trực tiếp các hoạt động, đảm bảo nhân viên tuân thủ quy trình và đạt được mục tiêu công việc. Nó cũng khác với 'overseer', có thể mang nghĩa kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc tiêu cực hơn.

Prepositions

of for

‘Supervisor of’ được dùng để chỉ người giám sát một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'He is the supervisor of the production team.' ‘Supervisor for’ được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm giám sát một công việc, một dự án hoặc một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'She is the supervisor for the new marketing campaign.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supervisor
  • direct direct supervisor
    (người giám sát trực tiếp)
  • line line supervisor
    (người giám sát dây chuyền/phụ trách trực tiếp)
  • project project supervisor
    (người giám sát dự án)
  • team team supervisor
    (trưởng nhóm, người giám sát đội nhóm)
  • new new supervisor
    (người giám sát mới)
Verb + supervisor
  • report to report to a supervisor
    (báo cáo với người giám sát)
  • consult consult a supervisor
    (tham khảo ý kiến người giám sát)
  • inform inform a supervisor
    (thông báo cho người giám sát)
  • contact contact a supervisor
    (liên hệ người giám sát)
Supervisor + Noun
  • supervisor supervisor approval
    (sự chấp thuận của người giám sát)
  • supervisor supervisor responsibilities
    (trách nhiệm của người giám sát)
  • supervisor supervisor meeting
    (cuộc họp với người giám sát)

Idioms

  • Report to your supervisor

    Báo cáo với người giám sát của bạn

    "You must report any safety concerns to your supervisor immediately."

    (Bạn phải báo cáo bất kỳ vấn đề an toàn nào cho người giám sát của mình ngay lập tức.)

  • Get supervisor approval

    Nhận được sự chấp thuận từ người giám sát

    "We need to get supervisor approval before ordering new equipment."

    (Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận từ người giám sát trước khi đặt mua thiết bị mới.)

  • Be accountable to a supervisor

    Chịu trách nhiệm trước người giám sát

    "Every employee is accountable to their supervisor for their performance."

    (Mỗi nhân viên phải chịu trách nhiệm trước người giám sát của mình về hiệu suất làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervisor

Danh từ
Lật mặt

Người giám sát, người quản lý; người hướng dẫn.

"The supervisor is responsible for ensuring that all safety regulations are followed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervisor".

Hệ thống cấp bậc tại nơi làm việc phương Tây

Trong các môi trường làm việc ở phương Tây, vai trò của 'supervisor' thường rất rõ ràng và là một phần quan trọng của hệ thống cấp bậc. Họ là người trung gian giữa quản lý cấp cao và nhân viên, chịu trách nhiệm về hiệu suất, kỷ luật và sự phát triển của nhóm. Việc tôn trọng và tuân thủ chỉ đạo của supervisor là điều cơ bản trong văn hóa công sở.

Phản hồi và đánh giá hiệu suất

Supervisor đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra phản hồi định kỳ và đánh giá hiệu suất (performance reviews) cho nhân viên. Đây là cơ hội để nhân viên nhận biết điểm mạnh, điểm cần cải thiện, và cùng đặt ra mục tiêu phát triển nghề nghiệp. Việc giao tiếp hiệu quả và sẵn sàng tiếp nhận phản hồi từ supervisor là một kỹ năng quan trọng để thăng tiến.