(Top Banner Ad)
guest machine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

guest machine

Nghĩa tiếng Việt

máy ảo máy khách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A virtual machine that is run within a hypervisor, separate from the host operating system.

Vietnamese Meaning

Một máy ảo chạy trong một trình ảo hóa (hypervisor), tách biệt khỏi hệ điều hành chủ (host operating system).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guest machine is isolated from the host machine, preventing malware from spreading."

    "Máy ảo được cách ly khỏi máy chủ, ngăn chặn phần mềm độc hại lây lan."

  • "We tested the application on a guest machine to ensure it didn't affect the host system."

    "Chúng tôi đã kiểm tra ứng dụng trên một máy ảo để đảm bảo nó không ảnh hưởng đến hệ thống chủ."

  • "Each developer has their own guest machine for testing code."

    "Mỗi nhà phát triển có máy ảo riêng để kiểm tra mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách, người khách
Verb guest làm khách mời, làm khách
Noun machine máy, cỗ máy
Verb machine gia công bằng máy, chế tạo bằng máy
Noun machinist thợ máy
Noun machinery máy móc (nói chung), cơ cấu máy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gastiz
Old English
gæst/giest
English
guest
Ancient Greek
mēkhanḗ
Latin
machina
Old French
machine
English
machine

Nguồn gốc của 'guest machine'

Thuật ngữ 'guest machine' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ ảo hóa (virtualization). Từ 'guest' (khách) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gæst' hoặc 'giest', chỉ người lạ hoặc khách ghé thăm. Từ 'machine' (máy) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanḗ' qua tiếng Latin 'machina' và tiếng Pháp cổ 'machine', nghĩa là một thiết bị hoặc cỗ máy. Trong công nghệ, 'guest machine' dùng để chỉ một hệ điều hành hoặc ứng dụng chạy bên trong một môi trường ảo hóa, trên một 'host machine' (máy chủ thật), giống như một vị khách trú ngụ trên một máy tính khác.

Usage Note

Cụm từ 'guest machine' được sử dụng để chỉ một máy ảo, nhấn mạnh rằng nó là 'khách' trên hệ thống 'chủ'. Nó đối lập với 'host machine' (máy chủ), là phần cứng vật lý chạy trình ảo hóa. Khái niệm này quan trọng trong ảo hóa và điện toán đám mây.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi nói về máy ảo chạy trên một hệ thống cụ thể (ví dụ: 'The guest machine runs on the server'). 'in' thường được dùng khi nói về máy ảo nằm trong một môi trường ảo hóa (ví dụ: 'The guest machine is running in a virtualized environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guest machine
  • run run a guest machine
    (chạy một máy ảo khách)
  • create create a guest machine
    (tạo một máy ảo khách)
  • configure configure a guest machine
    (cấu hình một máy ảo khách)
  • install install an operating system on a guest machine
    (cài đặt hệ điều hành trên một máy ảo khách)
  • manage manage guest machines
    (quản lý các máy ảo khách)
Adjective + guest machine
  • new a new guest machine
    (một máy ảo khách mới)
  • multiple multiple guest machines
    (nhiều máy ảo khách)
  • isolated an isolated guest machine
    (một máy ảo khách bị cô lập (độc lập))
Noun + guest machine (modifying/possessive)
  • the guest machine's the guest machine's operating system
    (hệ điều hành của máy ảo khách)
  • guest machine guest machine setup
    (thiết lập máy ảo khách)

Idioms

  • power on a guest machine

    khởi động một máy ảo khách

    "You need to power on a guest machine before you can access its desktop."

    (Bạn cần khởi động một máy ảo khách trước khi có thể truy cập màn hình làm việc của nó.)

  • shut down a guest machine

    tắt một máy ảo khách

    "Remember to shut down your guest machine gracefully to prevent data loss."

    (Hãy nhớ tắt máy ảo khách của bạn một cách an toàn để tránh mất dữ liệu.)

  • migrate a guest machine

    di chuyển một máy ảo khách (từ máy chủ này sang máy chủ khác)

    "The IT team decided to migrate the critical guest machine to a more powerful host."

    (Đội IT đã quyết định di chuyển máy ảo khách quan trọng sang một máy chủ mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guest machine

Danh từ
Lật mặt

Một máy ảo chạy trong một trình ảo hóa (hypervisor), tách biệt khỏi hệ điều hành chủ (host operating system).

"The guest machine is isolated from the host machine, preventing malware from spreading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest machine".

Ẩn dụ 'Khách' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc sử dụng từ 'guest' (khách) cho 'guest machine' là một ẩn dụ rất thú vị. Nó ám chỉ rằng một hệ điều hành hoặc ứng dụng ảo hóa (máy khách) 'cư trú' trên một hệ thống vật lý khác (máy chủ - 'host machine') nhưng hoạt động độc lập, không làm ảnh hưởng đến hoạt động của máy chủ. Mối quan hệ 'khách-chủ' này giúp minh họa rõ ràng cách các tài nguyên được chia sẻ mà vẫn duy trì sự tách biệt.

Tầm quan trọng của ảo hóa

Khái niệm 'guest machine' là cốt lõi của công nghệ ảo hóa, một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong IT hiện đại. Công nghệ này cho phép các doanh nghiệp và cá nhân tối ưu hóa việc sử dụng phần cứng, giảm chi phí vận hành, cải thiện khả năng phục hồi sau thảm họa và là nền tảng cho điện toán đám mây. Sự linh hoạt mà 'guest machine' mang lại đã thay đổi cách chúng ta quản lý và triển khai các ứng dụng và dịch vụ kỹ thuật số.