(Top Banner Ad)
host machine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

host machine

UK: /həʊst məˈʃiːn/ • US: /hoʊst məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ máy chủ lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer that provides resources, services, or applications to other computers (clients) on a network.

Vietnamese Meaning

Một máy tính cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc ứng dụng cho các máy tính khác (máy khách) trên mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server is configured as a host machine to provide web services."

    "Máy chủ được cấu hình như một máy chủ để cung cấp dịch vụ web."

  • "The host machine is responsible for managing network traffic."

    "Máy chủ chịu trách nhiệm quản lý lưu lượng mạng."

  • "We need to upgrade the host machine's hardware to improve performance."

    "Chúng ta cần nâng cấp phần cứng của máy chủ để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host chủ nhà, máy chủ
Verb host đón tiếp, lưu trữ (dữ liệu)
Noun machine máy móc, thiết bị
Adjective machined được gia công bằng máy

Synonyms

Antonyms

client machine (máy khách)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Old French
oste
English
host
English
machine

Nguồn gốc của 'Host'

Từ 'host' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người chủ'. Nó dần phát triển thành nghĩa 'người đón tiếp khách' trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh máy tính, 'host' là máy chủ cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên.

Nguồn gốc của 'Machine'

Từ 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē' nghĩa là 'công cụ, thiết bị'. Nó chỉ một thiết bị cơ khí hoặc điện tử thực hiện một công việc cụ thể. Sự kết hợp 'host machine' ám chỉ một máy tính hoặc máy chủ cụ thể trong một mạng lưới.

Usage Note

Thuật ngữ 'host machine' thường được sử dụng trong bối cảnh mạng máy tính, ảo hóa và lưu trữ web. Nó nhấn mạnh vai trò của máy chủ trong việc cung cấp tài nguyên cho các máy khác. Nó khác với 'client machine' là máy sử dụng tài nguyên do host cung cấp. Đôi khi được gọi đơn giản là 'host'.

Prepositions

on to

* 'on': Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ điều hành. Ví dụ: 'The application is running on the host machine.'
* 'to': Thường được sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'Clients connect to the host machine for data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + host machine
  • dedicated host machine
    (máy chủ chuyên dụng)
  • virtual host machine
    (máy chủ ảo)
  • remote host machine
    (máy chủ từ xa)
Verb + host machine
  • access the host machine
    (truy cập máy chủ)
  • configure the host machine
    (cấu hình máy chủ)
  • monitor the host machine
    (giám sát máy chủ)

Idioms

  • The host machine is down.

    Máy chủ bị sập/không hoạt động.

    "The website is unavailable because the host machine is down."

    (Trang web không khả dụng vì máy chủ bị sập.)

  • Compromised host machine

    Máy chủ bị xâm nhập/tấn công

    "The security team identified a compromised host machine within the network."

    (Đội bảo mật đã xác định một máy chủ bị xâm nhập trong mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

host machine

Danh từ
Lật mặt

Một máy tính cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc ứng dụng cho các máy tính khác (máy khách) trên mạng.

"The server is configured as a host machine to provide web services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The host machine crashed unexpectedly last night.
Máy chủ đã bị sập bất ngờ tối qua.
Phủ định
The server didn't identify this computer as a host machine.
Máy chủ đã không xác định máy tính này là một máy chủ.
Nghi vấn
Did the technician replace the host machine's hard drive yesterday?
Hôm qua kỹ thuật viên có thay ổ cứng của máy chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host machine".

Vai trò của máy chủ

Trong văn hóa internet hiện đại, 'host machine' đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ trực tuyến, lưu trữ dữ liệu và đảm bảo hoạt động của các trang web và ứng dụng. Nó tương tự như vai trò của một người chủ nhà đón tiếp và phục vụ khách đến nhà.

Bảo mật máy chủ

Việc bảo vệ 'host machine' khỏi các cuộc tấn công mạng là vô cùng quan trọng. Các biện pháp như tường lửa, phần mềm diệt virus và kiểm tra bảo mật thường xuyên được áp dụng để đảm bảo an toàn cho dữ liệu và dịch vụ.