host machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer that provides resources, services, or applications to other computers (clients) on a network.
Vietnamese Meaning
Một máy tính cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc ứng dụng cho các máy tính khác (máy khách) trên mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server is configured as a host machine to provide web services."
"Máy chủ được cấu hình như một máy chủ để cung cấp dịch vụ web."
-
"The host machine is responsible for managing network traffic."
"Máy chủ chịu trách nhiệm quản lý lưu lượng mạng."
-
"We need to upgrade the host machine's hardware to improve performance."
"Chúng ta cần nâng cấp phần cứng của máy chủ để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'host machine' thường được sử dụng trong bối cảnh mạng máy tính, ảo hóa và lưu trữ web. Nó nhấn mạnh vai trò của máy chủ trong việc cung cấp tài nguyên cho các máy khác. Nó khác với 'client machine' là máy sử dụng tài nguyên do host cung cấp. Đôi khi được gọi đơn giản là 'host'.
Prepositions
* 'on': Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ điều hành. Ví dụ: 'The application is running on the host machine.'
* 'to': Thường được sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'Clients connect to the host machine for data.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated host machine (máy chủ chuyên dụng)
-
virtual host machine (máy chủ ảo)
-
remote host machine (máy chủ từ xa)
-
access the host machine (truy cập máy chủ)
-
configure the host machine (cấu hình máy chủ)
-
monitor the host machine (giám sát máy chủ)
Idioms
-
The host machine is down.
Máy chủ bị sập/không hoạt động.
"The website is unavailable because the host machine is down."
(Trang web không khả dụng vì máy chủ bị sập.)
-
Compromised host machine
Máy chủ bị xâm nhập/tấn công
"The security team identified a compromised host machine within the network."
(Đội bảo mật đã xác định một máy chủ bị xâm nhập trong mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
host machine
Danh từMột máy tính cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc ứng dụng cho các máy tính khác (máy khách) trên mạng.
"The server is configured as a host machine to provide web services."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The host machine crashed unexpectedly last night. |
Máy chủ đã bị sập bất ngờ tối qua. |
| Phủ định | The server didn't identify this computer as a host machine. |
Máy chủ đã không xác định máy tính này là một máy chủ. |
| Nghi vấn | Did the technician replace the host machine's hard drive yesterday? |
Hôm qua kỹ thuật viên có thay ổ cứng của máy chủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host machine".
