(Top Banner Ad)
hypha
C1
noun C1 Sinh học, Nấm học

hypha

UK: /ˈhaɪfə/ • US: /ˈhaɪfə/

Nghĩa tiếng Việt

sợi nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the threadlike filaments forming the mycelium of a fungus.

Vietnamese Meaning

Một trong những sợi chỉ tạo thành hệ sợi của một loại nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hyphae of the fungus spread through the soil, absorbing nutrients."

    "Các sợi nấm lan rộng trong đất, hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "The scientist examined the hypha under a microscope."

    "Nhà khoa học đã kiểm tra sợi nấm dưới kính hiển vi."

  • "Different types of fungi have distinct hyphal structures."

    "Các loại nấm khác nhau có cấu trúc sợi nấm riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) hypha sợi nấm (đơn lẻ)
Noun (plural) hyphae các sợi nấm (số nhiều)
Adjective hyphal thuộc về sợi nấm
Adjective hyphate có sợi nấm

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nấm học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑφή (huphḗ)
English
hypha

Nguồn gốc sợi tơ

Từ 'hypha' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'huphḗ', có nghĩa là 'sự dệt', 'mạng lưới' hoặc 'sợi chỉ'. Điều này rất phù hợp vì sợi nấm (hypha) là những cấu trúc dạng sợi mảnh mai, đan xen vào nhau tạo thành mạng lưới nấm rộng lớn, giống như một tấm vải dệt tinh xảo.

Usage Note

Hypha (số nhiều: hyphae) là đơn vị cấu trúc cơ bản của nấm. Nó là một sợi dài, phân nhánh. Tập hợp các hyphae tạo thành hệ sợi (mycelium), phần sinh dưỡng của nấm thường nằm dưới lòng đất hoặc bên trong vật chủ. Phân biệt với 'filament' nói chung, 'hypha' đặc biệt chỉ sợi nấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypha
  • fungal fungal hyphae
    (các sợi nấm)
  • individual individual hypha
    (một sợi nấm riêng lẻ)
  • growing growing hypha
    (sợi nấm đang phát triển)
  • septate septate hyphae
    (các sợi nấm có vách ngăn)
  • aseptate aseptate hyphae
    (các sợi nấm không có vách ngăn)
  • branched branched hypha
    (sợi nấm phân nhánh)
Verb + hypha
  • form form hyphae
    (hình thành sợi nấm)
  • grow grow hyphae
    (phát triển sợi nấm)
  • produce produce hyphae
    (tạo ra sợi nấm)
  • penetrate penetrate hyphae
    (xâm nhập bằng sợi nấm)
Hypha + Verb/Noun
  • hypha hypha branches
    (sợi nấm phân nhánh)
  • hypha hypha extends
    (sợi nấm vươn ra)
  • hypha hypha tip
    (đầu sợi nấm)
  • hypha hypha wall
    (thành sợi nấm)

Idioms

  • hyphae form a network

    các sợi nấm tạo thành một mạng lưới

    "Underground, fungal hyphae form an extensive network connecting plants."

    (Dưới lòng đất, các sợi nấm tạo thành một mạng lưới rộng lớn kết nối các loài thực vật.)

  • apical growth of hyphae

    sự tăng trưởng ở đỉnh sợi nấm

    "The rapid expansion of fungi is primarily due to the apical growth of hyphae."

    (Sự phát triển nhanh chóng của nấm chủ yếu là nhờ sự tăng trưởng ở đỉnh sợi nấm.)

  • septate and aseptate hyphae

    sợi nấm có vách ngăn và không có vách ngăn

    "Fungi can be characterized by their distinct septate and aseptate hyphae structures."

    (Nấm có thể được phân loại dựa trên cấu trúc sợi nấm có vách ngăn và không có vách ngăn đặc trưng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypha

noun
Lật mặt

Một trong những sợi chỉ tạo thành hệ sợi của một loại nấm.

"The hyphae of the fungus spread through the soil, absorbing nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypha".

Mạng lưới gỗ toàn cầu (Wood Wide Web)

Các sợi nấm (hyphae) là thành phần chính của hệ sợi nấm (mycelium) dưới lòng đất, tạo thành một mạng lưới phức tạp kết nối rễ cây. Mạng lưới này được gọi một cách ẩn dụ là 'Mạng lưới gỗ toàn cầu' ('Wood Wide Web'), cho phép cây cối chia sẻ chất dinh dưỡng và tín hiệu với nhau, thể hiện sự cộng sinh và tương tác sâu sắc trong tự nhiên.

Tầm quan trọng sinh thái

Dù nhỏ bé, sợi nấm có vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng phân hủy vật chất hữu cơ, tái chế chất dinh dưỡng trở lại đất, và hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây (cộng sinh rễ nấm – mycorrhiza), giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất hiệu quả hơn. Không có hyphae, sự sống trên Trái đất sẽ rất khác.